Để cánh chim bay vào miền tâm tưởng (bình thơ) – Lê Trần Diệu Thu
Để cánh chim bay vào miền
tâm tưởng
(Học văn cùng cô Diệu Thu)

Cô giáo Lê Trần Diệu Thu
Lê Trần Diệu Thu
Con chào mào
Con chào mào đốm trắng mũ đỏ
Hót trên cây cao chót vót
triu… uýt… huýt… tu hìu…
Tôi vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ
Sợ chim bay đi
Vừa vẽ xong nó cất cánh
Tôi ôm khung nắng, khung gió
Nhành cây xanh hối hả đuổi theo
Trong vô tăm tích tôi nghĩ
Lát nữa chào mào sẽ mổ những con sâu
Trái cây chín đỏ
Từng giọt nước
Thanh sạch của tôi
triu… uýt… huýt… tu hìu…
Chẳng cần chim lại bay về
Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ.
(Mai
Văn Phấn)
Thiên
nhiên vốn không thuộc về riêng ai. Một cánh chim, một nhành cây, một tiếng hót
trong trẻo giữa trời xanh chỉ thực sự đẹp khi nó được tồn tại theo cách vốn có
của mình. Thế nhưng, trước vẻ đẹp ấy, con người đôi khi vẫn nảy sinh mong muốn
giữ lấy, thu về, biến cái đẹp tự do thành một phần sở hữu riêng. Bài thơ “Con
chào mào” của Mai Văn Phấn bắt đầu từ một khoảnh khắc rất đỗi tự nhiên như thế.
Qua hình ảnh con chim chào mào và tiếng hót trong trẻo, nhà thơ đã kể một hành
trình nhận thức nhẹ nhàng mà sâu sắc: từ mong muốn giữ lấy cái đẹp bằng “chiếc
lồng” tưởng tượng đến khi hiểu rằng vẻ đẹp chỉ thật sự sống động khi được tự
do. Bằng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức gợi và những chuyển biến tinh tế
của cái tôi trữ tình, bài thơ đã mở ra một thông điệp đẹp về thiên nhiên, tự do
và khả năng lưu giữ cái đẹp trong tâm hồn.
Ngay
từ những câu thơ đầu tiên, Mai Văn Phấn đã đưa người đọc đến với một thế giới
thiên nhiên trong trẻo, đầy sức sống:
“Con chào mào đốm trắng mũ
đỏ
Hót trên cây cao chót vót
triu... uýt... huýt... tu
hìu...”
Con
chào mào xuất hiện bằng những nét vẽ rất cụ thể: “đốm trắng”, “mũ đỏ”, một dáng hình nhỏ bé nhưng nổi bật giữa không
gian xanh cao rộng. Đặc biệt, nó không nằm trong một khu vườn hay một chiếc
lồng nào mà đang “hót trên cây cao chót vót”. Chỉ một từ “cao chót vót” đã mở rộng không gian của bài thơ, đưa con chim vào
một thế giới khoáng đạt, nơi nó có thể cất tiếng hót mà không bị giới hạn. Âm
thanh “triu... uýt... huýt... tu hìu...” được
mô phỏng trực tiếp khiến tiếng chim như vang lên ngay trước mắt người đọc.
Những âm thanh ấy không mang ý nghĩa ngôn từ cụ thể nhưng lại có sức gợi cảm
đặc biệt, bởi đó là tiếng nói tự nhiên nhất của sự sống. Chim hót không phải để
làm đẹp cho con người, cũng không phải để thuộc về con người. Nó hót đơn giản
vì nó đang sống.
Thế
nhưng, trước vẻ đẹp ấy, cái tôi trữ tình lập tức nảy sinh một mong muốn rất con
người:
“Tôi vội vẽ chiếc lồng
trong ý nghĩ
Sợ chim bay đi”
Hai
chữ “vội vẽ” diễn tả một phản ứng gần
như bản năng. Đứng trước cái đẹp, con người muốn giữ lại cái đẹp ấy cho riêng
mình. “Chiếc lồng” không xuất hiện
trong thực tế mà chỉ tồn tại “trong ý
nghĩ”, vì vậy nó trước hết là biểu tượng cho tâm lí chiếm hữu. Nhà thơ “sợ chim bay đi”, nghĩa là sợ khoảnh
khắc đẹp đẽ ấy biến mất. Đằng sau nỗi sợ tưởng như rất nhỏ ấy là một câu hỏi
lớn: liệu con người có thể giữ mãi những gì mình yêu quý bằng cách biến nó
thành vật sở hữu hay không?
