image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement





























Thơ Nastassia Nareyka đưa tôi về Belarus (phê bình) – Mai Văn Phấn

Thơ Nastassia Nareyka đưa tôi về Belarus

(Về tập thơ “Quyền Magdeburg nơi tâm khảm” của Nastassia Nareyka, NXB Brest, Belarus, 2013)

 

Nhà thơ Nastassia Nareyka

 

 

Mai Văn Phấn

 

Đầu hè năm 1983, tôi rời Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội sang Minsk, thủ đô của Belarus, tiếp tục theo học năm thứ ba tại Trường Đại học Sư phạm mang tên nhà văn Nga Maxim Gorky (nay là Trường Đại học Sư phạm Quốc gia Belarus mang tên nhà thơ Maxim Tank). Quãng thời gian học tập và sinh sống tại Belarus đã giúp tôi có điều kiện thâm nhập sâu hơn vào đời sống văn hóa của đất nước này; đó là miền đất thanh bình, giàu truyền thống văn hóa, với những con người hiền hòa, bao dung và nhân hậu. Những trải nghiệm ấy đã trở thành một phần ký ức lâu bền, góp phần hình thành nhận thức thẩm mỹ và quan niệm sáng tạo của tôi từ những năm tháng tuổi trẻ.

Mới đây, qua giới thiệu của nhà văn Ales Karlyukevich, Chủ tịch Hội Nhà văn Belarus, tôi được đọc tập thơ đầu tay “Магдэбургскае права маёй душы” (Quyền Magdeburg nơi tâm khảm) của nữ thi sĩ Nastassia Nareyka, xuất bản tại Brest năm 2013. Tập thơ đã mở một không gian nghệ thuật gắn bó chặt chẽ với lịch sử và chiều sâu văn hóa Belarus. Từ những trải nghiệm riêng tư, những rung động rất đỗi cá nhân, thơ Nastassia từng bước mở rộng đến ký ức cộng đồng, ý thức về quê hương và bản sắc dân tộc.

Bước vào không gian thơ Nastassia Nareyka, người đọc như bước vào một hành trình song hành: một bên là những miền đất hiện thực của Belarus, bên kia là thế giới nội tâm nhiều tầng sâu lắng. Hai không gian ấy luôn soi chiếu và bổ sung cho nhau, khiến địa lý không chỉ còn là nơi chốn, mà trở thành ký ức, số phận và nguồn mạch của cảm xúc. Tác giả lựa chọn hai điểm tựa địa lý đặc biệt – Maladzyechna[1] và Kamyenyets[2] – gắn với những dấu mốc quan trọng trong đời sống và hành trình sáng tạo của cô.

Maladzyechna là vùng đất ký ức, là cội rễ gia đình, nơi ươm mầm tình yêu ngôn ngữ dân tộc trong Nastassia Nareyka. Kamyenyets, nơi cô hiện công tác tại một tòa soạn báo, là vùng đất chắp cánh cho thơ ca và những rung động sâu sắc của tình yêu. Nằm nép mình bên thung lũng thơ mộng và tòa Tháp Trắng (Камянецкая вежа) cổ kính, xứ Kamyenyets mang hơi thở của lịch sử trầm mặc và thiên nhiên đại ngàn Belavezha (Белавежская пушча) nuôi dưỡng trong thơ Nastassia một hồn thơ lãng mạn, lắng sâu.

“Hai thành phố - hai quê hương tâm khảm,

Một cội nguồn ghi dấu bước chân xưa.

Một nuôi dưỡng cho vần thơ ươm nụ,

Hai phương trời chẳng thể tách rời xa.

Như quả nhỏ sinh đôi đầy may mắn,

Đều là duyên, là hạnh phúc trong đời.

Chẳng nơi nào hơn kém ở trong tôi,

Cả hai chốn đều đong đầy trân quý.”

Khổ thơ khép lại như một điểm tựa để ngưng tụ cảm xúc, xóa bỏ ranh giới địa lý, nhường chỗ cho sự dung hòa trong tâm tưởng. Bằng hình tượng hạt lúa mì sinh đôi, kỳ diệu và linh thiêng trong văn hóa Belarus, tác giả đón nhận trọn vẹn ân huệ của số phận. Chính thái độ trân trọng, bình thản mà bao dung ấy đã nâng trải nghiệm cá nhân lên thành triết lý sống; khi tâm hồn đủ rộng mở và tĩnh tại, mọi tọa độ đi qua đều có thể trở thành quê hương, thành chốn nương náu vĩnh hằng cho tình yêu và nghệ thuật.

