Đề khảo sát chất lượng Ngữ văn lớp 9 (2025–2026): Truyện ngắn “Hi vọng” của Mai Văn Phấn
|
UBND…
TRƯỜNG THCS…
(Đề bài gồm 01 trang )
|
ĐỀ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP
9
NĂM HỌC 2025–2026
Môn: Ngữ
văn
Thời gian làm bài:120 phút (không
kể thời gian giao đề)
|
|
|
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc văn bản sau:
HI VỌNG
Mai Văn Phấn
Mưa
rả rích từ sáng trên mái nhà Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng nguy cấp Cúc Phương.
Âm thanh quen thuộc ấy hôm nay khác lạ, như báo hiệu rừng già đang chuyển mình.
Hương
ngồi một mình trong phòng trực. Căn phòng nhỏ, gọn gàng, ánh sáng từ màn hình
máy tính là điểm sáng duy nhất trong không gian mưa chiều. Gió thoảng vào
phòng, mang theo hương thơm ngọt ngào của hoa đậu tằm cùng mùi thuốc sát trùng
từ phòng y tế bên cạnh, nơi vài cá thể linh trưởng đang được điều trị.
[…]
Hương đang tua lại đoạn video
từ cụm camera giám sát suối Thanh Vân, nhưng ánh mắt cô không còn tập trung vào
đó nữa. Qua khung cửa sổ, cô dõi theo con vượn đen má hung đang thu mình trong
chuồng bán lộ thiên ở góc sân. Con vượn đực ấy có thể đã bị buôn bán trái phép
rồi sổng chuồng, sau đó lạc vào khu đầm nhà ông Đoàn ở Tràng Cát, Hải Phòng.
Nhận ra dấu hiệu đặc trưng của một loài động vật quý hiếm, gia đình ông đã chủ
động liên hệ và bàn giao nó cho Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng nguy cấp tại Cúc
Phương.
Suốt
hơn ba thập kỷ, Trung tâm bền bỉ chăm sóc và bảo tồn các loài linh trưởng nguy
cấp. Ẩn mình dưới những tán cổ thụ ven Vườn Quốc gia Cúc Phương, nơi đây từng
đón nhiều cá thể bị thương, bị săn bắt hoặc buôn bán trái phép trước khi đưa
chúng trở lại rừng.
Hương
nhớ lại ngày đầu tiên con vượn đen má hung được đưa về Trung tâm, nó gầy gò,
hoảng loạn, thường thu mình trước những tiếng động và cử chỉ của con người.
Hương đứng bên chuồng sắt, nhìn con vật co ro, bất động trước mọi tiếng động.
Lòng cô chùng xuống. Cô không biết con vượn có còn khả năng hồi phục hay không.
Nhưng cô vẫn tin nó còn đủ sức sống để hồi phục và quyết định đặt tên cho nó là
Hy Vọng. Vài tháng sau, nó hồi phục ngoài dự đoán. Bộ lông đen tuyền óng mượt,
nổi bật hai vùng má màu hung dưới nắng. Những chuyển động của nó cũng trở nên
nhanh nhẹn hơn. Ánh mắt hốt hoảng của nó giờ đã bình thản hơn, đôi lúc nhìn
theo Hương khi cô đi ngang qua, như thể nó đã bắt đầu quen với sự có mặt của
con người.
[…]
Mưa
vẫn rơi rào rào trên mái chuồng, như một tấm rèm mỏng ngăn cách con vượn với
thế giới hoang dã của nó.
Ánh mắt con vật đôi lúc lặng đi, hướng về phía rừng như bị một âm thanh xa xôi
níu giữ. Từ xa bỗng vọng lại tiếng hú dài, lan giữa đại ngàn. Âm thanh ấy rung
lên trong không gian, cắt ngang dòng suy nghĩ của Hương. Cô quay lại. Hy Vọng
đang bám chặt song chuồng, cất tiếng hú kéo dài. Âm thanh xuyên qua màn mưa,
vang vọng về miền rừng xa thẳm.
[…]
Con vượn cái được đưa về
Trung tâm trong tình trạng kiệt sức, mất máu, nhưng may mắn vẫn qua cơn nguy
kịch. Nó bắt đầu ăn trở lại nhưng vẫn thu mình trong góc chuồng, co rúm lại mỗi
khi nhân viên chăm sóc đến gần. Hương dành phần lớn thời gian nói chuyện với
con vật, an ủi nó bằng giọng êm ái, thân mật.
