"Con chào mào" (Mai Văn Phấn) nhìn từ sự vận hành của Đạo theo tư tưởng Lão - Trang (phê bình) – Trần Lê Duy
"Con chào mào" (Mai Văn Phấn) nhìn từ sự vận hành của
Đạo theo tư tưởng Lão - Trang

Thầy giáo, tác giả Trần Lê Duy
Trần
Lê Duy
1.
Mở đầu
Trong dòng chảy thơ ca
Việt Nam đương đại, "Con chào mào" của Mai Văn Phấn nổi bật như một
khúc thi ca ngắn gọn mà hàm súc, nơi cái đẹp của thiên nhiên không chỉ được
miêu tả mà còn được chiêm nghiệm trong chiều sâu triết lý. Bài thơ mở ra một không
gian thiền quán, nơi chủ thể trữ tình trải qua hành trình nội tâm từ khao khát
chiếm hữu đến trạng thái buông xả, từ hình ảnh con chim hữu hình đến tiếng hót
ngân vang trong vô hình – hành trình ấy hé lộ một chiều kích bản thể nơi Đạo
vận hành trong lặng thầm. Đọc bài thơ như một ẩn dụ hiện sinh, có thể nhận thấy
tinh thần thuận theo tự nhiên trong tư tưởng Lão – Trang, nơi “vô vi” không
phải là thụ động mà là sự hoà điệu với quy luật của vạn vật. Bài viết này tiếp
cận bài thơ từ lăng kính liên ngành giữa thi học tượng trưng và triết học Đạo
gia, xem thơ như một hành vi tâm linh – nhận thức, trong đó buông bỏ không phải
là mất mát, mà là cách để con người hội nhập vào nhịp điệu sâu thẳm của Đạo –
nơi cái đẹp không nằm trong chiếc lồng của tư tưởng, mà vang lên trong sự thấu
hiểu và thuận theo.
Con chào mào
Con chào mào đốm trắng mũ đỏ
Hót trên cây cao chót vót
triu… uýt… huýt… tu hìu…
Tôi vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ
Sợ chim bay đi
Vừa vẽ xong nó cất cánh
Tôi ôm khung nắng, khung gió
Nhành cây xanh hối hả đuổi theo
Trong vô tăm tích tôi nghĩ
Lát nữa chào mào sẽ mổ những con sâu
Trái cây chín đỏ
Từng giọt nước
Thanh sạch của tôi
triu… uýt… huýt… tu hìu…
Chẳng cần chim lại bay về
Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ.
2.
Triết lí thuận theo tự nhiên của Đạo gia: từ nền tảng tư tưởng đến hướng tiếp
cận văn học
Tư tưởng thuận theo tự
nhiên là trung tâm trong hệ thống triết học Đạo gia do Lão Tử và Trang Tử khởi
xướng từ thời Tiên Tần. Theo Lão Tử, “Đạo” là nguyên lý vô hình, vô ngôn, vô
danh vận hành toàn thể vũ trụ: “Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam
sinh vạn vật”. Đạo không thể nhận biết bằng lý trí, mà là một trật tự tự sinh,
tự vận hành, trong đó vạn vật đều có vị trí riêng và tồn tại hài hòa trong
chỉnh thể. Vì vậy, hành động đúng đắn nhất là thuận theo Đạo, không cưỡng ép,
không can thiệp – tức là sống theo nguyên lý vô vi nhi vô bất vi (không hành
động cưỡng bức mà không gì không làm được). Lối sống thuận theo tự nhiên không
phải là phủ nhận hành động, mà là từ bỏ ý niệm kiểm soát hay đặt cái tôi làm
trung tâm. Đạo gia phản đối mọi cố gắng chiếm hữu, đóng khung hay bắt tự nhiên
tuân phục con người. Trong Trang Tử, điều này được mở rộng qua tư tưởng “tề
vật” – cái nhìn mọi vật bình đẳng trong tính biến hóa, để giải phóng khỏi các
đối lập nhị nguyên như chủ – khách, hữu – vô, sinh – tử. Trong mối quan hệ với
cái đẹp, tư tưởng này cũng định hình một mỹ học đặc thù: cái đẹp chân thực
không ở sự chiếm hữu mà ở trạng thái tự nhiên, vô cầu. Chỉ khi chủ thể buông bỏ
tâm niệm sở hữu, thì mới có thể hoà vào dòng chảy của Đạo và cảm được cái đẹp
như một sự hiện diện không ép buộc.