Dòng chảy thơ Nastassia tiếp tục phác họa nên một tấm bản đồ địa lý – văn hóa mang đậm bản sắc Belarus. Qua lăng kính của nữ thi sĩ, độc giả như được ngồi trên một chuyến tàu tâm tưởng, ghé thăm những vùng đất lịch sử lừng lẫy, từ Turaw, Halshany, Mir, Harodnya, Nesvizh , cho đến Navahrudak và Polatsk cổ kính. Mỗi địa danh là cái tên trên bản đồ, trở thành một tầng không gian văn hóa, nơi quá khứ thiêng liêng hòa quyện cùng nhịp đập tâm hồn của con người hiện đại.

Trở về Belarus qua thơ Nastassia Nareyka là hành trình ngược dòng thời gian để chạm vào chiều sâu lịch sử của miền đất này. Trong tập thơ, quá khứ nghìn năm không hề xa lạ, mà hiện diện sống động trong từng trang viết. Thơ Nastassia đậm chất sử thi với những hình tượng cổ xưa, như tiếng vó ngựa dồn dập, ánh thép lạnh của gươm giáo, những bức tường đá rêu phong của lâu đài Krevsky hay bóng dáng trầm mặc của các tòa thành cổ. Lịch sử Belarus hiện lên qua ánh sáng lung linh của những nhân vật lịch sử lừng danh như Ragneda[3], Yadviga[4] hay Barbara[5]... Tất cả tạo nên một không gian văn hóa lộng lẫy và kiêu hãnh.

“Hôm nay những vì sao vẫn thế,

Như hàng trăm năm trước đây.

Những vì sao của Ragneda,

Những vì sao của Yadviga, Barbara.

Những vì sao rực cháy,

Những vì sao không hiểu vì sao.

Những vì sao sống động,

Chừng nào trong tâm hồn còn rực cháy lên.

...

Những vì sao sáng,

Những vì sao cao xa.

Từ bao đời nay người ta đã cài chúng

Vào tóc của các thiếu nữ.

Ragneda, Yadviga, Barbara…

Gần gũi mà cũng thật xa xôi.

Chỉ cách các người một bước thôi –            

Là khao khát quay ngược thời gian không thể cưỡng nổi.”

Sự gắn bó của thế hệ trẻ Belarus, trong đó có Nastassia Nareyka, với lịch sử và căn tính dân tộc được bồi đắp từ nguồn mạch tinh thần của các bậc tiền bối văn học, đặc biệt là Vladimir Korotkevich[6]. Kế thừa truyền thống ấy, Nastassia quan niệm cuộc sống là hành trình không ngừng đối diện và vượt qua thử thách nhằm khẳng định bản thân cũng như đóng góp cho xã hội. Từ nền tảng ấy, thơ cô mang đậm dấu ấn bản sắc Belarus, đồng thời cất lên tình yêu thiết tha dành cho tiếng mẹ đẻ – ngôn ngữ được cảm nhận không chỉ như một phương tiện biểu đạt mà còn như một không gian thiêng của ký ức lịch sử, văn hóa và tâm hồn dân tộc.

Tình yêu đất nước trong thơ Nastassia hòa quyện tự nhiên với những tình cảm riêng tư, nơi tình yêu lứa đôi và tình yêu quê hương hòa nhập, thiêng liêng và duy nhất.

“Chúa trao – Người duy nhất của tôi,

Là nguồn cội, chẳng vay mượn bao giờ.

Mãi vĩnh hằng trong muôn vạn tứ thơ,

Không thể chuyển lay, kiên cường sắt đá.

Người là tuyết trắng, là cuộc đời hối hả,

Là thanh kiếm vung lên, thời vụ mùa vàng.

Là mái chèo, cối xay cũ kỹ thời gian,

Là bầu trời trong, là tường thành sương khói.

Là đồng rộng ngút ngàn, là dáng bò rừng bước tới,

Là bài học đường đời, là sức sống truyền sau.

Người thẳm sâu, cho tôi thức trắng đêm thâu,

Là ngục tù giam cầm, là nơi tôi bị săn đuổi.