Nhưng
nghịch lí của cái đẹp cũng xuất hiện ngay sau đó. Khi chiếc lồng còn chưa thành
hình, con chim đã cất cánh:
“Vừa vẽ xong nó cất cánh
Tôi ôm khung nắng, khung
gió
Nhành cây xanh hối hả đuổi
theo”
Nhịp
thơ trở nên nhanh hơn với động từ “cất
cánh”, “ôm”, “đuổi theo”. Con chim rời khỏi nơi ấy, bỏ lại nhân vật trữ
tình với những thứ vốn không thể nắm giữ: “khung
nắng, khung gió”. Cách nói ấy rất giàu chất thơ. “Nắng”, “gió”, “cành cây” vốn thuộc về thế giới tự nhiên, không thể
bị đóng khung hay sở hữu. Cái tôi trữ tình dường như muốn giữ lấy tất cả nhưng
càng cố giữ lại càng nhận ra sự bất lực của mình.
Đáng
chú ý nhất là hình ảnh “Tôi ôm khung
nắng, khung gió”. Con người có thể ôm một vật thể, nhưng làm sao có thể ôm
lấy nắng và gió? Chính sự phi lí ấy lại làm nổi bật một chân lí: những vẻ đẹp
tự nhiên chỉ có thể được cảm nhận chứ không thể bị giam cầm. Nếu cố biến tự do
thành sở hữu, con người sẽ chỉ còn lại một khoảng trống. Còn hình ảnh “Nhành
cây xanh hối hả đuổi theo” lại khiến thiên nhiên trở nên sinh động như một thế
giới có linh hồn. Cả nhành cây dường như cũng muốn chạy theo con chim, nhưng
rốt cuộc chẳng gì có thể níu giữ được một sinh thể đang tìm về bầu trời của nó.
Sau
khoảnh khắc con chim bay đi, bài thơ không dừng lại ở sự tiếc nuối. Ngược lại,
nhân vật trữ tình bắt đầu có một sự chuyển biến trong nhận thức:
“Trong vô tăm tích tôi
nghĩ
Lát nữa chào mào sẽ mổ
những con sâu
Trái cây chín đỏ
Từng giọt nước
Thanh sạch của tôi”
Cụm
từ “vô tăm tích” gợi một khoảng không
nơi con chim đã biến mất khỏi tầm mắt. Nhưng chính khi không còn nhìn thấy
chim, nhân vật trữ tình lại bắt đầu hình dung về cuộc sống của nó. Chào mào sẽ
được sống trong tự nhiên, sẽ “mổ những con sâu”, ăn “trái cây chín đỏ”, uống “từng
giọt nước / Thanh sạch”. Những hình ảnh ấy tạo nên một thế giới tự nhiên
đầy đủ, phong phú và lành mạnh.
Đặc
biệt, cách nhà thơ sử dụng từ “của tôi” ở cuối câu thơ tạo nên một chuyển biến
rất tinh tế. Ban đầu, “tôi” muốn sở hữu con chim bằng cách “vẽ chiếc lồng”. Nhưng đến cuối, cái mà nhân vật trữ tình nhận là
của mình không còn là con chim nữa, mà là “từng
giọt nước / Thanh sạch” trong tưởng tượng, là sự sống, là vẻ đẹp mà tâm hồn
đã cảm nhận được. Cái “tôi” dần chuyển từ sở hữu vật chất sang sở hữu tinh
thần. Con người không cần nhốt chim để giữ tiếng hót. Chỉ cần biết lắng nghe,
tiếng hót đã có thể trở thành một phần của tâm hồn.
Vì
thế, âm thanh “triu... uýt... huýt... tu
hìu...” xuất hiện lần thứ hai có ý nghĩa hoàn toàn khác lần đầu. Nếu lần
đầu, đó là tiếng hót của một con chim đang hiện diện trước mắt, thì lần này,
con chim đã bay xa: “triu... uýt...
huýt... tu hìu...”
