image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement





























Cái đẹp của khoảnh khắc (tiểu luận) – Mai Văn Phấn

Cái đẹp của khoảnh khắc

 

Cháu ngoại MVP, chụp tại Đồ Sơn 9/2018

 

 

Mai Văn Phấn

 

“Biết không đơn độc

Giọt sương rơi.”

M.V.P

 

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, nhịp sống con người trở nên gấp gáp, chồng chất áp lực và không ngừng biến đổi. Tốc độ ấy không chỉ định hình lại cách sống, giao tiếp và tiêu thụ thông tin, mà còn tác động sâu sắc đến khả năng cảm nhận thế giới của mỗi cá nhân. Giữa dòng chảy hối hả, những khoảnh khắc nhỏ bé của đời sống – vốn là nơi trú ngụ của cảm xúc và ý nghĩa – thường chỉ kịp lóe sáng rồi nhanh chóng tan biến, để lại trong ta cảm giác trống rỗng, nuối tiếc.

Thơ ca, với bản chất là nghệ thuật của trực giác và rung cảm, từ lâu đã đảm nhiệm chức năng lưu giữ những giây phút mong manh ấy như một hình thức cứu chuộc khỏi sự lãng quên của thời gian. Từ truyền thống đến hiện đại, cái đẹp của khoảnh khắc vốn là một phạm trù thẩm mỹ, là nhận thức luận – nơi thơ trở thành phương tiện giúp con người tái thiết lập mối quan hệ với tồn tại và chính bản ngã.

Ở thơ cổ điển, khoảnh khắc thường được đặt trong đối sánh với cảm thức vĩnh hằng: sự tàn phai của đóa hoa, ánh trăng hay giọt sương chỉ làm nổi bật trật tự bất biến của vũ trụ, nơi cái đẹp được gắn với sự điều hòa và toàn thể. Trái lại, thơ hiện đại – đặc biệt từ thế kỷ XX – chuyển trọng tâm sang chính sự thoáng hiện. Cái đẹp không chỉ nằm ở sự vĩnh cửu, mà cả chỗ nó sắp sửa biến mất. Khoảnh khắc trở thành biểu tượng của tính hữu hạn, của thân phận người trong thế giới luôn chuyển động, gợi niềm hoài cảm, và, phơi bày nỗi bất an hiện sinh. Từ đó, cái đẹp của khoảnh khắc vừa phản ánh nhịp sống thời đại, vừa là tấm gương soi chiếu nội tâm con người hiện đại – kẻ luôn đứng giữa hai cực: khao khát lưu giữ và ý thức sâu sắc về sự trôi qua không thể đảo ngược. Trong cái nhìn ấy, mỗi giọt sương rơi không còn đơn thuần là hình ảnh thiên nhiên, mà là ẩn dụ của tồn tại – nơi con người nhận ra sự không đơn độc của chính mình trong dòng chảy vô thường của thế giới.

Khái niệm cái đẹp của khoảnh khắc được hiểu như quan niệm thẩm mỹ lấy tính thoáng qua, phù du và bất định làm trung tâm giá trị. Khác với mỹ học truyền thống đề cao vĩnh cửu và hoàn chỉnh, mỹ học hiện đại hướng đến vẻ đẹp ngắn ngủi, ý nghĩa mở và cảm thức hiện diện chỉ tồn tại trong khoảnh khắc.

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này được diễn đạt bằng các thuật ngữ ephemeral (phù du, ngắn ngủi), transience (tính tạm thời) hay impermanence (vô thường), đều gợi ý về giới hạn của tồn tại và tính chóng tàn của kinh nghiệm sống. Ở phương Đông, đặc biệt trong triết học Phật giáo và mỹ học Nhật Bản, những khái niệm như vô thường, mono no aware hay wabi-sabi thể hiện cái nhìn đồng cảm và tinh tế trước dòng biến dịch của thế giới. Mono no aware biểu đạt cảm xúc thấu hiểu và nuối tiếc trước vẻ đẹp phù du, ý thức về nỗi buồn khi mọi thứ đổi thay. Wabi-sabi lại nhấn mạnh vẻ đẹp của sự giản dị, mộc mạc, không hoàn hảo và tạm thời, tôn vinh dấu vết thời gian như minh chứng cho tính chân thật của tồn tại. Cả hai hướng tư duy đều gặp nhau ở khả năng phát hiện vẻ đẹp trong biến đổi, tạm thời và khiếm khuyết, qua đó hình thành nền tảng triết lý thẩm mỹ và nhân sinh quan giàu chiều sâu nhân bản.