Từ nền tảng triết học Lão
– Trang, có thể hình thành một phương pháp tiếp cận văn bản văn học dựa trên
nguyên tắc thuận theo tự nhiên, trong đó người đọc không áp đặt, cưỡng nghĩa
hay hệ thống hóa văn bản theo những mô hình diễn giải đóng khung, mà để văn bản
tự hiển lộ như một sinh thể sống đang tự vận hành. Cốt lõi của phương pháp này
là lắng nghe sự vận động nội tại của biểu tượng và hình ảnh tượng trưng, không
truy đuổi một nghĩa tối hậu mà để biểu tượng tự xoay trong không gian đa nghĩa
và biến hóa của nó. Các biểu tượng trong văn học không nhất thiết phải “giải
mã”, mà cần được tiếp nhận bằng cả tư duy và trực cảm, như những hiện tượng mở,
dẫn dắt người đọc tiến dần vào vùng mờ của bản thể, nơi ngôn từ chạm đến cái
không thể nói. Phương pháp này đặt trọng tâm vào quá trình tri nhận phi tuyến
tính, nơi ý nghĩa không hiển lộ tức thì mà chảy ra từ sự cộng hưởng giữa hình
ảnh, cảm thức và trạng thái hiện hữu của người đọc.
3.
Từ khát vọng đến buông xả: hành trình trở về Đạo của chủ thể trữ tình
Bài thơ “Con chào mào”
được kiến tạo như một hành trình nội tâm, trong đó chủ thể trữ tình dần chuyển
hóa từ trạng thái khởi phát của xúc cảm đến một điểm đến của nhận thức. Mở đầu
bằng sự lắng nghe tiếng chim, một trải nghiệm cảm giác tự nhiên, “tôi” lập tức
khởi sinh ý niệm chiếm hữu khi “vội vẽ
chiếc lồng trong ý nghĩ”, như muốn cố định cái đẹp đang ngân vang trước
mắt. Hành động này nhanh chóng thất bại: “vừa
vẽ xong nó cất cánh”, con chim bay mất, mang theo cả hình ảnh và khả thể sở
hữu. Tuy nhiên, chính trong sự tan biến ấy, chủ thể lại bước vào một giai đoạn
mới: “tôi” không còn giữ được hình hài chim chóc, nhưng lại nghe tiếng hót “rất
rõ”, một sự rõ ràng đến từ việc không còn mong giữ. Toàn bộ bài thơ là tiến
trình tâm thức từ sở hữu đến buông bỏ, từ thất vọng đến thức ngộ, qua đó biểu
hiện một quá trình vận động tinh vi của nội giới, gắn liền với nhận thức về cái
đẹp, về giới hạn của kiểm soát, và về mối tương quan giữa con người và tự
nhiên.
Giai đoạn đầu tiên trong
hành trình tâm thức của chủ thể trữ tình là sự khởi sinh của ý niệm chiếm hữu,
biểu hiện rõ nét của một trạng thái nghịch Đạo, nơi con người vô thức tìm cách
kiểm soát cái đẹp bằng ham muốn sở hữu. Câu thơ “Tôi vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ / Sợ chim bay đi” đánh dấu khoảnh
khắc đầu tiên trong hành trình tâm thức của chủ thể trữ tình, khi khởi sinh ý
niệm muốn chiếm giữ cái đẹp. Điều đáng chú ý là hành động “vẽ lồng” không xảy
ra trong hiện thực, mà diễn ra ngay trong “ý nghĩ”, một không gian tâm linh,
nơi ý niệm kiểm soát nảy sinh như một phản xạ bản năng. Việc "vẽ
lồng" tượng trưng cho nỗ lực của cái tôi muốn khu biệt, muốn đóng khung
điều đang tự do hiện hữu, ở đây là con chim, hay rộng hơn là vẻ đẹp, sự sống,
tiếng hót, thiên nhiên. Nỗi “sợ chim bay
đi” không đơn thuần là một cảm xúc cá nhân, mà phản ánh tâm thế bất an khi
đối diện với cái không thể nắm bắt, biểu hiện điển hình của tâm thức còn bị chi
phối bởi nhu cầu sở hữu. Dưới ánh sáng của Đạo học, hành vi này là một biểu
hiện nghịch Đạo: theo Lão Tử, Đạo là vận động, là biến hóa, là vô danh và vô
trụ; mọi cố gắng muốn khống chế, định danh, hay sở hữu Đạo đều dẫn đến sai
lệch. Cái đẹp chân thực, nếu bị chiếm hữu, sẽ mất đi tính tự nhiên vốn có của
nó. Vì thế, việc “vẽ lồng” ngay trong khoảnh khắc đang nghe tiếng chim chính là
khởi đầu cho mất mát: con chim lập tức “cất cánh”, như một minh chứng rằng khi
tâm sinh chấp trước, vạn vật liền rời xa, và cái đẹp, như Đạo, chỉ hiện diện
trong trạng thái tự do. Sự thất bại trong việc giữ chim vì thế không phải là
thất bại của hành động, mà là hệ quả tất yếu của một tâm thế hữu vi, đối lập
với nguyên lý thuận theo tự nhiên của Đạo.