Chiều
muộn, mây trôi lững lờ qua những tán cây trong sân Trung tâm Cứu hộ. Hy Vọng
ngồi trong chiếc lồng đối diện với lồng con vượn cái, hai tay chống xuống sàn
gỗ. Hai con vượn lặng lẽ nhìn nhau. Vết thương bên hông con vượn cái sắp lành,
nhưng cơ thể vẫn yếu ớt, cử động chậm chạp. Khi nhìn thấy Hy Vọng lần đầu, nó
khẽ run lên rồi tiến lại gần song chuồng. Hy Vọng phát ra một tiếng kêu trầm.
Con
vượn cái đang hồi phục nhanh. Hương thường ngồi bên chuồng, tay nắm song sắt và
gọi nó bằng cái tên cô đặt là Bình An. Giọng cô nhẹ nhàng và kiên nhẫn. Ban
đầu, con vật chỉ im lặng, đôi mắt đầy vẻ lo âu. Nhưng từng chút một, ánh mắt ấy
dần bớt hoang mang. Mỗi khi Hương gọi, nó lại quay đầu về phía cô như đang lắng
nghe. Dần dần, nó tiến lại gần Hương và nhón lấy thức ăn từ tay cô. Sự tin cậy
lớn dần, đôi khi nó để Hương chạm vào bàn tay hoặc vuốt nhẹ lên đầu.
Sau
khi hồi phục, Bình An được thả chung vào lồng với Hy Vọng. Hai con nhanh chóng
thích nghi với nhau. Hy Vọng thường nhường Bình An đến gần thức ăn trước. Hai
con cùng vui đùa, chuyền trên những cành cây to gài trên song sắt trong lồng.
Hy Vọng thường đu mình trên những cành cây, có lúc móc chân treo ngược xuống.
Đùa nghịch chán, hai con vượn lại ngồi gãi lưng cho nhau. Chúng gọi nhau bằng
những tiếng líu ríu, lẹc khẹc, đôi lúc cất tiếng hú vang xa. Thỉnh thoảng, từ
rừng xa vọng lại tiếng hú đáp của vài con vượn khác, chúng dỏng tai lên nghe,
áp người vào song sắt, dõi mắt về phía rừng.
Sau
vài tháng được bác sĩ thú y theo dõi sức khỏe và hành vi, Hương nhận thấy chúng
đã sẵn sàng trở về rừng. Cô gắn chip định vị để theo dõi chúng sau khi tái thả,
hoàn tất các bước kiểm tra cuối cùng rồi chuẩn bị cho hành trình đưa chúng trở
lại tự nhiên.
Đêm
trước ngày tái thả, Hương nằm nhìn lên trần nhà. Cô nghe rõ tiếng côn trùng rỉ
rả ngoài sân và cả tiếng tim mình đập mạnh. Cô tự hỏi liệu trở về đại ngàn có
thực sự là điều tốt nhất cho chúng, khi súng đạn và bẫy sắt vẫn rình rập mỗi
ngày. Hay an toàn hơn nếu chúng ở lại đây, trong những chiếc lồng sắt? Cô nhớ
lại ánh mắt hoảng loạn của Bình An hôm mới về, rồi dáng vẻ bình thản hơn khi nó
bắt đầu tin tưởng con người.
Một
sáng đầu thu, xe của Trung tâm dừng bên suối Thanh Vân. Cửa chuồng được mở ra.
Sau vài phút đứng nhìn ngó, Hy Vọng bất ngờ phóng ra trước. Nó bám lấy thân
cây, chuyền cành nhanh nhẹn, bộ lông đen tuyền nổi bật dưới nắng sớm. Bình An
theo sau, bước đi cẩn trọng nhưng không hề sợ hãi. Hy Vọng dừng trên cành cao,
đôi mắt nâu sẫm hướng về phía đoàn người. Bất chợt, nó cất lên chuỗi âm thanh
vang vọng. Ngay lập tức, con vượn cái cũng cất tiếng hú đáp lại. Tiếng hú của
chúng hòa vào nhau, lan xa giữa thinh không. Cả nhóm đứng lặng nghe tiếng hú
vọng giữa rừng. Hương nhìn theo bóng hai con vượn, giọng nghẹn ngào nói với
Khang: “Chúng đang chào tạm biệt chúng ta đấy.”