Các đặc trưng cơ bản của cái đẹp khoảnh khắc trong văn học, đặc biệt là thơ ca Đông – Tây, có thể nhận diện qua nhiều khía cạnh. Thứ nhất, tính thời điểm – tác phẩm ghi lại sát-na duy nhất, không tái hiện trọn vẹn mạch truyện hay sự kiện. Thứ hai, tính không hoàn chỉnh – tác phẩm bỏ ngỏ, tạo khoảng trống để người đọc tham gia kiến tạo ý nghĩa. Thứ ba, tính biến động – nghĩa tác phẩm không cố định, thay đổi theo hoàn cảnh tiếp nhận và trải nghiệm cá nhân. Cuối cùng, tính tương tác – người đọc trở thành đồng sáng tạo, “bắt lấy” ý nghĩa trong quá trình đọc, như “níu giữ” làn gió thoảng qua.

Về cơ sở triết học và thẩm mỹ, cái đẹp của khoảnh khắc được hình thành từ nhiều nguồn tư tưởng. Triết gia Đức Martin Heidegger (1889–1976) gọi con người là “hiện hữu hướng đến cái chết”, xem cái chết không phải điểm dừng tĩnh tại mà là sự hiện diện trong từng hành vi – lý do cho mọi dự phóng và ý thức mỗi hành động đều hướng về một đích đến; từ đó, mỗi khoảnh khắc sống mang giá trị tuyệt đối vì không thể lặp lại. Nhà phê bình văn học, triết gia người Pháp Roland Barthes (1915–1980), với luận điểm “cái chết của tác giả”, mở rộng quyền kiến tạo nghĩa cho người đọc, tạo ra không gian tiếp nhận linh hoạt và không kết thúc. Những nền tảng này hòa quyện, tạo nên hệ mỹ học mà thơ đương đại khai thác như một chiến lược sáng tạo. Hệ mỹ học này phản ánh nhịp sống biến động và tính tạm thời của hiện thực đương đại, thể hiện sự thức tỉnh về giá trị từng khoảnh khắc; nó mở ra không gian sáng tạo mới cho nghệ thuật và người tiếp nhận – nơi cái đẹp không nằm trong vĩnh cửu mà ở sự thoáng qua, biến đổi không ngừng.

Để mở rộng khung lý thuyết về mỹ học của sự tạm thời, bạn đọc có thể tham chiếu thêm một số tiếp cận hiện đại về thời gian và trải nghiệm. Triết gia Pháp Paul Virilio (1932–2018) với cuốn sách “The Aesthetics of Disappearance “ (Bản tiếng Pháp “Esthétique de la disparition”. Tạm dịch: “Mỹ học của sự tan biến”) đã lập luận rằng trong xã hội hiện đại, công nghệ tốc độ và hình ảnh đã biến những “khoảng vắng ý thức” thành trải nghiệm phổ biến, cắt khúc và tái cấu trúc thời gian, tạo nên “mỹ học của sự tan biến” nơi sự hiện diện và thực tại bị thay thế bởi gián đoạn và ảo ảnh. Sử gia người Pháp François Hartog (1946 – ) cũng lý giải xu hướng xã hội ưu tiên tuyệt đối hiện tại, làm thay đổi quan hệ với quá khứ và tương lai; nhà nghiên cứu văn học Đức Hans Ulrich Gumbrecht (1948 – ) nhấn mạnh khoảnh khắc hiện diện trực tiếp của nghệ thuật… Chính trong gặp gỡ giữa truyền thống thẩm mỹ lâu đời và những trải nghiệm thời gian tăng tốc của thế giới đương đại, cái đẹp của khoảnh khắc cho thấy sức mạnh độc đáo của nó: biến những thảng hoặc ngắn ngủi thành nơi trú ẩn cho cảm xúc, suy tưởng và sáng tạo.

