image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement





























“Điều răn” – bản tuyên ngôn đạo đức của thơ ca Nga đương đại (phê bình) – Mai Văn Phấn – «Заповедь» – нравственный манифест современной русской поэзии – Май Ван Фан

“Điều răn” – bản tuyên ngôn đạo đức của thơ ca Nga đương đại
(Về tập thơ “Điều răn” của Vyacheslav Kupriyanov. NXB. Moskova “Veche”, 2025)

 

Bìa tập thơ “Điều răn”

 

 

Mai Văn Phấn

 

Trong bối cảnh văn hóa đương đại, khi ngôn ngữ dần bị mài mòn bởi các diễn ngôn chính trị, dòng chảy truyền thông đại chúng và sự xô lệch của ngôn ngữ thị trường, thơ ca đứng trước một thử thách mang tính căn bản: làm thế nào để bảo toàn ý nghĩa, giữ gìn phẩm giá của lời nói và khả thể tư duy của con người. Đó không chỉ là sự suy giảm trong khả năng tiếp nhận của người đọc, mà sâu xa hơn, là vấn đề đặt ra đối với tính chính danh đạo đức của thơ. Khi từ ngữ không được coi trọng, khi ý nghĩa bị làm nhòa bởi sự lặp lại vô thức và vô hạn, câu hỏi đặt ra là: thơ ca còn có thể nói gì – xuất phát từ đâu, với tư cách nào?

Chính trong bối cảnh ấy, tập thơ “Điều răn” của Vyacheslav Kupriyanov xuất hiện như một văn bản đặc biệt. Tác phẩm không tìm cách đưa ra những câu trả lời cuối cùng, mà dẫn chúng ta trở lại với chính các câu hỏi nền tảng, bằng giọng nói tiết chế, tỉnh táo và phản tỉnh có chiều sâu.

“Điều răn” không phải một cuốn sách giáo huấn theo nghĩa truyền thống. Ở đây, tập thơ không nhằm dạy dỗ hay áp đặt lên người khác, mà trước hết là tự răn mình; không hướng ra bên ngoài, mà đi sâu vào ý thức con người. Ngay từ nhan đề, tập thơ đã xác lập một vị thế đạo đức khác cho thơ ca: thơ không đứng cao hơn đời sống để phán xét, cũng không hòa tan vào nó để đánh mất mình, mà giữ khoảng cách cần thiết – đủ để nhìn thấy sự mong manh của thế giới và thước đo trách nhiệm của con người trong đó.

Cách hiểu mang tính nội tâm, phi giáo điều về “điều răn” được thể hiện rõ trong những bài thơ được kiến tạo như những lời nhắc nhở chân thành, nhẹ nhàng:

“Đừng bắn chim ưng trên bầu trời

nó mang theo ý nghĩ của bạn

Đừng làm con sơn ca sợ hãi

ngay giữa trái tim mình

…..

Hãy thả con bướm đêm

ra khỏi lòng tay bạn

nó dường như phải của riêng nó”

(Hãy lắng nghe chim gõ kiến…)

Truyền thống thơ ca Nga ngay từ khởi đầu đã gắn bó mật thiết với đạo đức và ý thức lịch sử. Từ A. S. Pushkin (1799–1837), M. Y. Lermontov (1814–1841) đến O. E. Mandelstam (1891–1938), A. A. Akhmatova (1889–1966), J. A. Brodsky (1940–1996), nhà thơ trong văn hóa Nga vừa là người sáng tạo hình thức thẩm mỹ, vừa là chủ thể mang trách nhiệm tinh thần trước thời đại. “Điều răn” đứng trong truyền thống ấy, nhưng không lặp lại các mô hình cũ. Nếu thơ ca thế kỷ XX thường đối đầu trực diện với quyền lực, bạo lực và thảm họa lịch sử, thì thơ V. Kupriyanov mở rộng câu hỏi đạo đức sang bình diện khác: bình diện của sự cùng tồn tại của nhân loại trong một thế giới đang tự hủy hoại từ bên trong.