Tiếng
hót giờ đây không còn phụ thuộc vào khoảng cách. Nó đã trở thành âm thanh được
lưu giữ trong tâm tưởng. Đây chính là bước chuyển quan trọng nhất của bài thơ:
từ nhìn thấy sang cảm nhận, từ muốn giữ lấy sang biết buông ra, từ chiếm hữu
sang thấu hiểu.
Bởi
vậy, hai câu thơ kết thúc có sức ngân vang đặc biệt:
“Chẳng cần chim lại bay về
Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất
rõ.”
Câu
thơ “Chẳng cần chim lại bay về” giống
như một lời tự nhủ bình thản. Nếu ở đầu bài, nhân vật trữ tình “sợ chim bay đi”, thì đến cuối bài, sự
trở về của con chim đã không còn cần thiết. Điều đó cho thấy một sự trưởng
thành trong tâm hồn. Khi đã hiểu giá trị của tự do, con người không còn muốn
níu giữ đối tượng mình yêu quý nữa.
Đặc
biệt, nghịch lí “chim không còn ở đó
nhưng tiếng hót lại nghe rất rõ” chính là điểm kết tinh tư tưởng của toàn
bài. Một khi vẻ đẹp đã được cảm nhận bằng tâm hồn, sự hiện diện vật chất không
còn là điều quyết định. Con chim có thể bay khỏi tầm mắt nhưng tiếng hót đã ở
lại trong kí ức, trong tâm tưởng, trong một miền sâu kín của tâm hồn. Có những
thứ càng cố nắm giữ càng dễ mất đi, nhưng khi biết tôn trọng tự do, ta lại có
thể lưu giữ chúng theo một cách bền lâu hơn.
Thành
công của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật biểu đạt giàu tính hiện đại. Mai Văn Phấn
sử dụng thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt, phù hợp với dòng vận động tự
nhiên của cảm xúc. Ngôn ngữ thơ không cầu kì nhưng giàu sức gợi. Những hình ảnh
như “chiếc lồng”, “khung nắng”, “khung
gió”, “nhành cây xanh”, “trái cây chín đỏ”, “từng giọt nước thanh sạch” vừa
gần gũi vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Đặc biệt, âm thanh mô phỏng tiếng chim
được lặp lại ở đầu và cuối bài tạo nên một kết cấu vòng tròn, đồng thời đánh
dấu sự thay đổi trong nhận thức của nhân vật trữ tình. Nếu lúc đầu tiếng chim
khơi dậy khát vọng chiếm hữu thì cuối cùng, chính tiếng chim ấy trở thành biểu
tượng của sự tự do và vẻ đẹp được lưu giữ trong tâm hồn.
“Con
chào mào” vì thế không chỉ là bài thơ viết về một chú chim. Đằng sau hình ảnh
nhỏ bé ấy là một suy ngẫm đẹp về cách con người ứng xử với thiên nhiên và với
những gì mình yêu quý. Yêu không nhất thiết là giữ lấy. Trân trọng đôi khi
chính là biết để một sự sống được sống đúng với bản chất của nó. Cũng như con
chào mào chỉ đẹp nhất khi được tự do giữa cây xanh, nắng gió, con người cũng
chỉ có thể cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của cuộc sống khi biết từ bỏ nhu cầu chiếm
hữu.
Bằng
một câu chuyện rất nhỏ, Mai Văn Phấn đã mở ra một khoảng suy tưởng rất rộng. Từ
“chiếc lồng trong ý nghĩ” đến “tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ”, nhân
vật trữ tình đã đi qua một hành trình đẹp của tâm hồn: từ muốn giữ lấy cái đẹp
đến biết để cái đẹp được tự do, từ nhìn bằng mắt đến nghe bằng tâm tưởng. Có
lẽ, đó cũng là cách bền vững nhất để con người lưu giữ những điều mình yêu quý:
không phải nhốt chúng trong một chiếc lồng, mà để chúng bay tự do và sống mãi
trong miền kí ức của tâm hồn.
(Nguồn:
https://letrandieuthu.com)