*

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, ý niệm về cái đẹp liên quan đến khoảnh khắc bắt đầu hình thành rõ nét từ cuối thế kỷ XIX, khi chủ nghĩa Ấn tượng (Impressionism) ra đời. Các nghệ sĩ tiêu biểu của trào lưu này, từ họa sĩ Claude Monet (1840–1926) đến nhà thơ Stéphane Mallarmé (1842–1898), đều tập trung vào việc ghi lại những ấn tượng thoáng qua về ánh sáng, màu sắc và âm thanh trước khi chúng biến mất. Trong lịch sử văn học, nhà thơ Pháp Charles Baudelaire (1821–1867) được xem là một trong những tác giả tiên phong trong khám phá và xác quyết giá trị thẩm mỹ của cái đẹp gắn liền với tính phù du – những khoảnh khắc ngắn ngủi của đời sống đô thị, nơi con người cùng cảnh vật hiện hữu như những hình ảnh thoáng qua trong tầm nhìn thi ca.

“Với em nhỏ say mê tranh vẽ và đồ bản

Vũ trụ lớn ngang sự thèm muốn của em

Thế giới mênh mông dưới bóng những cây đèn

Thế giới nhỏ bé khi người ta hồi tưởng”

(Charles Baudelaire – “Đi”, bản dịch của Vũ Đình Liên)

Khổ thơ gợi cái nhìn rộng lớn nhưng cũng phù du của con người trước vũ trụ và thế giới. Những hình ảnh “vũ trụ lớn”, “thế giới mênh mông”, đối lập với “thế giới nhỏ bé khi người ta hồi tưởng”, cho thấy tương phản giữa khoảnh khắc hiện tại đầy sống động và cái nhìn thoáng qua của ký ức, cảm giác chợt đến rồi vụt mất.

Bước sang thế kỷ XX, triết học hiện sinh với các tác giả tiêu biểu như Martin Heidegger và Jean-Paul Sartre (1905–1980) đã nhấn mạnh tính hữu hạn của đời sống cá nhân, xem mỗi khoảnh khắc là duy nhất và không thể tái lập. Trong nghệ thuật hậu hiện đại, đặc biệt từ thập niên 1960–1970, các hình thức nghệ thuật như “ephemeral art” (nghệ thuật phù du) và “performance art” (nghệ thuật trình diễn) đã đặt khoảng khắc làm trung tâm. Tác phẩm nghệ thuật trong các thể loại này chỉ xuất hiện một lần duy nhất tại không gian và thời gian xác định, sau đó biến mất, để lại dấu vết trong ký ức người trải nghiệm.

Ở phương Đông, ý niệm về khoảnh khắc đã xuất hiện từ lâu trước khi phương Tây gọi tên nó. Phật giáo đặt nền tảng trên khái niệm vô thường, khẳng định rằng mọi hiện tượng đều biến dịch, không có gì tồn tại mãi mãi. Thơ Haiku Nhật Bản – hình thức cô đọng nhất của hệ mỹ học này – gồm 12 âm tiết theo cấu trúc 5–7–5, gói trọn vẻ đẹp trong từng khoảnh khắc thoáng qua, khơi gợi cảm xúc sâu lắng và đồng điệu tinh tế giữa con người với thiên nhiên.

“Buổi sáng sương mù...

Những giọt nước vội vàng

Rơi từ lá cây”

(Kobayashi Issa, 1763–1828. Thái Bá Tân dịch từ tiếng Anh)

Bài Haiku ấy thể hiện cách tinh tế quan niệm về cái đẹp của khoảnh khắc trong văn hóa Nhật Bản. Thông qua hình ảnh giản dị và thiêng liêng của giọt nước, thi nhân gửi gắm thông điệp về mong manh và tuyệt mỹ của đời sống. Cái đẹp được khắc họa trong thoáng qua, khoảnh khắc tĩnh lặng xen giữa chuyển động, nơi sự sống nhận lấy biết bao ý nghĩa.

Tại Việt Nam, cảm thức về tính tạm thời đã xuất hiện từ lâu trong thơ Thiền Trúc Lâm và ca dao dân gian, thể hiện qua những hình ảnh liên quan đến mùa vụ, thời gian và vòng tuần hoàn của thiên nhiên. Các thi phẩm Thiền thường nhấn mạnh sự vô thường, khắc họa đời sống con người như những khoảnh khắc thoáng qua giữa dòng chảy liên tục của thời gian, gợi nhắc về sự buông bỏ và chấp nhận thực tại.