Một trong những trục ý nghĩa trung tâm của “Điều răn” là khái niệm về ngôn từ. Trong tập thơ này, ngôn từ không còn chỉ là phương tiện biểu đạt, mà trở thành nền tảng của tồn tại con người. Ngôn ngữ mang trong nó ký ức, trách nhiệm và cả khả năng phản bội. Khi con người nói quá nhiều mà không chăm sóc ý nghĩa, ngôn từ sẽ kiệt quệ. Khi con người im lặng vì sợ hãi hoặc thỏa hiệp, ngôn từ sẽ nghẹt thở. Chính trong sự căng thẳng giữa lời nói và im lặng ấy, bản chất đạo đức của thơ ca được hình thành.

“Ngôn từ gọi đúng tên sự vật

Và sự vật hy vọng vào Ngôn từ

Ai nghe được Ngôn từ khóc lóc

Khi nó có điều để nói

Và khi chúng ta không còn

Ngôn từ phục hiện chúng ta

từng chữ”

(Ngôn từ)

V. Kupriyanov không tuyệt đối hóa cả Ngôn từ lẫn Im lặng, mà đặt chúng vào cuộc đối thoại không ngừng. Im lặng có thể là chiều sâu, nhưng cũng có thể trở thành đồng lõa. Ngôn từ có thể cứu rỗi, cũng có thể là sự che giấu. Vì thế, đạo đức của Ngôn từ không được quyết định bởi số lượng hay âm lượng, mà bởi mức độ trách nhiệm đối với mỗi phát ngôn. “Điều răn” nhắc chúng ta rằng: khi ngôn ngữ bị hủy hoại, thì tính nhân bản trong con người cũng bị hủy hoại; và nếu thơ ca muốn tiếp tục tồn tại, nó phải bắt đầu từ việc gìn giữ phẩm giá của lời nói. Tư tưởng này đạt tới sự cô đọng cao nhất trong bài thơ “Nỗi đau của ngôn từ”:

“… bởi từ khởi nguyên

sứ mệnh của Ngôn từ

là giữ lấy Trái đất,

và sứ mệnh con người

là giữ lấy Ngôn từ”

(Nỗi đau của ngôn từ)

Vấn đề ngôn ngữ trong “Điều răn” không thể tách rời khỏi ý thức sắc bén về sự mong manh của thế giới đương đại. Cảm thức cánh chung hiện diện trong tập thơ này không mang màu sắc tôn giáo hay tu từ khải huyền theo nghĩa quen thuộc. Ở đây không có Ngày Phán xét, cũng không có sự cứu rỗi từ bên ngoài. Thảm họa hình thành từ sự tích tụ của dửng dưng, từ thói quen sống như thể mọi thứ đều có thể thay thế, và mọi hệ quả đều có thể trì hoãn. Chính sự bình thường hóa cái ác, sự quen thuộc với hủy diệt, trở thành triệu chứng đáng lo ngại nhất của thời đại.

“Thế giới, về lý thuyết là không thể nhận thức

về thực tiễn là không thể chịu đựng

…..

Nhưng chừng nào chúng ta còn nhìn mọi thứ qua kẽ tay

thì chúng ta vẫn bất diệt

Chúng ta đơn giản sẽ không nhận ra sự biến mất của mình”

(Chúng ta sẽ không nhận ra)

Trong bối cảnh này, đạo đức không còn là một phạm trù thuần túy cá nhân, mà trở thành phạm trù của trách nhiệm bản thể: trách nhiệm trước thiên nhiên đang bị khai thác đến kiệt quệ, trước lịch sử bị phân mảnh và lãng quên, và trước một tương lai chưa kịp định hình. “Điều răn” không đưa ra giải pháp, nhưng buộc người đọc phải nhìn thẳng vào những vết nứt ấy, không cho phép trốn tránh sau những lời đẹp đẽ hay ảo tưởng tiến bộ. Logic của mất mát và biến mất này được đẩy tới sự minh triết khắc nghiệt trong bài thơ sau:

“Sự biến mất của con người

không được khu vườn, cái bàn, không gian, thời gian

và con người

nhận ra.

