Vần điệu trong thơ
đương đại

Mai Văn Phấn
Sáng
tác thơ trong bối cảnh hiện nay, khi các nguyên tắc cổ điển ngày càng được nới
lỏng để phù hợp với sự thay đổi trong tư duy và thị hiếu thẩm mỹ, vần điệu không
còn là yếu tố thiết yếu hay bắt buộc. Nó dường như không còn quan trọng trong
quá trình sáng tạo cũng như đối với người thưởng thức. Sự thay đổi này phản ánh
chuyển biến sâu sắc trong cách tiếp cận thơ, mở ra không gian tự do cho người
viết. Từ đó, thơ không còn bị ràng buộc bởi những khuôn mẫu cứng nhắc của vần
điệu, mà thay vào đó, chú trọng đến cấu trúc không gian, ngữ nghĩa, cảm xúc và
cách thức truyền tải thông điệp. Sự đổi mới này tạo cơ hội cho các nhà thơ khám
phá nội tâm một cách tự nhiên hơn, đào sâu hơn nữa vào hiện thực đời sống, thể
hiện rõ cá tính nghệ thuật riêng biệt của từng tác giả. Sự đa dạng trong cấu
trúc, hình thức và ngôn ngữ khiến thơ hiện đại trở nên phong phú, đa tạp, nhưng
cũng gần gũi hơn với những trải nghiệm đời sống hiện nay.
Thơ
truyền thống, đặc biệt là trong các thể loại như lục bát, thơ Đường luật hay
sonnet, luôn coi trọng vần điệu. Vần điệu là yếu tố hình thức tạo nhạc tính cho
thơ, giúp thơ dễ thuộc, tăng cường tính chặt chẽ trong cấu trúc và trật tự câu
thơ. Trong thơ cổ điển, cả phương Đông và phương Tây, vần điệu là phương tiện
hiệu quả để truyền tải thông tin, giáo dục đạo đức và bảo tồn các giá trị văn
hóa qua các thế hệ. Khái niệm “vần gọi vần, ý gọi ý, câu gọi câu” đã trở thành
kinh nghiệm, thói quen, và thậm chí là thủ pháp sáng tác của một số nhà thơ
truyền thống.
Vào
cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, phong trào thơ hiện đại bắt đầu xuất hiện tại
Pháp, với những tên tuổi tiêu biểu như Gérard de Nerval (1808–1885), Baudelaire
(1821–1867), Victor Hugo (1802–1885), Alfred de Musset (1810–1857), Paul Valéry
(1871–1945), và nhiều nhà thơ khác. Sau đó, T. S. Eliot (1888–1965, Anh – Mỹ),
một trong những đỉnh cao của thơ hiện đại thế kỷ XX, xuất hiện cùng với các tác
giả như Ezra Pound (1885–1972, Mỹ), W. B. Yeats (1865–1939, Ireland), Wallace
Stevens (1879–1955, Mỹ), William Carlos Williams (1883–1963, Mỹ), Robert Frost
(1874–1963, Mỹ), D. H. Lawrence (1885–1930, Anh), Gertrude Stein (1874–1946,
Mỹ)… Họ đã có những đóng góp quan trọng trong việc cách tân thi pháp, thách
thức các hình thức và quy tắc truyền thống, trong đó có thay đổi vai trò của
vần điệu. Việc buông lỏng vần điệu đã phá vỡ các quy ước, niêm luật của thơ cổ
điển, mở ra khả năng diễn đạt những suy tưởng trừu tượng, cảm xúc phức điệu,
khó lý giải... Thơ hiện đại phản ánh thực tại, khai thác những khía cạnh tiềm
thức, phi lý và những nỗi niềm sâu kín, giúp trải nghiệm nội tâm trở nên phong
phú và đa dạng hơn. Bằng cách phá vỡ các khuôn mẫu cố định của vần điệu, các
nhà thơ hiện đại mở rộng biên độ của ngôn ngữ và ý tưởng; sử dụng những kỹ thuật
mới như dòng ý thức, hình ảnh gãy gọn, biểu tượng phức tạp, sự mơ hồ, tinh tế
trong biểu cảm để diễn tả sự hỗn loạn, bất an của con người. Sự thay đổi vai
trò của vần điệu giúp thơ hiện đại trở nên gần gũi hơn với ngôn ngữ đời sống
đương thời; mang tính triết lý sâu sắc và phản ánh mạnh mẽ những vấn đề của đời
sống, xã hội. Thơ không chỉ là phương tiện giải trí hay giáo dục đạo đức, mà
trở thành công cụ nhận thức, tự khám phá bản chất phức tạp của con người và
thời đại.