Trong ca dao Việt Nam, vẻ đẹp khoảnh khắc thường được cảm nhận qua những hình ảnh đời thường – ánh trăng, làn gió, tiếng chim hay cái nhìn tình tứ giữa đôi lứa. Cái đẹp không nằm ở vĩnh cửu mà ở giây phút tồn tại mong manh, nơi con người ý thức sâu sắc về sự trôi của thời gian: “Gió đưa cành trúc la đà/ Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương”. Câu ca dao khép lại bằng khoảnh khắc trôi – nơi âm thanh và hình ảnh giao hòa trong cảm thức tĩnh tại. Tiếng gió, tiếng chuông, tiếng gà vừa gợi không gian Hà Thành cổ kính, vừa là nhịp thời gian lặng lẽ. Cái đẹp nằm trong chính sự mong manh ấy – khi con người không níu giữ mà chỉ lắng nghe, cảm nhận. Cảm thức ấy là triết lý sống, trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học đương đại, nơi cái đẹp khoảnh khắc và sự biến động của thời gian được tái hiện với nhiều sắc thái mới lạ.

Khái niệm về cái đẹp gắn liền với khoảnh khắc được tiếp nhận có ý thức từ phong trào Thơ Mới (1932–1945), dưới ảnh hưởng của thơ tượng trưng Pháp. Ở đây, cái đẹp không còn được hiểu đơn thuần như sự bền vững mà chuyển sang tập trung vào những trạng thái thảng hoặc. Sau sự kiện Đổi mới năm 1986, quá trình giao lưu văn hóa quốc tế diễn ra mạnh mẽ đã tạo điều kiện cho các nhà thơ Việt Nam tiếp cận trực tiếp với mỹ học Đông – Tây, qua đó biến thành phương thức cấu trúc quan trọng trong sáng tác. Điều này được thể hiện rõ nét trong thơ của nhiều tác giả cách tân tiêu biểu như Nguyễn Quang Thiều, Dương Kiều Minh, Nguyễn Lương Ngọc, Nguyễn Bình Phương, Trần Hùng, Trần Tiến Dũng, Inrasara, Nguyễn Đức Tùng, Lê Vĩnh Tài, Giáng Vân, Nguyễn Đức Hạnh, Trần Lê Khánh, Nhã Thuyên, Đào Quốc Minh, Đinh Trần Phương, Pháp Hoan, Lương Kim Phương, Nguyễn Thị Thùy Linh, Trần Ngọc Mỹ, Nguyễn Thị Thúy Hạnh, Lữ Mai, Huy Bảo…

*

Trong thơ Việt Nam đương đại, cảm quan về vẻ đẹp khoảnh khắc được thể hiện qua cấu trúc, nhịp điệu và chiến lược tiếp nhận tác phẩm. Tính thời điểm thường được biểu đạt trên hai bình diện chủ yếu là hình thức và nội dung, mang đậm dấu ấn cá nhân của từng tác giả.

Về hình thức, nhiều nhà thơ sử dụng câu thơ ngắn, ngắt nhịp bất thường, hoặc để khoảng trắng như một thành phần thẩm mỹ. Khoảng trắng không chỉ tạo ra nhịp nghỉ, mà còn mở ra không gian tưởng tượng để người đọc “lấp đầy” bằng trải nghiệm cá nhân.

“Ngọn đồi trong phòng tắm

Ngần đó hoa savon trắng

Tháng năm vết ố

Bóng bàn tay trên mặt kính

Các giọt nước tăng lữ

Từng đoàn tăng lữ cầu kinh

Sự bôi xoá của hơi nước nóng

Không một vật

Không ảo ảnh

Bóng bàn chân ký ức không siêu thoát.”

(Trần Tiến Dũng – “Giọt nước tăng lữ”)

Khoảng cách giữa các câu thơ của Trần Tiến Dũng mở ra không gian tưởng tượng, mời gọi người đọc tham gia lấp đầy bằng cảm nhận và ký ức riêng. Các thi ảnh đứt đoạn trong dòng chảy thời gian làm nổi bật tính tạm thời và biến động của sự sống, trong đó cái đẹp hiện hữu trong chính sự thoáng qua và không trọn vẹn. Ở những khổ thơ như vậy, hình ảnh đời thường được đẩy vào không gian siêu hình, trở thành dấu vết của ký ức và sự tồn tại. Cái đẹp không nằm ở hình thể của sự vật, mà ở chính khoảnh khắc tan rã, nơi mọi ranh giới giữa có và không, hiện hữu và hư ảo bị xóa mờ.