Gai góc đầy mình – mà tay không vũ khí,

Là vết thương lòng, nhói buốt chẳng lành.

Người duy nhất – giữa bầy sói dữ,

Cứ thẳm sâu...

Là chính Quê hương!”

Mạch thơ lắng xuống, nơi lớp nghĩa của tình yêu đôi lứa dần được chuyển hóa để hiện lên hình tượng Tổ quốc. Đây không phải là một biểu tượng được kiến tạo bằng cảm hứng ngợi ca hay vẻ đẹp lý tưởng hóa, mà được khắc họa từ những trải nghiệm của mất mát, đau thương và thử thách. Trong bối cảnh đầy hiểm nguy, Tổ quốc hiện diện như một thực thể mang vết thương của quá khứ, chứa đựng giá trị thiêng liêng không thể thay thế.

Biểu tượng “Quyền Magdeburg” là trục tư tưởng xuyên suốt tập thơ. Trong lịch sử châu Âu và Belarus thời trung đại, đó là biểu tượng của quyền tự trị đô thị, của tự do và tinh thần tự chủ. Nhưng dưới ngòi bút Nastassia Nareyka, biểu tượng ấy được dịch chuyển từ không gian lịch sử vào thế giới nội tâm. Nó không còn là đặc quyền của một thành phố, mà trở thành quyền tự do của mỗi tâm hồn, quyền được bảo vệ bản sắc, được lựa chọn lẽ sống và gìn giữ phẩm giá trước những thử thách của thời gian. Chính sự chuyển hóa ấy đã tạo nên chiều sâu tư tưởng cho tập thơ, đồng thời mở rộng ý nghĩa của một biểu tượng văn hóa từ phạm vi lịch sử đến những giá trị phổ quát của con người.

“Quyền Magdeburg nơi tâm khảm” là lời tuyên ngôn của Nastassia Nareyka, kiên cường nhưng cũng đầy nữ tính. Nhân vật trữ tình trong thơ không hề thụ động hay chịu sự sắp đặt của số phận, mà luôn chủ động yêu, dám dấn thân và dám chịu trách nhiệm với mọi thương tổn. Cô khẳng định quyền được là chính mình, quyền giữ lại một khoảng không gian độc lập, nguyên bản trong tâm khảm mà không sự áp đặt nào có thể xâm phạm.

Thế giới tình yêu trong thơ Nastassia vì thế mang chiều sâu nội tâm phức tạp và giằng xé. Đó không phải là chốn bình yên, phẳng lặng, mà đan xen giữa khao khát hòa hợp và nỗi hoài nghi, giữa cuồng nhiệt đắm say và cảm giác cô đơn. Giọng thơ của cô biến chuyển linh hoạt, lúc dạt dào dịu êm, lúc dữ dội, gai góc:

“Lại lần nữa anh ghé qua,

Một bài kiểm tra lòng bền chí?

Vết thương vừa khép miệng trôi qua,

Có đáng xé ra hoài như thế?

Em đâu còn là đứa trẻ,

Máu chảy trong tim đã trưởng thành.

Đây là trò chơi anh bày sẵn?

Vậy thì dừng lại, xong rồi anh!

Gió nơi ống khói

Gầm lên tuyệt vọng.

Anh bên bếp lửa, ấm êm ngồi.

Em ở trong lửa, bùng cháy.

Em sẽ tàn rụi,

Tàn rụi như thói quen.

Em là sói con

Với lớp lông xám mờ như khói.”

Đó là sự đối lập giữa một bên là sự an toàn, bình yên của người ngoài cuộc, bên kia là khát vọng dấn thân mãnh liệt của nhân vật trữ tình. Tâm hồn ấy chấp nhận bước qua những cơn bão cảm xúc, chấp nhận cả tổn thương, để giữ gìn bản chất chân thật và tự do. Trong thơ Nastassia, tình yêu còn là hành trình bảo vệ phẩm giá và sự nguyên vẹn của tâm hồn trước những thử thách. Hình ảnh sói con với bộ lông xám như khói vì thế trở thành biểu tượng cho “Quyền Magdeburg” của nội tâm, một bản thể độc lập, kiêu hãnh, không chấp nhận bị khuất phục hay trói buộc, thà tan vào khói bụi còn hơn đánh mất quyền tự do thiêng liêng.