Từ thất bại trong ý niệm
chiếm hữu, chủ thể trữ tình bước sang một trạng thái nhận thức mới, nơi cái đẹp
không còn gắn với hình thể hữu hình, mà hiển lộ qua sự đồng hiện với tự nhiên
trong một tâm thế buông xả, chính chuyển động này đã mở ra khả thể tiếp xúc với
Đạo. Đoạn thơ “Trong vô tăm tích tôi nghĩ
/ Lát nữa chào mào sẽ mổ những con sâu / Trái cây chín đỏ / Từng giọt nước /
Thanh sạch của tôi” mở ra một thế giới không còn thuộc về thực tại vật lý,
mà thuộc về trạng thái nhận thức sau buông xả – nơi chủ thể và tự nhiên không
còn ranh giới, và cái đẹp không còn bị quy chiếu vào hình thể. “Vô tăm tích” –
biểu hiện của không dấu vết, không vị trí, chính là không gian của Đạo, nơi mọi
khái niệm chiếm hữu tan biến, và con người chỉ còn hiện hữu trong một trạng
thái đồng nhất với vận động của vạn vật. Những hình ảnh tưởng như được “tôi
nghĩ” – con chim mổ sâu, trái cây chín đỏ, không phải là tưởng tượng, mà là
trực cảm đồng hiện, như thể tôi đang sống trong chính nhịp sống của chim. Hình
ảnh “từng giọt nước / thanh sạch của tôi”
cho thấy sự tan rã của ranh giới giữa cái tôi và tự nhiên, không còn chủ thể sở
hữu, mà là sự hoà tan bản thể vào dòng sống tự nhiên. Chính trong trạng thái
buông xả đó, tiếng hót “triu... uýt...
huýt... tu hìu...” lại ngân vang rõ ràng nhất trong một tâm hồn đã trở nên
rộng mở. Câu thơ kết “Chẳng cần chim lại
bay về / Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ” xác lập một nghịch lý sâu sắc: khi
thôi mong chiếm giữ, thì cái phi vật thể – tinh thần của cái đẹp – mới hiển lộ.
Dưới ánh sáng tư tưởng Lão – Trang, đây chính là biểu hiện rõ nét của nguyên
lý: buông là đạt, vô vi là toàn mãn. Cái đẹp, như Đạo, chỉ xuất hiện trong
trạng thái thuận theo, không ép buộc, không chiếm hữu, và toàn bộ phân đoạn này
chính là sự giao thoa trọn vẹn giữa biểu tượng và triết lý, nơi tiếng hót trở
thành dư âm sống động của một cái đẹp không còn nằm trong hình thể con chim, mà
vang lên trong chính sự đồng hiện sâu thẳm giữa con người và thế giới.
4.
Biểu tượng con chào mào như sự vận hành tự thân của Đạo
Trong bài thơ, hình ảnh
con chào mào không chỉ là một sinh thể tự nhiên, mà được kiến tạo như một biểu
tượng động, nơi vẻ đẹp, tự do và sự sống tụ hội trong một hình thái linh hoạt
và khó nắm bắt. Biểu tượng này không vận hành theo logic mô tả tuyến tính (đến
– ở – đi), mà theo chu trình Đạo: hiện hữu – biến mất – hồi âm. Hai lần xuất
hiện của chuỗi âm thanh “triu... uýt...
huýt... tu hìu...” là minh chứng: lần đầu là thanh âm của tự nhiên đột ngột
vang lên, khơi dậy xúc cảm và ý niệm chiếm giữ; lần sau là âm thanh vọng lại
trong nội giới, sau khi chủ thể buông xả. Tiếng chim, từ một âm thanh vật thể,
đã trở thành trạng thái tinh thần, nơi cái đẹp không còn đến từ ngoại giới, mà
tự vang lên trong một tâm thức đã thức tỉnh và thuận theo.