Chính trong sự tan rã ấy, khoảnh khắc trở thành điểm giao giữa cảm xúc và hư vô, nơi cái đẹp được cảm nhận không phải bằng thị giác mà bằng độ rung của tâm thức trước sự biến mất đang diễn ra. Yếu tố tạm thời thường xoay quanh chủ đề mong manh, sự chờ đợi, mất mát, biến đổi và phù du của đời sống, nơi con người và cảnh vật trong trạng thái đang trôi, đang biến dạng.

“mưa tạnh

trên ghế đá công viên

đọng lại một người

như giọt nước không rơi”

(Trần Lê Khánh – “chờ đợi”)

Đó là khoảnh khắc tĩnh lặng đến nao lòng, nơi thời gian như ngừng trôi để ghi nhận dấu vết mong manh của hiện hữu. Cảnh và người hòa vào nhau trong một trạng thái lửng lơ, vừa thực vừa ảo, gợi cảm giác về sự tồn tại mỏng manh như sương của kiếp người. Ở đó, nỗi chờ đợi không chỉ là tâm thế của con người trước tình yêu hay ký ức, mà còn là biểu tượng cho khát vọng níu giữ cái đẹp giữa dòng tan biến của đời sống. Cái đẹp trong thơ Trần Lê Khánh không rực rỡ hay phô bày, mà âm thầm lan tỏa qua sự im lặng và dở dang – nơi giọt nước không rơi trở thành hình ảnh của khoảnh khắc vĩnh hằng, của cái đẹp vừa chạm tới đã vụt mất.

Khổ thơ sau của Trần Ngọc Mỹ mở ra cảm thức vừa mãnh liệt vừa mong manh về tình yêu và thời gian – hai dòng chảy song hành nhưng không bao giờ trọn vẹn:

“Sóng chồng lên sóng xô nhau

dạt dào như nhịp tim em có anh thổn thức

hãy nghĩ về trời mây

xanh thật xanh trong đáy mắt

Thời gian không chờ đợi chúng ta yêu nhau

khi yêu nhau ta quên thời gian gõ cửa

mỗi thanh củi chỉ cháy hết mình một ngọn lửa

mỗi cuộc đời có được bao lần yêu?”

 (Trần Ngọc Mỹ – “Ghi nhanh”)

Cái đẹp ở đây không nằm trong lời hứa bền lâu mà trong khoảnh khắc cháy sáng của xúc cảm, khi con người quên đi giới hạn của đời sống để sống trọn trong tình yêu. Như ngọn lửa chỉ rực rỡ trong phút giây, tình yêu trở thành biểu tượng của vẻ đẹp tận hiến, gợi niềm tin rằng chính sự hữu hạn khiến cảm xúc trở nên sâu thẳm. Trong không gian ấy, thời gian không còn là thước đo mà hóa thành chứng nhân cho khoảnh khắc bất tử – nơi con người chạm tới cái đẹp bằng chính cường độ sống của mình.

Nhà thơ Huy Bảo lại có cái nhìn khác lạ về khoảnh khắc của đời sống – không xem đó là điều thoáng qua cần níu giữ, mà như một hình thức tồn tại của ý thức, nơi con người đối diện trực tiếp với sự bấp bênh của hạnh phúc:

“Thế rồi bó hoa tan ra trong khoảnh khắc. Như thể biết chắc mình không thuộc về nơi này. K thấp thỏm. Cái ngắn ngủi có phải là cái vĩnh cửu?

Cạnh bên em làm K không thể chắc được bất kể điều gì. Hắn chỉ hy vọng. Lạ kỳ làm sao.”

(Huy Bảo – “Hạnh phúc của K”)

Đó là khoảnh khắc mong manh, nơi hạnh phúc được cảm nhận không chiếm hữu mà qua ý thức về mất mát đang cận kề. Cái đẹp nằm trong ranh giới mờ giữa còn và mất, hiện diện và tan biến, nơi con người vừa chạm tới niềm vui đã cảm thấy dư âm của chia lìa. Khoảnh khắc trở thành điểm sáng của tồn tại – vừa thực vừa hư, vừa có vừa không – khiến cảm xúc đạt đến độ tinh khiết của thức nhận. Trong giây phút ấy, thơ không còn là lời kể mà là hơi thở của cái đang trôi qua, gợi mở một mỹ học hiện sinh: sống là tự ý thức về khoảnh khắc, và chính khoảnh khắc ấy là vĩnh cửu.