Sức hấp dẫn của tập thơ không chỉ đến từ chiều sâu tư tưởng hay những rung động mãnh liệt của cảm xúc, mà còn từ cách kiến tạo thế giới nghệ thuật rất riêng của Nastassia Nareyka. Chị tạo dựng một hệ thống hình ảnh và biểu tượng giàu sức gợi, nơi những điều bình dị của đời sống hòa quyện với âm vang của lịch sử và văn hóa dân tộc. Trong thế giới ấy, cái gần gũi và lớn lao không tách biệt mà soi sáng cho nhau, làm nên một giọng thơ đằm sâu và gợi mở.

Song hành cùng những hình tượng lịch sử như lưỡi kiếm, ngọn lửa hay rừng già là những vật dụng dung dị của đời sống hiện đại, chẳng hạn một tách cà phê thơm nóng, một cuộn chỉ hay chiếc nơ cài... Thủ pháp lồng ghép khéo léo ấy đã giúp thơ Nastassia thoát khỏi nguy cơ rơi vào cứng nhắc, xa cách, để trở nên gần gũi, đời thường mà vẫn giữ nguyên vẹn vẻ tinh tế, sâu lắng.

Thơ Nastassia mang nhạc điệu nội tại, tự nhiên. Cô sử dụng linh hoạt các nhịp điệu dồn dập, điệp từ, điệp cấu trúc cùng những khoảng ngắt bất ngờ, tạo nên một dòng chảy cảm xúc, biến ảo và giàu biểu cảm. Ngôn ngữ thơ của Nastassia đòi hỏi người đọc phải dừng lại suy ngẫm, phải dùng chính những trải nghiệm và tâm sự của bản thân để cùng đồng điệu, đồng sáng tạo với nhân vật trữ tình.

“Tách trà nằm giữa khăn xanh,

Trôi như đóa súng ngập ngừng dòng sông.

Đơn cô, tách nguội từng dòng,

Nghe từ “tuần” ngỡ tiếng mong “đâu rồi?”…”

(Tứ tuyệt)

Hơn bốn mươi năm kể từ ngày rời Minsk, ký ức về Belarus trong tôi chưa bao giờ phai nhạt. Đọc thơ Nastassia Nareyka, tôi như được trở lại những nơi mình từng gắn bó, những cánh rừng bạch dương, dòng sông đóng băng mùa đông, những thành phố cổ kính; và trên hết, là con người Belarus, với lòng nhân hậu, sự trầm tĩnh kiên cường, và sự thủy chung với cội nguồn. Đó là những giá trị làm nên bản sắc của dân tộc này.

Qua thơ Nastassia Nareyka, có thể nhận ra một số đặc điểm đáng chú ý của thơ Belarus đương đại: sự gắn kết giữa cảm thức lịch sử và trải nghiệm cá nhân, giữa ký ức văn hóa và ý thức công dân, giữa tiếng nói của người sáng tạo và những vấn đề chung của cộng đồng. Đây không chỉ là nét riêng của một tác giả, mà phần nào phản ánh xu hướng chung của một thế hệ thi sĩ Belarus đang tìm cách viết tiếp lịch sử dân tộc bằng ngôn ngữ của chính mình. Chính sự gắn kết ấy tạo nên sức sống lâu bền cho thơ Nastassia Nareyka, gợi mở những suy ngẫm về tự do, về cội nguồn, và về mối liên hệ giữa con người với dân tộc, vượt qua mọi ranh giới của thời gian và không gian.

 

 

_______________

[1] Maladzyechna: Thành phố thuộc tỉnh Minsk, Belarus.

[2] Kamyenyets: Thị trấn cổ thuộc tỉnh Brest, Belarus, gần rừng nguyên sinh Belovezh.

[3] Ragneda (Рагнеда, thế kỷ X): Công nữ xứ Polatsk, biểu tượng kiên cường cho khát vọng độc lập và tự chủ của vùng đất Belarus thời sơ khai.

[4] Yadviga (Ядвіга, thế kỷ XIV): Nữ vương Ba Lan kiêm Công nữ Đại công quốc Litva, người đóng vai trò lịch sử quan trọng trong việc gắn kết văn hóa và chính trị vùng Đông - Trung Âu.