[…]
Vài năm sau, vào một sáng
trong lành, hương hoa rừng thoảng qua khung cửa sổ Trung tâm. Hương ngồi trong
văn phòng, mắt dừng lại thật lâu ở khoảng sân nắng rồi quay sang màn hình giám
sát. Hình ảnh từ camera gắn trên tán cây cao hiện rõ hai con vượn. Một con đen
tuyền với hai vùng má màu hung, con kia có bộ lông vàng hung và vệt đen trên
đỉnh đầu. Chúng đang hái quả trên cành cây, ánh mắt lấp lánh trong nắng đầu
ngày. Cạnh chúng, một con vượn nhỏ đang chập chững chuyền cành, hai tay nhỏ xíu
bấu chặt lấy nhánh cây, đuôi mắt liếc nhìn Hy Vọng như dò hỏi trước khi buông
mình sang cành kế tiếp. Nó đáp xuống hơi loạng choạng, rồi ngẩng đầu, cất tiếng
kêu.
(Trích Hi vọng, Mai Văn Phấn, Dẫn theo Baovannghe.vn, ngày 28–02–2026)
* Chú thích: Mai Văn Phấn (sinh năm 1955) là nhà văn, nhà thơ Việt Nam đương
đại, quê ở Kim Sơn, hiện sống và sáng tác
tại Hải Phòng. Sáng tác của ông thường
hướng đến vẻ đẹp của thiên nhiên, sự sống và mối quan hệ hài hòa giữa con người
với thế giới tự nhiên.
Thực hiện các yêu cầu:
Câu 1. (0,5 điểm) Xác định ngôi kể của văn bản trên.
Câu 2. (0,5 điểm) Chỉ ra hai
chi tiết cho thấy sự thay đổi của con vượn đen má hung (Hi Vọng)
từ khi mới được đưa về Trung tâm Cứu hộ đến khi hồi phục.
Câu 3.
(1,0 điểm) Phân tích hiệu quả nghệ thuật của biện pháp so
sánh trong câu văn: “Mưa
vẫn dạt dào qua mái chuồng như tấm rèm mỏng, ngăn cách con vượn với thế giới
hoang dã của nó.”
Câu 4. (1,0 điểm) Chi tiết sau có ý nghĩa gì? “Cạnh chúng, một con vượn nhỏ đang chập
chững chuyền cành. Mỗi bước nhảy của nó như dội lên trong tim Hương niềm hạnh
phúc khôn tả.”?
Câu 5.
(1,0 điểm) Thông điệp nào trong văn bản có ý nghĩa nhất đối với em? Vì sao?
II. PHẦN VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Hương trong đoạn truyện ở ngữ liệu trong phần đọc hiểu.
Câu 2. (4,0
điểm)
Nhà văn Mai Văn Phấn trong truyện
ngắn Hi vọng đã gửi gắm một thông
điệp xúc động: “Chỉ có tình yêu chân thành mới có thể chữa lành những
vết thương của tạo hóa”. Trong tự nhiên, các loài động vật hoang dã là một
phần không thể thiếu, góp phần tạo nên sự cân bằng và vẻ đẹp cho trái đất. Thế nhưng, giữa nhịp sống hiện đại, vẫn còn một số người
chưa thật sự nhận thức được tầm quan trọng và có ý thức trân trọng, bảo vệ sự
sinh tồn của muôn loài.
Là một người trẻ, em hãy viết bài văn trình bày suy nghĩ về vấn đề
trên và đề xuất những giải pháp để khắc phục.
–––––– HẾT ––––––
(Thí sinh không được sử dụng tài liệu, cán bộ coi thi
không giải thích gì thêm).
Họ và tên thí sinh: ……………………
Số báo danh: ……………………………..
Cán bộ coi thi số 1: …………………..
Cán bộ coi thi số 2: …………….……
B. ĐÁP ÁN – HƯỚNG DẪN CHẤM
|
Phần
|
Câu
|
Nội dung
|
Điểm
|
|
I
|
|
ĐỌC HIỂU
|
4,0
|
|
|
1
|
– Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
|
0,5
|
|
2
|
* Hai
chi tiết cho thấy sự thay đổi của con vượn đen má hung (Hi Vọng) từ khi mới
được đưa về Trung tâm Cứu hộ đến khi hồi phục:
– Lúc mới được đưa về Trung tâm: Con vượn gầy gò, hoảng loạn, thường thu
mình trước tiếng động và cử chỉ của con người; co ro trong tuyệt vọng.