Điểm chung nổi bật ở các tác giả thơ hiện đại là nhận thức sâu sắc về giới hạn của ngôn ngữ trong tái hiện đời sống. Thơ không còn đơn thuần là bản sao tĩnh tại của thế giới hiện thực mà được hiểu như khoảnh khắc tiếp xúc giữa người sáng tác và người tiếp nhận – giây lát hiện hữu rồi thoáng qua, để lại dư âm mơ hồ trong ký ức và cảm xúc. Đặc điểm này đã mở ra tiền đề cho thơ đương đại Việt Nam trong thiết lập đối thoại đa chiều với các khuynh hướng mỹ học trên thế giới hiện nay.

*

Cái đẹp của khoảnh khắc mang đến cho thơ đương đại nhiều khả năng sáng tạo mới. Trước hết, nó giúp thơ thoát khỏi áp lực hướng tới những giá trị ổn định – vốn là chuẩn mực mặc định của thi ca truyền thống. Thay vào đó, các nhà thơ có thể tập trung ghi nhận và tôn vinh khoảnh khắc trực tiếp, mở ra nhiều cách tiếp cận linh hoạt hơn trong sáng tác. Tính tạm thời còn khuyến khích thử nghiệm về cấu trúc mở, ý nghĩa đa tầng, cho phép người đọc tham gia kiến tạo tác phẩm, biến trải nghiệm đọc thành quá trình tương tác sống động. 

“Đêm ắng lặng

Tiếng chuông cất lên một ngả trời

Tràng hạt của bà đu về nhịp gõ

Mưa bụi bay ghé tìm ô cửa

Đựng vóc xuân thiêm thiếp giọt sương”

(Thy Nguyên – “Tiếng xuân”)

Thời gian như ngưng đọng, còn thế giới được cảm nhận qua những rung động tinh tế nhất. Cái đẹp ở đây không phải sự bừng nở của hình ảnh mà là cảm giác tan chảy của khoảnh khắc, khi mọi vật hiện ra trong mờ ảo khói sương, trong âm vang mong manh của tiếng chuông. Thơ không miêu tả mà gợi, không khẳng định mà để cho người đọc tự hòa vào dòng chảy cảm xúc đang trôi. Chính ở đó, khoảnh khắc trở thành không gian của thiền định, nơi con người nhận ra vẻ đẹp tinh khiết ẩn trong nhịp thở của vũ trụ. Vẻ đẹp ấy không đòi hỏi được ghi nhớ, mà chỉ cần được sống trọn trong phút giây hiện hữu – như một minh chứng cho khả năng vô tận của thơ ca trong việc chạm tới cái vĩnh hằng bằng chính sự mong manh.

“Tâm tư chợt vỡ

lối từ hoa sỏi đỏ nghiêng mình

chiều mắt mỏi thinh thinh

sen nở

 

thuần khiết đường tơ

bạc tóc ngẩn ngơ

ngực trinh/ đơm bổi hổi”

(Lữ Mai – “Sen nở”)

Đó là trạng thái bừng nở của cảm xúc, nơi khoảnh khắc được nâng lên thành một trải nghiệm giác quan thuần khiết. Vẻ đẹp ở đây không hướng đến hình thức hoàn chỉnh mà tồn tại trong giây phút chuyển động – khi tâm thức con người giao hòa cùng thiên nhiên, khi hữu hình tan vào vô hình. Hình ảnh và cảm xúc cùng hòa quyện, tạo nên một không gian mơ hồ giữa thực và ảo, giữa sự sống và tan biến. Trong khoảnh khắc sen nở ấy, thơ trở thành hành trình đi tìm điểm giao của tinh thần và vật thể, nơi con người nhận ra sự sống như một dòng chảy luôn tự đổi mới.