Sự biến mất của nhân tính

trong con người.”

(Biến mất)

Xung lực đạo đức của cuốn sách còn thể hiện ở trạng thái tỉnh thức mà nó đòi hỏi nơi người đọc. “Điều răn” không thể đọc vội. Mỗi bài thơ là điểm dừng, một khoảng lặng, nơi người đọc buộc phải chậm lại và đối diện với những nghịch lý không thể giải quyết bằng lô-gic quen thuộc: tự do nằm trong chiếc lồng; tiến bộ song hành với hủy diệt; càng nhiều lời, càng ít ý nghĩa. Những nghịch lý ấy không nhằm tạo hiệu ứng, mà tái hiện chính xác cấu trúc phi lý của thực tại đương đại.

Chính ở đây, hình thức nghệ thuật của “Điều răn” bộc lộ mối liên hệ trực tiếp với tuyên ngôn đạo đức của nó. Thơ tự do của V. Kupriyanov không chỉ là lựa chọn kỹ thuật, mà là biểu hiện của ý thức từ chối những khuôn khổ khép kín. Dòng thơ mở, nhịp điệu bất thường, những khoảng ngừng được giữ lại cho suy tư – tất cả tạo nên một không gian tiếp nhận nơi người đọc không bị dắt tay, mà được mời gọi đồng hành. Thơ không thay thế kết luận, không áp đặt ý nghĩa, và chính ở đó, hình thức đạo đức của thơ được xác lập.

Đặc biệt đáng chú ý là giọng điệu của cuốn sách. Trong “Điều răn” không có những bùng nổ phẫn nộ hay giọng điệu lên án. Thay vào đó là thứ mỉa mai tiết chế, gần với tự giễu – như hình thức tự vệ cuối cùng của phẩm giá con người. Khi bi kịch trở thành điều quen thuộc, mỉa mai không còn là phủ định, mà là cách từ chối chấp nhận sự phi lý như một chuẩn mực. Sự tiết chế cảm xúc này mang lại cho thơ sức thuyết phục đạo đức bền vững, đồng thời bảo vệ nó khỏi rơi vào giáo điều.

Trong đối thoại với thơ ca Nga đương đại, “Điều răn” vừa tiếp nối truyền thống coi thơ như lương tri tinh thần, vừa mở rộng trường đạo đức tới quy mô toàn cầu. Nếu nhiều nhà thơ thế kỷ XX tập trung vào tự do cá nhân hoặc chấn thương lịch sử dân tộc, thì V. Kupriyanov đặt câu hỏi về khả năng cùng tồn tại của nhân loại trong thế giới hậu hiện đại – nơi các ranh giới quốc gia, ý thức hệ và văn hóa dần bị xóa nhòa, nhưng trách nhiệm đạo đức lại trở nên gay gắt hơn bao giờ hết.

Giá trị của “Điều răn” không nằm ở khả năng tác động trực tiếp tới thực tại, mà ở chỗ nó không cho phép thực tại đánh mất hoàn toàn ý nghĩa. Cuốn sách không an ủi, không hứa hẹn cứu rỗi, nhưng gìn giữ nơi con người năng lực tự vấn, cảm thức hổ thẹn trước chính mình và sự lắng nghe cẩn trọng đối với Ngôn từ. Những khó khăn trong tiếp nhận tập thơ này bắt nguồn trước hết từ mức độ căng thẳng trí tuệ và đạo đức cao mà nó đòi hỏi, chứ không phải từ sự khép kín của diễn ngôn.