– Sau khi hồi phục: Bộ lông đen óng mượt ánh bạc dưới nắng,
chuyển động nhanh nhẹn; ánh mắt bình thản hơn, đôi lúc nhìn theo Hương như đã
bắt đầu tin tưởng con người.
|
0,5
|
|
3
|
– Học
sinh chỉ ra biện pháp tu từ so
sánh: “Mưa
vẫn dạt dào qua mái chuồng” được so sánh “như tấm rèm mỏng”
Hướng dẫn chấm:
Trả lời như Đáp
án: 0,25 điểm
Không chỉ ra hoặc chỉ ra chưa đầy đủ, chính xác dẫn chứng:
0 điểm
– Hiệu quả nghệ
thuật:
+ Biện pháp so sánh tạo hình ảnh giàu sức gợi, làm cho
câu văn trở nên sinh động và tăng tính biểu cảm.
+ Hình ảnh so sánh “tấm rèm mỏng” gợi ra một ranh
giới mong manh giữa không gian chuồng nuôi và thế giới rừng già, qua đó làm
nổi bật cảm giác cách biệt của con vượn với môi trường sống tự nhiên của nó.
+ Từ đó, tác giả gợi lên nỗi khát khao trở về rừng của con vật, đồng thời
thể hiện sự thấu cảm của con người trước số phận của các loài động vật hoang
dã cần được bảo tồn và trả lại môi trường sống tự nhiên.
|
1,0
|
|
4
|
– Ý nghĩa của chi tiết: “Cạnh chúng, một con vượn nhỏ đang chập
chững chuyền cành. Mỗi bước nhảy của nó như dội lên trong tim Hương niềm hạnh
phúc khôn tả.” là:
+ Chi tiết con vượn nhỏ xuất hiện cho thấy Hi Vọng và Bình An đã thích nghi tốt với
môi trường tự nhiên, sinh sống và sinh sản bình thường trong rừng.
+ Hình ảnh “con vượn nhỏ chập chững chuyền cành” biểu tượng cho sự tiếp nối sự sống, cho thành công của công tác cứu hộ
và bảo tồn động vật hoang dã.
+ Qua đó thể hiện niềm hạnh phúc,
niềm tự hào và sự xúc động sâu sắc của Hương khi chứng kiến thành quả
từ những nỗ lực chăm sóc, bảo vệ và trả lại tự do cho các loài linh trưởng.
+ Đồng thời chi tiết này gửi gắm
thông điệp về ý nghĩa nhân văn của việc bảo vệ thiên nhiên và động vật hoang
dã.
|
1,0
|
|
5
|
– Nêu
được một thông điệp mà học sinh thấy có ý nghĩa nhất đối với bản thân (Có thể theo hướng: Tình yêu
thương và sự kiên nhẫn có thể chữa lành những tổn thương; mỗi sinh vật đều
khao khát tự do và được sống trong môi trường tự nhiên của mình; công tác cứu
hộ và bảo tồn động vật hoang dã có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì sự
sống của các loài; con người cần nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc bảo
vệ thiên nhiên và đa dạng sinh học.,…)
– Lí giải một cách hợp lí và thuyết phục.
|
1,0
|
|
II
|
|
VIẾT
|
6,0
|
|
|
1
|
Viết một đoạn văn
(khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Hương trong đoạn
truyện ở ngữ liệu trong phần
đọc hiểu.
|
2,0
|
|
a. Đảm
bảo yêu cầu về hình thức, bố cục của đoạn văn
|
0,25
|
|
b. Xác định đúng yêu cầu về nội dung: phân tích nhân vật Hương trong đoạn truyện ở ngữ liệu trong phần đọc hiểu.
|
0,25
|
|
c. Viết được đoạn văn đảm bảo các yêu cầu:
Có thể triển khai theo hướng:
c1. Mở đoạn:
– Giới thiệu tác giả Mai Văn Phấn và truyện ngắn "Hi vọng".