Tuy nhiên, không thể bỏ qua những giới hạn và rủi ro tiềm ẩn của mỹ học dựa trên thời khắc. Việc quá chú trọng vào khoảnh khắc thoáng qua có thể khiến tác phẩm rơi vào trạng thái rời rạc, thiếu mạch lạc tư tưởng và chiều sâu nội dung. Nếu ngôn ngữ không được tinh luyện và thiếu ý thức thẩm mỹ nhất quán, thơ dễ sa vào tính hình thức, cảm xúc nhất thời mà đánh mất khả năng lưu giữ dư âm. Trong bối cảnh truyền thông và mạng xã hội với tốc độ tiếp nhận nhanh, tính khoảnh khắc dễ bị biến dạng thành thủ pháp gây ấn tượng tức thì nhưng thiếu sức ngân vang.

Điều kiện để cái đẹp của khoảnh khắc đạt hiệu quả nghệ thuật nằm ở khả năng dung hòa giữa ngắn ngủi và chiều sâu cảm thức. Khoảnh khắc được ghi lại không chỉ đảm bảo giá trị hình thức mà còn mở ra những tầng nghĩa vượt khỏi chính nó. Người sáng tác phải ý thức giới hạn của ngôn từ, sử dụng khoảng trống như phương tiện biểu đạt có chủ đích, thay vì như dấu hiệu của sự thiếu hụt. Chỉ khi các yếu tố ấy được cân bằng, vẻ đẹp thoáng chốc mới có thể chuyển hóa thành giá trị bền vững trong cảm nhận thẩm mỹ của người đọc.

*

Thơ đương đại, bằng việc tập trung khai thác khoảnh khắc và tính phù du, đã tạo ra chuyển dịch quan trọng trong phương thức sáng tạo và tiếp nhận nghệ thuật. Cái đẹp của khoảnh khắc là phạm trù thẩm mỹ và lựa chọn nhân sinh: đặt giá trị vào hiện diện tức thời, coi cái phù du như phần tất yếu và đáng trân trọng của tồn tại. Trong thơ, khoảnh khắc trở thành điểm hội tụ giữa cảm xúc, ký ức và thi ảnh – nơi mọi đường biên giữa thời gian và ý nghĩa đều mờ đi, để người đọc vừa nắm bắt vừa biết buông bỏ. Sự chuyển đổi này đã mở rộng không gian biểu đạt, cho phép tác giả và độc giả cùng chia sẻ những trải nghiệm linh hoạt, đa chiều; nơi cái đẹp mới hé hiện đã vụt biến, để lại dư âm trong tâm trí.

Tuy nhiên, mỗi khoảnh khắc nghệ thuật cũng đặt ra những câu hỏi vượt khỏi phạm vi thi ca: khi tốc độ thông tin ngày càng tăng, liệu nó còn là điểm lóe sáng, nơi cái đẹp ngưng đọng, hay chỉ là kích thích tức thời? Trong môi trường sáng tạo mới – nơi trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo và các nền tảng tương tác đang tái định nghĩa trải nghiệm – cái đẹp khoảnh khắc sẽ tiếp tục được lưu giữ, biến đổi hay bị thay thế bởi một hình thức thẩm mỹ hoàn toàn khác?

Từ góc độ nghiên cứu, chủ đề này có thể mở rộng theo nhiều hướng liên ngành: một, khảo sát mối liên hệ giữa mỹ học khoảnh khắc và khoa học nhận thức, đặc biệt là cơ chế ghi nhớ và xử lý thông tin của não bộ; hai, phân tích sự chuyển dịch của khoảnh khắc từ thơ truyền thống sang thơ hiện đại, thơ thị giác và nghệ thuật trình diễn; ba, so sánh cách các nền văn hóa số hóa khoảnh khắc và tác động của điều này tới ký ức tập thể. Những hướng đi ấy làm phong phú thêm khả năng nghiên cứu văn học, giúp ta hiểu rõ hơn vị trí của thơ ca trong hệ sinh thái nghệ thuật đang biến đổi nhanh chóng.

Chừng nào người viết và người đọc còn sẵn sàng dừng lại trước một hình ảnh, một âm thanh hay ký tự, chừng đó khoảnh khắc – dù mong manh – vẫn có thể trở thành không gian cho suy tưởng. Biết đâu từ chính khoảnh khắc ấy, ta tìm thấy một bền bỉ khác trong cảm nhận, khả năng đồng cảm và niềm tin vào sức sống mới của nghệ thuật.

 

Hà Nội, 13/8/2025

M.V.P

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BÀI KHÁC
1 2 3 4 5 

image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement




























Thiết kế bởi VNPT | Quản trị