Trong cấu trúc thi pháp
của bài thơ, con chào mào không chỉ là một đối tượng được chiêm nghiệm, mà còn
đóng vai trò như một cơ chế biểu hiện – nơi nhịp điệu hiện hữu – biến mất – hồi
âm của nó song hành với tiến trình chuyển hóa của chủ thể trữ tình: từ khởi
phát cảm xúc, đến khát vọng kiểm soát, rồi dần tan vào sự đồng hiện cùng tự
nhiên. Tính chất bất định và không định danh của con chim chính là điều cho
phép bài thơ triển khai toàn bộ hành trình thuận theo của “tôi” – không qua
diễn ngôn lý trí, mà qua vận động của hình tượng. Có thể nói, con chào mào
không chỉ là biểu tượng của Đạo, mà chính là cách bài thơ “thực hành Đạo” trong
thi pháp, trao tiến trình nhận thức cho sự vận động của biểu tượng, như một
hình thức “ngôn ngữ của im lặng”, nơi cảm thức thay thế cho giải nghĩa, và hình
ảnh dẫn dắt thay cho lời dạy.
Chính vì vậy, con chào
mào không hiện ra để truyền đạt thông điệp, mà để dẫn dắt bằng hiện diện, như
một “giáo hóa vô ngôn” mang tinh thần Lão – Trang. Không phản ứng, không cưỡng
cầu, không lên tiếng, nhưng chính sự hiện hữu nhẹ như khí ấy đã khiến chủ thể
nhận ra giới hạn của kiểm soát, và thức ngộ con đường trở về với chính mình. Từ
đó, con chim có thể được đặt song hành cùng những biểu tượng cổ điển của Đạo
như gió, nước, trăng, tiếng vọng, những hiện tượng vô hình nhưng thấm nhuần và
chuyển hóa. Tiếng hót “triu... uýt...
huýt... tu hìu...”, tưởng như vô nghĩa về mặt ngôn ngữ, lại đầy dư ba về
mặt cảm thức, trở thành một dạng “hư thanh” hiện đại, nơi biểu tượng không còn
“chỉ ra” một ý nghĩa cụ thể, mà “mở ra” những vùng nhận thức không lời – nơi
thi ca và Đạo học gặp nhau trong sự thức ngộ thầm lặng.
5.
Thi pháp tượng trưng như một cách thức tìm về Đạo
Thi pháp tượng trưng, nếu
hiểu đúng trong chiều sâu triết học và mỹ học, không chỉ là một thủ pháp nghệ
thuật mà là một hệ hình nhận thức đặc biệt, đối lập với cách tiếp cận lý trí,
diễn giải tuyến tính, hoặc các mô hình diễn ngôn khép kín của văn xuôi. Nền
tảng giả định của thi pháp này là: bản chất sâu xa của thế giới là huyền nhiệm,
không thể nắm bắt bằng khái niệm, định danh hay phân tích. Những gì con người
nhìn thấy và gọi tên chỉ là những “bóng ảnh”, tàn dư lấp lánh của một sự thật
tối hậu luôn thoát khỏi mọi nỗ lực lý giải. Bởi vậy, thơ tượng trưng không miêu
tả hay thông báo, mà gợi mở qua trực giác, mặc khải, thậm chí ám thị, để tạo ra
một không gian cảm thức nơi cái bản thể không lời có thể hiển lộ. Trong “Con
chào mào”, hình ảnh con chim không hiện diện như một sự vật được nhìn thấy, mà
tồn tại như một biểu tượng đang vận hành, luôn dịch chuyển, tan biến, để lại dư
âm, khiến người đọc không thể nắm bắt, mà chỉ có thể lắng nghe bằng trực giác.
Tiếng hót, như một dư vang từ cõi vô hình, chính là hình ảnh ngôn ngữ của Đạo,
không nhằm nói điều gì cụ thể, mà mở ra một khoảng rỗng cần cảm thụ.
Chính vì thế, bài thơ
được cấu trúc theo thi pháp tối giản – nhiều khoảng trống – giàu sức gợi, đúng
tinh thần vô vi trong tư tưởng Lão – Trang. Không cố dẫn dắt hay khép nghĩa,
bài thơ để hình ảnh và âm thanh tự tồn tại trong trạng thái không hoàn tất, như
một “vật sống” đang tự vận hành theo logic của Đạo. Những yếu tố như “vô tăm
tích” hay chuỗi âm thanh “triu... uýt...
huýt... tu hìu...” không mang giá trị thông báo, mà có vai trò mở ra trạng
thái cảm ứng, nơi người đọc buộc phải từ bỏ tham vọng kiểm soát văn bản để
“hiện diện” cùng nó. Thi pháp tượng trưng ở đây không phải là hình thức thẩm
mỹ, mà là một hình thức tu dưỡng tinh thần: bài thơ trở thành một “cảnh giới”
để người đọc đi vào, không phải để hiểu, mà để ở, không để lý giải, mà để đồng
hiện.