Một
trong những lý do khiến vần điệu không còn là yếu tố bắt buộc trong thơ đương
đại vì, các nhà thơ hiện đại chú trọng đến nội dung và tư tưởng hơn là hình
thức bài thơ. Vần điệu đôi khi bị coi là yếu tố “ép buộc”, làm cho ý thơ trở
nên gò bó, hạn chế khả năng biểu đạt tự nhiên của cảm xúc, tư duy... Trong thơ
hiện đại, các nhà thơ thường tạo ra không gian với tự do nhịp điệu, cú pháp và
cách trình bày, đề cao tính chủ quan và sáng tạo ngôn ngữ. Thơ tự do đã chứng
minh rằng một bài thơ không nhất thiết phải có vần để tạo nên nhạc tính hay
hiệu quả nghệ thuật. Các yếu tố như nhịp điệu, hình ảnh, sự lặp lại và các mối
liên kết ngữ nghĩa có thể thay thế vần điệu, tạo ra tính thống nhất và gợi mở
cảm xúc.
Một
trong những yếu tố thay thế vần điệu trong thơ đương đại là nhạc tính nội tại
của từ ngữ và cách sắp xếp chúng. Mặc dù không cần vần theo nghĩa cổ điển,
nhưng thơ đương đại vẫn có thể tạo ra nhạc tính riêng qua việc lựa chọn từ ngữ,
xây dựng âm hưởng giữa các từ, nhịp điệu câu chữ và cấu trúc bài thơ. Nhà thơ
T.S. Eliot từng nói ý rằng, thơ hiện đại có thể tạo ra loại nhịp điệu mà ở đó
người đọc cảm nhận âm điệu qua cách diễn đạt ngôn ngữ, thay vì phụ thuộc vào
vần. Sự lặp lại, tính đối xứng và ngay cả những khoảng lặng trong bài thơ có
thể thay thế vai trò của vần điệu trong tạo nhịp điệu và cảm xúc. Nhạc tính nội
tại này không chỉ dựa vào âm thanh mà còn gắn liền với ý nghĩa, tạo vang hưởng
giữa ngôn từ và cảm xúc. Trong thơ đương đại, các khoảng trống, nhịp ngắt, hay
thậm chí sự im lặng giữa các dòng thơ cũng mang tính nhịp điệu, giúp làm nổi
bật những cảm xúc và tư tưởng tiềm ẩn. Sự sắp xếp có chủ ý của từ ngữ tạo nên
những tiết tấu bất ngờ, gợi cảm giác về sự chuyển động liên tục của tư duy, dù
bài thơ không có vần. Đây cũng là cách thể hiện sự phức tạp và đa dạng của thế
giới hiện đại, nơi mà tính mạch lạc truyền thống không thể bao quát đầy đủ
những xung đột nội tâm và trải nghiệm tinh thần.
Khổ
thơ dưới đây của Nguyễn Bình Phương là minh chứng cho việc không sử dụng vần
điệu cổ điển nhưng vẫn tạo được nhạc tính riêng nhờ cách sắp xếp từ ngữ và tiết
tấu linh hoạt:
“Các
chấm đỏ lại nôn nao ẩn hiện
Trong
đường cua quái đản
Lấp
lánh theo dọc dải Ngân hà
Em
lộng lẫy sau xe như tích tắc cuối cùng của mùa hạ.”
(Nguyễn
Bình Phương – “Xe máy”)
Các
thi ảnh đối xứng hòa quyện với cảm xúc, hình thành một chuyển động mơ hồ mà đầy
sức gợi. Nhịp thơ tự nhiên, lan tỏa, dẫn người đọc bước vào miền liên tưởng
rộng mở, nơi thơ trở thành nhịp thở của tâm thức – tinh tế và ám ảnh, gợi cảm
giác về cái đẹp mong manh giữa khoảnh khắc và vô tận.
Nguyễn
Quang Thiều cũng thường sử dụng những câu thơ không vần, tạo nên nhịp điệu
riêng qua sự kết hợp giữa hình ảnh và im lặng. Đoạn thơ dưới đây mang nhịp chậm
rãi, đều đặn, khiến cảm giác thời gian, sự tàn phai và cô đơn hiện lên rõ nét:
“Ô
cửa mùa hạ lúng túng và nóng khủng khiếp. Ở đó nhô lên một cái tháp nhà thờ.