[5] Barbara Radziwiłł (Барбара Радзівіл, thế kỷ XVI): Vương hậu Ba Lan và Đại Công nương Litva, nổi tiếng với vẻ đẹp đài các, tình yêu bi tráng cùng huyền thoại bất tử trong văn học dân gian Belarus.

[6] Vladimir Korotkevich (Уладзімір Караткевіч, 1930 – 1984): Nhà văn, nhà thơ, nhà tài ba của văn học Belarus thế kỷ XX, nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết lịch sử làm sống lại hào khí và bản sắc dân tộc.

 

 

Bìa tập thơ “Quyền Magdeburg nơi tâm khảm”

 

 

 

Стихи Настасси Нарэйки возвращают меня в Беларусь

(О сборнике стихов «Магдэбургскае права маёй душы» Настасси Нарэйки, изд-во Брест, Беларусь, 2013)

 

Ранним летом 1983 года я покинул Ханойский университет иностранных языков и уехал в Минск, столицу Беларуси, чтобы продолжить учёбу на третьем курсе Педагогического университета имени русского писателя Максима Горького (ныне — Белорусский государственный педагогический университет имени поэта Максима Танка). Годы учёбы и жизни здесь дали мне возможность напрямую соприкоснуться с культурной жизнью Беларуси — страны мирной, богатой традициями, страны великодушных и сердечных людей. Эти впечатления стали частью моей долгой памяти и во многом сформировали моё эстетическое сознание и творческие представления ещё в юности.

Недавно, благодаря знакомству с писателем Алесем Карлюкевичем, председателем Союза писателей Беларуси, мне довелось прочитать первый поэтический сборник поэтессы Настасси Нарэйки «Магдэбургскае права маёй душы», изданный в Бресте в 2013 году. Этот сборник открыл художественное пространство, тесно связанное с историей и культурной глубиной Беларуси. От сугубо личных переживаний, от самых интимных душевных движений поэзия Настасси постепенно расширяется до памяти всего народа, до осознания родины и национальной идентичности.

Входя в поэтический мир Настасси Нарэйки, читатель словно вступает в путешествие, разворачивающееся сразу в двух измерениях: с одной стороны — реальные ландшафты Беларуси, с другой — многослойный и глубокий внутренний мир поэтессы. Эти два пространства непрерывно перекликаются и взаимно освещают друг друга, благодаря чему география перестаёт быть лишь местом действия, превращаясь в память, судьбу и источник чувства. Особое место в духовной и творческой географии поэтессы занимают два города — Молодечно и Каменец.

Молодечно — это земля памяти, родовой исток, место, где в душе Настасси Нарэйки зародилась любовь к белорусскому языку. Каменец, где сегодня она работает в редакции районной газеты, стал землёй, вдохнувшей новые силы в её поэзию и пробудившей глубокое чувство любви. Расположенный в живописной долине у древней Каменецкой башни (Белой вежи), этот край дышит тихой, созерцательной историей и первозданной красотой Беловежской пущи (Белавежскай пушчы), взрастившей в поэтическом мире Настасси романтическое и одновременно сосредоточенное мироощущение.

“Два гарады.

Дзве радзімы маёй душы.

У адным – мае карані,

У другім – мае вершы.

Непадзельныя вы.

Вы – арэшкі мае, спарышы.

На шчасце абодва,

Ніводзін ні горшы, ні лепшы.”

Строфа завершается как точка опоры, где чувство сгущается и стирается географическая граница, уступая место согласию в душе. Через образ сросшихся орешков — чудесный и священный в белорусской культуре, — поэтесса принимает дар судьбы целиком и полностью. Именно это бережное, спокойное и великодушное отношение поднимает личный опыт до уровня жизненной философии: когда душа достаточно открыта и умиротворена, любая пройденная точка на карте способна стать родиной, вечным пристанищем для любви и творчества.

Далее поэзия Настасси Нарэйки постепенно выстраивает своеобразную географию белорусской культуры, глубоко проникнутую национальным духом. Следуя за поэтессой, читатель словно отправляется в путешествие по дорогам памяти, проходя через знаменитые исторические земли Беларуси — от Турова, Гольшан, Мира, Гродно и Несвижа до древних Новогрудка и Полоцка. Каждое из этих названий — не просто географическая точка, а целый культурно-исторический мир, где священная память прошлого органично соединяется с духовным опытом современного человека.