Đặc biệt, thi pháp tượng
trưng đề cao nhạc tính (vừa như yếu tố ngữ âm, vừa như biểu tượng), gợi ra cánh
cổng cảm thức dẫn vào thế giới huyền nhiệm. Trong Con chào mào, chuỗi âm thanh
không mang nghĩa cụ thể, nhưng lại kích hoạt các tầng tri nhận cảm. Âm thanh ở
đây là biểu tượng siêu ngôn, gợi nên không gian vô hình của bản thể, nơi mọi
truy cầu về nghĩa đều tan biến. Khi đó, bài thơ không còn là một tác phẩm văn
học khép kín, mà trở thành một không gian đạo pháp, nơi thơ ca – triết học –
tâm linh hội tụ trong một thể nghiệm trực cảm, mở ra khả năng “thuận theo” bằng
chính tiến trình đọc và cảm.
6.
Kết luận
“Con chào mào” của Mai
Văn Phấn không chỉ là một bài thơ ngắn về tiếng chim, mà là một hình thức hiển
lộ lặng lẽ của Đạo, nơi nguyên lý vận hành sâu xa của vũ trụ thấm vào từng lớp
cấu trúc thi ca. Trên bình diện nội tâm, Đạo hiện ra như một dòng chảy của thức
ngộ, từ khởi sinh ham muốn chiếm hữu đến sự buông xả, từ bất an kiểm soát đến
trạng thái đồng hiện với tự nhiên. Hành trình ấy không phải là một sự từ bỏ
tiêu cực, mà là cuộc trở về bản thể, nơi con người thôi tìm cách cải tạo thế
giới, để được là một phần trong nhịp sống tự nhiên của nó. Ở cấp độ biểu tượng,
con chào mào không hiện diện như một hình ảnh tả thực cố định, mà tồn tại như
một biểu tượng động, luôn ở trạng thái đến và đi, hiện và tan, ngân vang rồi
lắng đọng, như chính nhịp vận hành vô thường của Đạo. Con chim không truyền đạt
thông điệp, mà trở thành một hồi âm bản thể, gợi ra những gì không thể gọi tên.
Trên bình diện thi pháp, bài thơ được kiến tạo theo tinh thần vô vi: tối giản,
không dẫn dắt, không áp đặt, không khép nghĩa. Cái “trống rỗng hữu dụng” ấy
không phải là thiếu vắng, mà là một không gian mở ra khả thể cảm ứng, nơi người
đọc không còn đọc bằng lý trí, mà lắng nghe bằng một tâm thức đã được làm rỗng.
Trong nghĩa đó, “Con chào mào” không chỉ “nói về” Đạo, mà trở thành một hành vi
thực hành Đạo bằng chính ngôn ngữ nghệ thuật. Và có lẽ, chính ở nơi tiếng chim
là một dư vang vô ngôn trong tâm thức, ta nhận ra rõ nhất vai trò đích thực của
thơ ca: không phải để giải thích thế giới, mà để chạm vào cái không thể nói,
bằng trực giác, bằng sự lặng im, và bằng khả thể đồng hiện. Bài viết này vì thế
không chỉ dừng lại ở một trường hợp phân tích, mà còn góp phần khẳng định: Đạo
không chỉ là nội dung của văn học, mà có thể là chính phương pháp tiếp cận nó,
một phương pháp của sự buông xả của lắng nghe, của thấu hiểu bằng cảm thức thay
vì lí trí thuần tuý.
TÀI
LIỆU THAM KHẢO
Lão Tử. (2003). Đạo đức
kinh (Nguyễn Hiến Lê, dịch). Hà Nội: Nhà xuất bản Văn Hóa Thông Tin.
Mai Văn Phấn. (2019). Con
chào mào. Trong Tuyển tập thơ Mai Văn Phấn (tr. 176). Hà Nội: Nhà xuất bản Hội
Nhà Văn.
Trần Đình Sử (Chủ biên),
Lê Bá Hán, & Nguyễn Khắc Phi. (2004). Từ điển thuật ngữ văn học (Tái bản
lần thứ 2). Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục.
(Nguồn: BLOG CHUYÊN VĂN)

Tranh treo tường Ấn Độ