Nàng
rũ rượi suốt buổi chiều.
Nàng
cầu nguyện trong im lặng.
Nàng
thiếp ngủ.”
(Nguyễn
Quang Thiều – “Lò Mổ”)
Khổ
thơ khép lại trong không gian tĩnh lặng đến ám gợi, nơi thời gian như ngưng
đọng và con người đối diện với chính nỗi cô đơn sâu thẳm của mình. Không cần
đến vần điệu cổ điển, thơ vẫn dư ba nhờ sức vang của im lặng và sự dồn nén cảm
xúc. Chính ở khoảng lặng đó, cái đẹp và nỗi buồn hòa làm một, mở ra chiều sâu
của tồn tại – nơi con người chạm đến giới hạn của kiếp sống bằng hơi thở mong
manh của linh hồn.
Những
khoảng lặng, nhịp ngắt, và cách sắp đặt từ ngữ đã thay thế vần điệu, tạo nên
những khoảng không cảm xúc phong phú, đầy tính ẩn dụ. Sự kết hợp giữa ý nghĩa
và âm thanh trong sắp xếp từ ngữ đã mang lại cho thơ hiện đại nhạc tính mới mẻ,
giàu biểu cảm. Thơ phản ánh âm thanh quen thuộc, biểu hiện qua cách thức ngôn
ngữ được tạo dựng và triển nở. Dù nhạc điệu này mang sắc thái trừu tượng, nhưng
vẫn cuốn hút người đọc vào thế giới thơ, nơi cảm xúc được truyền qua nhịp chảy
tự nhiên của ngôn từ và ý tưởng.
Việc
coi nhẹ yếu tố vần điệu mang lại cho thơ đương đại sự đa dạng và mở rộng thêm
khả năng biểu đạt, nhưng cũng có tác động nhất định đến người đọc. Thơ không
vần đòi hỏi người đọc có cách tiếp cận mới, khác biệt, không thể chỉ dựa vào
nhạc tính dễ nhận thấy mà cần chú trọng vào cách nhà thơ tổ chức ý tưởng, hình
ảnh và mạch cảm xúc. Điều này đôi khi tạo thử thách cho những người chưa quen
với kiểu thơ này, bởi họ có thể cảm thấy thiếu đi sự dễ hiểu, dễ thuộc, cũng
như dễ tiếp cận mà vần điệu thường mang lại. Tuy nhiên, chính thách thức này
lại mở ra cơ hội cho người đọc khám phá thơ ở những chiều kích mới. Thơ không
vần buộc người đọc phải tập trung hơn vào nội dung, cấu trúc bài thơ và tầng
nghĩa ẩn sau câu chữ, thay vì chỉ dựa vào âm hưởng hay các biện pháp tu từ. Quá
trình đọc vì vậy trở thành hành trình khám phá tư duy và cảm xúc của tác giả,
khuyến khích sự tương tác chủ động giữa người đọc và tác phẩm. Tính phức tạp,
đa tầng trong cấu trúc giúp thơ đương đại trở nên linh hoạt hơn, chứa đựng
nhiều lớp nghĩa tiềm ẩn hơn. Mặc dù điều này có thể khiến người đọc cảm thấy
mất phương hướng ban đầu, nhưng với sự kiên nhẫn và tư duy phân tích, họ có thể
tìm thấy những giá trị mới mẻ, thấu suốt hơn trong tác phẩm, từ đó trải nghiệm
được sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ thơ ca hiện đại. Thơ không còn là sự
tiếp nhận thụ động mà vẫy gọi, quyến rũ - quá trình sáng tạo song hành giữa
người viết và người đọc.
Không
vần, không khuôn nhịp, khổ thơ sau của Ocean Vuong (nhà thơ Mỹ gốc Việt) vẫn
lan tỏa một thứ nhạc tính nội tâm – âm điệu của vết thương và hồi ức, của những
gì chưa kịp cất lời nhưng luôn vọng động trong tiềm thức:
“Bà tôi hôn
như thể những trái bom nổ
ở sân sau,
chỗ bạc hà và hoa nhài sực
hương
len qua cửa sổ nhà bếp,
như thể đâu đó, những phần
thân thể rơi vãi
và những ngọn lửa tìm
đường quay trở lại
qua mạch máu trên đùi đứa
cháu trai,
như thể bước ra khỏi cửa,
thân hình mi
sẽ nhảy múa cùng những vết
thương xuyên.”