Theo nghĩa đó, “Điều răn” của Vyacheslav Kupriyanov có thể được đọc như một tuyên ngôn đạo đức của thơ ca Nga đương đại, hiểu theo nghĩa nghiêm ngặt và sâu xa nhất của khái niệm tuyên ngôn: không dựa vào khẩu hiệu, không cần đến những phát ngôn khẳng định, cũng không tự đặt chủ thể trữ tình vào vị thế trung tâm. Chính trong sự tiết chế ấy, văn bản thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ thực hiện chức năng bảo vệ phẩm giá của ngôn ngữ và của ý thức con người. Trong bối cảnh một thời đại nhiều bất ổn, đóng góp căn bản – dù không phô trương – của thơ ca vì thế nằm ở khả năng giữ lại, sau hành vi đọc, một trạng thái tĩnh lặng được chiếu sáng bởi suy tưởng và năng lực phản tư.

 

Vyacheslav Kupriyanov là nhà văn, nhà thơ và dịch giả người Nga, hội viên Hội Nhà văn Liên bang Nga. Ông từng được trao Giải thưởng Văn học Bunin năm 2010. Thơ của Kupriyanov, đặc biệt là thơ tự do, đã được dịch ra hơn bốn mươi ngôn ngữ. Trong lịch sử thơ ca Nga hiện đại, ông được xem là một trong những người đặt nền móng cho thơ tự do không vần, cùng với Vladimir Burich, Arvo Mets và Gennady Alekseev. Các tập thơ của Kupriyanov, nhất là những tuyển tập được dịch sang tiếng Đức, đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình văn học Đức. Tháng 2 năm 1997, tập thơ “Лупа железного времени” (tạm dịch: Kính lúp thời gian sắt) được xếp hạng cao nhất trong danh sách những cuốn sách xuất sắc do Đài Phát thanh Tây-Nam nước Đức bình chọn. Đến tháng 11 năm 2003, tuyển tập “Телескоп времени” (tạm dịch: Kính viễn vọng thời gian) tiếp tục đứng ở vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng các tác phẩm thơ, theo bình chọn của 35 nhà phê bình hàng đầu sử dụng tiếng Đức.

 

Hải Phòng, 12/01/2026

M.V.P

 

(Viết cho báo Bản đồ mới của văn học Nga  – Новая карта русской литературы)

 

 

 

 

«Заповедь» – нравственный манифест современной русской поэзии

(О книге стихов «Заповедь» Вячеслава Куприянова. Москва: «Вече», 2025)

 

 

Май Ван Фан

 

В современной культурной ситуации, когда язык все более истощается политическими дискурсами, медиапотоками и рыночной риторикой, поэзия сталкивается с серьезным вызовом. Речь идет не только о кризисе читательского восприятия, но и о кризисе собственной нравственной легитимности. Когда слово обесценивается, когда смысл размывается бесконечным и бессознательным повторением, что еще может сказать поэзия – и с какой позиции она имеет право говорить? Именно в этом контексте книга стихов «Заповедь» Вячеслава Куприянова предстает как особый текст: она не стремится дать окончательные ответы, но возвращает нас к самим вопросам, произнося их сдержанным, трезвым, глубоко саморефлексивным голосом.

«Заповедь» не является назидательной книгой в традиционном смысле. Здесь «заповедь» – не для наставления других, а для внутреннего напоминания; не обращение вовне, а движение вглубь человеческого сознания. Уже само название задает иную нравственную позицию поэзии: она не возвышается над жизнью, чтобы судить ее, и не растворяется в повседневности, утрачивая себя, но сохраняет необходимую дистанцию, позволяющую увидеть хрупкость мира и меру человеческой ответственности в нем.

Это внутреннее, неназидательное понимание «заповеди» ясно слышно в стихотворении, построенном как тихое нравственное напоминание, а не приказ:

Не стреляйте в сокола в небе

он несет ваши думы

 

Не пугайте соловья

в своем сердце

.....