– Khái quát nhân vật Hương: trái tim nhân hậu, tình yêu thiên nhiên tha thiết và tinh thần trách nhiệm
c2. Thân đoạn:
* Lòng trắc ẩn và sự thấu cảm sâu sắc với nỗi đau của loài vật:
– Hương biết rung động, "lòng chùng xuống" đầy xót xa khi chứng kiến con vượn "gầy gò, hoảng loạn" co ro trong tuyệt vọng.
* Sự kiên nhẫn và sức mạnh của tình thương chân thành:
–
Hương dành phần lớn thời gian "chuyện trò", "an ủi bằng giọng êm ái,
thân mật" để xóa tan nỗi sợ hãi, giúp con vật dần phục hồi tâm lý.
–
Sự kiên trì "nắm lấy song sắt", gọi tên nhẹ nhàng đã tạo nên sợi dây
tin cậy kỳ diệu, khiến con vượn từ chỗ "co rúm" đã dám "nhón lấy thức
ăn" từ tay cô.
* Tâm hồn cao thượng và niềm hạnh phúc vị tha:
–
Hương thấu hiểu khát khao tự do của loài vật qua ánh mắt "nhớ nhung",
để rồi xúc động "nghèn nghẹn" khi tiễn chúng trở về với đại ngàn.
c. Đặc sắc nghệ thuật trong xây dựng nhân vật:
– Nghệ thuật miêu tả tâm lý tinh tế: Khắc họa sinh động những chuyển biến cảm xúc từ "xót xa" đến "hạnh phúc khôn tả" qua hệ thống từ ngữ giàu sức biểu cảm.
– Chi tiết hành động và ngôn ngữ giàu tính hình tượng: Các cử chỉ "chuyện trò", "gại gại lên đầu" và cách đặt tên "Hi Vọng", "Bình An" làm nổi bật sự kiên nhẫn, tận tụy.
d.
Đánh giá:
– Nhân vật Hương không chỉ là người dẫn chuyện mà còn là điểm tựa tư tưởng, giúp chuyển tải trọn vẹn thông điệp về trách nhiệm bảo tồn thiên nhiên hoang dã.
c3. Kết đoạn: Khẳng định Hương là nhân vật tiêu biểu cho những con người bảo vệ màu xanh, gắn kết con người với tự nhiên.
|
1,0
|
|
d. Diễn đạt: đảm bảo chuẩn
chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản.
Hướng dẫn chấm:
Bài làm có nhiều
lỗi chính tả, từ ngữ, ngữ pháp: 0 điểm
|
0,25
|
|
đ. Sáng
tạo: có cách diễn đạt mới mẻ, thể
hiện suy nghĩ, cảm xúc sâu sắc về bài thơ.
Hướng dẫn chấm:
Thí sinh thể hiện cảm nghĩ sâu sắc, có ý tưởng riêng hoặc
có cách diễn đạt mới mẻ: 0,25 điểm
|
0,25
|
|
2
|
Viết bài
văn nghị luận trình bày suy nghĩ của em về vấn đề cần giải quyết: giữa
nhịp sống hiện đại, vẫn còn một số người chưa thật sự nhận thức được tầm quan
trọng và có ý thức trân trọng, bảo vệ sự sinh tồn của muôn loài.
|
4,0
|
|
|
a. Đảm bảo cấu trúc bài
văn nghị luận xã hội
|
0,25
|
|
|
b.
Xác định đúng vấn đề nghị luận: giữa nhịp sống hiện đại, vẫn còn một số người
chưa thật sự nhận thức được tầm quan trọng và có ý thức trân trọng, bảo vệ sự
sinh tồn của muôn loài.
|
0,5
|
|
|
c. Viết được bài văn nghị luận đảm bảo các yêu cầu:
Có thể triển khai theo hướng:
c1. Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị
luận.
c2. Thân
bài:
* Giải thích vấn đề
nghị luận:
– Bảo vệ động vật hoang dã: Là
việc chăm sóc, bảo tồn và duy trì môi trường sống cho các loài vật
ngoài tự nhiên; đảm bảo sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái cho
trái đất. Nó đòi hỏi sự hi sinh về lợi ích kinh tế trước mắt, sự kiên
nhẫn và lòng trắc ẩn như cách nhân vật Hương dành cho Hi Vọng và Bình
An.
– Sự thiếu thấu hiểu và trân trọng: Là
tình trạng con người chưa nhận thức được giá trị của muôn loài, xem
động vật chỉ là công cụ phục vụ nhu cầu cá nhân (giải trí, thực phẩm,
trang sức), từ đó có thái độ thờ ơ hoặc hành động xâm hại.