(Ocean Vuong “Hôn kiểu Việt Nam”, bản
dịch của Pháp Hoan)u
Chính
từ sự phá vỡ khuôn mẫu ấy, thơ khơi dậy một năng lượng mạnh mẽ và ám ảnh, nơi ký
ức chiến tranh hòa cùng hơi thở của tình thương. Ngôn từ trở thành cú chấn động
cảm xúc, khiến người đọc cảm nhận được sự mong manh và kiên cường của con người
giữa đổ nát, đồng thời mở ra vùng sâu thẳm giữa nỗi đau riêng và ký ức tập thể
– nơi mỗi người đọc được mời gọi bước vào hành trình nhận diện lại nhân tính
trong thế giới đổ vỡ.
Cũng không cần đến vần điệu hay nhịp
điệu truyền thống, khổ thơ sau của Huy Bảo tạo được sức ngân vang riêng nhờ
nhịp lặp và sự cộng hưởng của ý niệm:
“ký ức là mùa thu
những mùa thu ly biệt tách rời từng phần
của mình thành ký ức
bằng ký ức mà tôi siết vào
bằng ký ức mà tôi tồn tại
bằng ký ức mà em cho rằng mỗi khoảnh
khắc đều trở thành di sản
vậy ký ức nào sẽ hóa thành di sản của
riêng tôi”
(Huy
Bảo – “Ký ức”)
Mạch
thơ vận hành trên nền nhạc nội tâm, nơi từng dòng thơ như nhịp thở của ký ức –
chậm rãi, lặng mà sâu. Chính việc tách rời khỏi cấu trúc vần luật quen thuộc
giúp ngôn ngữ trở nên tự do hơn, mở ra khoảng không cho cảm xúc lan tỏa và cho
tư duy triết lý thấm dần vào người đọc. Ở đó, ký ức không chỉ là hồi tưởng mà
trở thành bản thể, là cách con người nắm giữ và định nghĩa sự tồn tại của mình
giữa dòng chảy vô tận của thời gian. Từ tối giản ngôn từ đến chiều sâu suy
tưởng, khổ thơ gợi ra cảm giác mong manh mà bền bỉ – nơi ký ức hóa thành “di
sản” của những ai còn biết lưu giữ hơi ấm của đời sống.
Người
viết bài này từng sáng tác thơ có vần, nhưng hiện nay cho rằng vần điệu không
còn là yếu tố quyết định của thơ. Quan điểm ấy không phủ nhận giá trị nghệ
thuật của thơ có vần, mà nhằm giới thiệu một cách sáng tác mới, giúp mở rộng
không gian sáng tạo và cách tiếp nhận thơ ca. Việc tách thơ khỏi vần điệu không
có nghĩa là từ bỏ sự tinh tế trong ngôn ngữ biểu cảm. Trái lại, khi không bị
ràng buộc bởi vần, thơ có thể trở nên tự do và linh hoạt hơn, tạo điều kiện để
diễn đạt những suy tư sâu sắc và cảm xúc phong phú. Thơ vừa là nhịp điệu, vừa
là sự giao hòa giữa cảm nhận cá nhân và cái nhìn về thế giới. Đây có thể xem là
bước phát triển tự nhiên của một thể loại luôn biết cách làm mới mình để hòa
nhập với những biến đổi của xã hội và tư duy hiện đại.
Quan
niệm rằng vần điệu không còn là yếu tố bắt buộc trong thơ đương đại xuất phát
từ mong muốn vượt qua khuôn mẫu quen thuộc, mở rộng khả năng sáng tạo và biểu
đạt. Thơ hôm nay không loại bỏ hoàn toàn vần điệu, mà kết hợp nó với những yếu
tố mới lạ, tạo nhiều hướng tiếp cận khác nhau trong biểu đạt tư duy và cảm xúc.
Dù vần điệu không còn giữ vai trò trung tâm như trước, điều đó không làm giảm
giá trị của thơ, mà ngược lại, mở ra những khả năng sáng tạo mới cho người viết
và những trải nghiệm sâu hơn cho người đọc.
Hải
Phòng, 21/10/2024
M.V.P
(Đã đăng Tạp chí Nhà Văn & Cuộc sống, số 23 - 11 & 12/2024)