Выпустите мотылька

из своей горсти —

у него своя правда

(«Слушайте дятла…»)

Русская поэтическая традиция изначально связана с нравственным и историческим самосознанием. От А. С. Пушкина (1799–1837) и М. Ю. Лермонтова (1814–1841) до О. Э. Мандельштама (1891–1938), А. А. Ахматовой (1889–1966) и И. А. Бродского (1940–1996) поэт в русской культуре выступал не только как создатель эстетических форм, но и как носитель духовной ответственности перед своим временем. «Заповедь» вписывается в эту традицию, не воспроизводя ее прежние модели. Если поэзия XX века чаще всего вступала в прямое противостояние с властью, насилием и исторической катастрофой, то поэзия Куприянова расширяет нравственный вопрос до иного масштаба – масштаба совместного существования человечества в мире, разрушающемся изнутри.

Одной из ключевых смысловых осей «Заповеди» становится понятие Слова. В этой книге слово перестает быть лишь средством выражения и превращается в основание человеческого бытия. Язык несет в себе память, ответственность и возможность предательства. Когда человек говорит слишком много, не заботясь о смысле, Слово истощается. Когда человек молчит из страха или компромисса, Слово задыхается. Именно в этом напряжении между речью и молчанием формируется нравственная природа поэзии.

Эта драматическая онтология слова разворачивается в одноименном стихотворении:

Слово называет вещи своими именами

И вещи живут надеждой на Слово

Кто слышит как плачет слово

Когда ему есть что сказать

И когда нас уже нет

Слово повторяет нашу жизнь

Слово в слово

(«Слово»)

Куприянов не абсолютизирует ни слово, ни молчание. Он помещает их в непрерывный диалог. Молчание может быть глубиной, но может стать соучастием. Слово может быть спасением, но может служить сокрытию. Поэтому нравственность Слова определяется не его количеством и не его громкостью, а степенью ответственности за каждое произнесенное высказывание. «Заповедь» напоминает: когда разрушается язык, разрушается и человеческое в человеке; и если поэзия хочет продолжать свое существование, она должна начинать с сохранения достоинства речи.

Эта мысль получает предельно ясную формулу в стихотворении «Муки слова»:

ибо от века

назначение слова —

держать Землю,

и назначение человека

держать

Слово.

(«Муки слова»)

Проблема языка в «Заповеди» неотделима от острого осознания хрупкости современного мира. Эсхатологическое чувство, присутствующее в книге, лишено религиозной или апокалиптической риторики в традиционном смысле. Здесь нет Судного дня и нет внешнего спасения. Катастрофа возникает из накопления равнодушия, из привычки жить так, будто все заменимо, а последствия всегда можно отложить. Именно нормализация зла, привычность разрушения становятся наиболее тревожным симптомом современности.

Одна из самых точных поэтических формул этой «тихой катастрофы» звучит в стихотворении:

Мир теоретически непознаваем и практически невыносим

…..

Но пока мы смотрим на все это сквозь пальцы мы неистребимы

Мы просто не заметим собственного исчезновения

(«Мы не заметим»)

В этом контексте нравственность перестает быть сугубо индивидуальной категорией и превращается в категорию онтологической ответственности. Ответственности перед природой, истощенной эксплуатацией. Перед историей, фрагментированной и забытой. Перед будущим, которое еще не обрело ясных очертаний. «Заповедь» не предлагает решений, но заставляет смотреть прямо на эти разломы, не позволяя скрыться за красивыми словами или иллюзиями прогресса.

Эта логика утраты и исчезновения доведена до предельной ясности в стихотворении:

Исчезновение человека, не замеченного

Садом, столом, пространством, временем,

Человеком.

Исчезновение человеческого

В человеке.