Возвращение в Беларусь через поэзию Настасси Нарэйки — это путешествие вспять во времени, к сокровенной исторической глубине этой земли. В сборнике тысячелетнее прошлое вовсе не кажется далёким — оно живо присутствует на каждой странице. Поэзия Настасси насыщена эпическими чертами: топот копыт, холодный блеск мечей и копий, поросшие мхом каменные стены Кревского замка, молчаливые тени древних крепостей. История Беларуси предстаёт в мерцающем свете таких прославленных исторических фигур, как Рагнеда, Ядвіга и Барбара... Всё это создаёт пространство культуры — блистательное, гордое и полное тоски по прошлому.

“Сёння зоры такія,

Як сотні гадоў таму.

Зоры Рагнеды

Зоры Ядвігі,

Барбары.

Зоры палаюць.

Зоры не знаюць – чаму.

Зоры жывуць,

Покуль у душах пажары.

...

Зоры палаюць.

Зоры такія высокія.

Іх упляталі спрадвек

У косы дзяўчат.

Рагнеды, Ядвігі, Барбары…

Свае і далёкія.

У кроку да вас –

Неадольнае мкненне назад.”

Связь молодого поколения поэтов, к которому принадлежит Настасся, с национальной историей питается и вдохновением, идущим от литературных предшественников — прежде всего от великого писателя Уладзіміра Караткевіча. Продолжая этот дух, Настасся видит жизнь как путь преодоления испытаний ради утверждения себя и служения. Поэтому её поэзия несёт в себе сильное национальное начало, горячую любовь к родному белорусскому языку — языку, который она бережёт как чудо, как священную, почти мифическую землю.

Любовь к родине в поэзии Настасси естественно переплетается с самыми личными чувствами: любовь к возлюбленному и любовь к родной земле сливаются воедино, становясь священными и единственными в своём роде.

“Ты адзіны мой, Богам дадзены.

Ты радзінны мой, а не крадзены.

Ты спрадвечны мой, векапомны мой.

Ты бясспрэчны мой і нязломны мой.

Ты – жыццё маё, ты – мой снег сівы.

Ты – маё жніўё, ты – мой меч крывы.

Ты – вясла крыло, ты – вятрак стары.

Ты – нябёсаў шкло, гарадоў муры.

Ты – палёў абсяг, ты – зубрыны крок.

Ты – жыцця працяг, ты – жыцця урок.

Ты бяздонны мой, ты бяссoнны мой,

Ты палонны мой, ты загонны мой.

Ты калючы мой – ты бяззбройны мой.

Ты балючы мой. Незагойны мой!

Ты адзіны мой. Сярод воўчых зграй.

Ты глыбінны мой… Ты – мой родны край.”

Поэтическая линия постепенно затихает, и слой смысла, связанный с любовью между двумя людьми, преображается, обнажая за собой образ Родины. Это не символ, рождённый из восторженного воспевания или идеализированной красоты, а образ, вылепленный из опыта утрат, боли и испытаний. В обстановке постоянной опасности Родина предстаёт как живая сущность, несущая на себе шрамы прошлого и хранящая ценность, которую невозможно ничем заменить.

Символ «Магдэбургскае права» — стержневая идея, пронизывающая весь сборник. В истории средневековой Европы и Беларуси это был символ городского самоуправления, свободы и духа самостоятельности. Но под пером Настасси Нарэйки этот символ переносится из исторического пространства во внутренний мир человека. «Магдэбургскае права» перестаёт быть привилегией одного города и становится правом на свободу каждой отдельной души — правом защищать свою идентичность, самому выбирать свой жизненный путь и сохранять достоинство перед лицом любых испытаний времени. Именно это преображение придаёт сборнику идейную глубину и одновременно расширяет значение культурного символа — от исторических рамок до общечеловеческих ценностей.

«Магдэбургскае права маёй душы» — это своего рода манифест Настасси Нарэйки, стойкий, но при этом исполненный женственности. Лирическая героиня её стихов вовсе не пассивна и не покорна воле судьбы — она всегда действует по собственной воле: любит, решается на поступок и берёт на себя ответственность за все свои раны. Она отстаивает право быть собой, право сохранить в глубине души независимое, неприкосновенное пространство, куда не может вторгнуться никакое чужое давление.