–> Vấn đề đặt ra: Cần
nhìn nhận lại mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, từ đó hình
thành lối sống trách nhiệm và biết trân trọng mọi sự sống trên hành
tinh.
* Lí giải căn nguyên, cơ sở nảy sinh vấn đề:
– Bản thân: Thiếu
hiểu biết về hệ sinh thái; cái tôi ích kỷ chỉ chú trọng đến sự hưởng
thụ cá nhân mà quên đi quyền được sống của muôn loài.
– Gia đình: Cha mẹ đôi khi chưa chú
trọng giáo dục con cái tình yêu thiên nhiên, hoặc vô tình tạo thói quen sử
dụng sản phẩm từ động vật hoang dã làm quà biếu, vật phẩm trang trí.
– Nhà trường: Đôi khi quá nặng về lý thuyết khoa học mà thiếu đi
những bài học khơi gợi cảm xúc, sự rung động và kĩ năng bảo vệ môi trường
thực tế cho học sinh.
– Xã hội: Chạy
theo giá trị thực dụng, coi thường các giá trị bền vững; sự phát triển của
công nghệ khiến con người dần tách rời khỏi môi trường sống tự nhiên.
* Hậu quả:
– Đối với bản thân: Con người trở nên khô khan về tâm hồn, đánh mất cơ hội
cảm nhận sự kỳ diệu của tự nhiên. Chỉ khi thiên nhiên suy kiệt, chúng ta mới
nhận ra sự nuối tiếc muộn màng.
– Đối với gia đình & xã hội: Môi
trường sống bị hủy hoại dẫn đến thiên tai, dịch bệnh (như hệ lụy từ
việc buôn bán thú rừng). Các giá trị nhân văn về sự cộng sinh bền vững
bị mai một.
– Đối với hành tinh: Mất
cân bằng sinh thái nghiêm trọng, đẩy nhiều loài vật đến bờ vực tuyệt
chủng, làm nghèo nàn di sản thiên nhiên cho thế hệ mai sau.
* Nêu ý kiến trái chiều, phản bác:
|
1,25
|
|
|
* Đề xuất được giải pháp khả thi:
– Giải pháp đối với các
bạn trẻ:
+ Trước hết, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ giá trị của
động vật hoang dã đối với sự cân bằng sinh thái, hiểu rằng sự sinh
tồn của muôn loài (như Hi Vọng và Bình An) có liên quan trực tiếp đến
chất lượng cuộc sống của chính con người.
+ Cần thể hiện trách nhiệm bằng
những hành động thiết thực: kiên quyết nói không với việc tiêu thụ
thịt thú rừng, không sử dụng các sản phẩm từ ngà voi, sừng tê giác và
kịp thời lên tiếng phản đối các hành vi săn bắt trái phép.
+ Đồng thời, mỗi bạn trẻ cũng cần tự rèn luyện lối sống xanh,
biết yêu thương và trân trọng các giá trị tự nhiên, không để những
cám dỗ thực dụng hay nhịp sống hiện đại làm chai sạn đi tình yêu dành
cho thế giới động vật.
– Giải pháp từ gia đình
– nhà trường – xã hội:
+ Gia đình cần
định hướng lối sống nhân văn, cùng con cái tham gia các hoạt động
thiện nguyện, tham quan các trung tâm cứu hộ (như Cúc Phương) để trẻ
em hình thành tình yêu và ý thức bảo vệ muôn loài ngay từ nhỏ.
+ Nhà trường cần
chú trọng giáo dục đạo đức môi trường, đưa các bài học về bảo tồn
động vật hoang dã vào chương trình giảng dạy thông qua các hoạt động
ngoại khóa, giúp học sinh hiểu rõ luật pháp và kỹ năng bảo vệ thiên
nhiên.
– HS nêu dẫn chứng phù hợp
c3. Kết
bài:
– Khẳng
định lại vấn đề.
– Liên hệ
bản thân.
|
1,25
|
|
|
d. Diễn đạt: đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt,
liên kết văn bản.
|
0,25
|
|
|
đ. Sáng tạo: có cách diễn đạt mới mẻ, thể hiện sự am hiểu vấn đề nghị
luận.
|
0,5
|
|
Tổng điểm toàn bài
|
10
|
–––––– HẾT ––––––