(«Исчезновение»)

Нравственный импульс книги проявляется и в том состоянии бодрствования, которого она требует от читателя. «Заповедь» невозможно читать быстро. Каждое стихотворение становится остановкой, паузой, в которой читатель вынужден замедлиться и столкнуться с парадоксами, неразрешимыми в рамках привычной логики. Свобода оказывается внутри клетки. Прогресс идет рука об руку с разрушением. Чем больше слов, тем меньше смысла. Эти парадоксы не рассчитаны на эффект, они точно воспроизводят абсурдную структуру современной реальности.

Именно здесь художественная форма «Заповеди» обнаруживает свою прямую связь с ее нравственным манифестом. Свободный стих у Куприянова – не просто технический выбор, а выражение сознания, отказывающегося от замкнутых схем. Открытая строка, неравномерный ритм, сохраненные паузы для размышления создают пространство чтения, в котором читателя не ведут за руку, а приглашают к соучастию. Поэзия не подменяет собой вывод, не навязывает смысл – и в этом проявляется ее этическая форма.

Особого внимания заслуживает интонация книги. В «Заповеди» нет вспышек гнева, нет обличительного пафоса. Вместо этого звучит сдержанная ирония, близкая к самоиронии, как последняя форма самозащиты человеческого достоинства. Когда трагедия становится привычной, ирония перестает быть отрицанием – она становится способом не принять абсурд как норму. Эта эмоциональная сдержанность придает поэзии нравственную убедительность и предохраняет ее от дидактизма.

В диалоге с современной русской поэзией «Заповедь» одновременно продолжает традицию поэзии как духовной совести и расширяет нравственное поле до глобального масштаба. Если многие поэты XX века сосредотачивались на проблеме личной свободы или национальной исторической травмы, то Куприянов ставит вопрос о совместном существовании человечества в постмодерном мире, где стираются границы между странами, идеологиями и культурами, но нравственная ответственность становится только острее.

Ценность «Заповеди» заключается не в ее способности напрямую воздействовать на реальность, а в том, что она не позволяет реальности окончательно утратить смысл. Книга не утешает и не обещает спасения, но сохраняет у человека способность к самовопросу, к стыду перед самим собой и к внимательному вслушиванию в Слово. Трудности восприятия этой поэзии обусловлены прежде всего высоким уровнем интеллектуального и нравственного напряжения, которого она требует, а не ее закрытостью.

В этом смысле «Заповедь» Вячеслава Куприянова может быть названа нравственным манифестом современной русской поэзии в самом глубоком значении этого слова: без лозунгов и деклараций, без самовозвышения, без стремления занять центральное место. Она тихо, но настойчиво защищает достоинство языка и человеческого сознания. В эпоху нестабильности это и есть подлинный, пусть и незаметный, вклад поэзии – сохранить тишину после прочитанной страницы не как пустоту, а как молчание, которое умеет думать.

 

Вячеслав Куприянов : Русский писатель, поэт и переводчик. Член Союза писателей России. Лауреат Бунинской премии (2010). Стихи Куприянова, особенно свободные стихи (верлибр, одним из родоначальников которого он считается наряду с Владимиром Буричем, Арво Метсом и Геннадием Алексеевым), переведены более чем на сорок языков мира. Менее популярна его проза – из-за её усложнённости и ориентации на столкновение и интерференцию различных традиций; она более известна в переводах на немецкий язык. Его стихотворные сборники в переводе на немецкий язык получали высокую оценку немецких критиков: в феврале 1997 года его «Лупа железного времени» была на первом месте в «Списке лучших книг Юго-Западного радио», а сборник «Телескоп времени» – на первом месте в ноябре 2003 года («Список…» определяют тридцать пять ведущих немецкоязычных критиков).

 

Хайфон, 12 января 2026 года
М. В. Ф.

 

 

 

 

 

 

BÀI KHÁC
1 2 3 4 5 
Xem thêm

image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement




























Thiết kế bởi VNPT | Quản trị