Мир любви в поэзии Настасси оттого несёт в себе сложную, раздираемую противоречиями внутреннюю глубину. Это вовсе не тихая, безмятежная гавань — здесь переплетаются жажда единения и сомнение, страстное увлечение и чувство одиночества. Голос поэтессы гибко меняется: то мягкий и певучий, то резкий, колючий:

“Зноў вы прыходзіце.

Тэст на трываласць?

Раны зацягнуты.

Варта іх рваць?

Я не дзіця.

У крыві маёй сталасць.

Гэта гульня?

Значыць, хопіць гуляць!

Вецер у коміне

Вые адчайна.

Вы ля агню.

Я, канешне, у ім.

Я дагару,

Дагару, як звычайна.

Я – ваўчаня

З поўсцю шэрай, як дым.”

Здесь противопоставлены, с одной стороны, безопасность и покой стороннего наблюдателя, а с другой — неудержимая жажда лирической героини идти до конца. Эта душа готова пройти сквозь бури чувств, готова принять боль — лишь бы сохранить подлинность и свободу своей природы. В поэзии Настасси любовь — это ещё и путь защиты достоинства и цельности души перед лицом испытаний. Образ волчонка с серой, как дым, шерстью становится символом внутреннего «Магдэбургскага права» — независимой, гордой сущности, не желающей покоряться и подчиняться, готовой скорее раствориться в дыме, чем поступиться своей священной свободой.

Притягательность сборника заключена не только в глубине мысли или силе чувств, но и в самом способе, которым Настасся Нарэйка выстраивает свой художественный мир. Она создаёт собственную систему образов и символов, богатую внутренней силой, где простые вещи повседневной жизни сливаются с отголосками истории и национальной культуры. В этом мире близкое и великое не разделены, а взаимно освещают друг друга, создавая глубокий и открытый, доверительный поэтический голос.

Рядом с историческими образами — мечом, огнём, вековым лесом — идут простые предметы современной жизни: чашка горячего ароматного кофе, катушка ниток, заколка-бант... Это искусное сплетение помогает поэзии Настасси избежать опасности застыть, стать холодной и отстранённой, оставаясь при этом близкой, повседневной и вместе с тем сохраняя всю тонкость и глубину, изначально ей присущую.

Поэзия Настасси обладает естественной, внутренней музыкальностью. Она свободно использует стремительные ритмы, повторы слов и синтаксических конструкций, неожиданные паузы, создавая переменчивый, богатый выразительностью поток чувства. Поэтический язык Настасси требует от читателя остановиться и задуматься, обратиться к собственному опыту и переживаниям, чтобы созвучно, сотворчески откликнуться лирической героине.

“Мне філіжанка на абруса сіні

Гарлачыкам здаецца на вадзе.

Яна адна. І паступова стыне.

Мне ў слове ‘тыдзень’ мроіцца ‘ты дзе?’...”

(Чатырохрадкоўі)

Прошло уже более сорока лет с тех пор, как я покинул Минск, но память о Беларуси никогда не угасала во мне. Читая стихи Настасси Нарэйки, я словно вновь возвращаюсь в места, с которыми когда-то был связан всей душой: берёзовые рощи, скованная зимним льдом река, старинные города — и, прежде всего, сам белорусский народ, с его сердечностью, спокойной стойкостью и верностью своим корням — теми ценностями, что во многом формируют национальную идентичность Беларуси.

Через поэзию Настасси Нарэйки можно распознать некоторые примечательные черты современной белорусской поэзии: сплетение исторического чувства с личным опытом, культурной памяти с гражданским сознанием, собственного, неповторимого голоса творца с общими вопросами, стоящими перед всем сообществом. Это не просто особенность одного автора — во многом это отражает общую тенденцию целого поколения белорусских поэтов, которые ищут способ продолжить национальную историю на языке собственного творчества. Именно эта внутренняя связность придаёт поэзии Настасси Нарэйки долгую жизненную силу, пробуждая раздумья о свободе, о корнях и о связи человека со своим народом — раздумья, выходящие за пределы времени и пространства.

 

Ханой, 23 июля 2026 года

Май Ван Фан

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
BÀI KHÁC
1 2 3 4 5 
Xem thêm

image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement




























Thiết kế bởi VNPT | Quản trị