Cái tôi đa diện
(Tiểu luận)

Tranh
của Heather Goodwind, Hoa Kỳ
Mai Văn Phấn
“Cởi
giày chậm
Hình như mình đang lột xác.”
M.V.P
Trong truyền thống, thơ ca Việt Nam
thường được xem như tiếng nói trực tiếp của cái tôi, nơi chủ thể trữ tình gửi
gắm tâm sự, khát vọng và trải nghiệm. Cái tôi ấy hiện lên như một khối thống
nhất, liên tục và ổn định, ít khi bị phân tách hay đứt gãy. Tuy nhiên, kể từ
giai đoạn Đổi mới sau 1986, trước những biến đổi mạnh mẽ của đời sống xã hội và
hệ hình thẩm mỹ, cái tôi trữ tình không còn giữ nguyên vẹn trạng thái cũ. Nó
bắt đầu phân tách, thậm chí nhân lên thành nhiều hình hài. Mỗi cái tôi cất
tiếng bằng giọng điệu riêng, không nhằm phủ nhận sự tồn tại của cái tôi khác,
mà để cùng đối thoại, phản biện và phản chiếu lẫn nhau. Nhờ đó, thơ bước ra
khỏi khuôn khổ độc thoại đơn âm để trở thành không gian cộng hưởng đa thanh.
Sự xuất hiện đồng thời
của nhiều cái tôi trong một văn bản thơ phản ánh những thay đổi căn bản trong
quan niệm về con người và thế giới. Con người hiện đại không còn được nhìn nhận
như một bản thể khép kín, mà như một tổng thể được cấu thành bởi nhiều phiên
bản, nhiều hình bóng của chính mình. Trong bối cảnh ấy, thơ giống như tấm gương
ghép từ nhiều mảnh, soi chiếu những khía cạnh của bản ngã, phơi mở cả những rạn
nứt và bất toàn. Cái tôi phân thân trở thành một phương thức thẩm mỹ để tái
tạo, mở rộng chân dung tinh thần của người viết, tái hiện trung thực những trải
nghiệm nội tâm phức hợp của con người đương đại.
*
Khái
niệm cái tôi trữ tình từ lâu vốn là trọng tâm của nghiên cứu văn học, bởi nó tái
hiện nội tâm và trải nghiệm cá nhân của thi sĩ, cho thấy mối quan hệ phức tạp
giữa con người với xã hội, văn hóa và thời đại. Trong lý thuyết văn học hiện
đại, nhà nghiên cứu văn học – văn hóa Nga Mikhail Bakhtin (1895–1975) đã góp
phần lý giải hiện tượng này thông qua quan niệm về tính đa thanh. Theo ông, mỗi
văn bản văn học vang lên một giọng nói trung tâm, đồng thời dung chứa nhiều
tiếng nói khác, thậm chí có thể đối lập. Bakhtin nhấn mạnh: “trên mọi con đường hướng đến đối tượng, ở
bất kỳ chiều hướng nào, diễn ngôn cũng luôn gặp gỡ những diễn ngôn khác và tất
yếu phải bước vào sự tương tác sống động, căng thẳng với chúng.”
Trong
triết học và lý thuyết văn học phương Tây, nhiều học giả minh định rằng bản ngã
không phải là thực thể đơn nhất, mà là một cấu trúc phức hợp, nhiều tầng lớp,
chịu chi phối bởi diễn ngôn văn hóa và kinh nghiệm cá nhân. Nhà tâm lý học
người Áo Sigmund Freud (1856–1939) phân tích cái tôi qua bản năng (Id), bản ngã
(Ego) và siêu ngã (Superego). Theo đó, cái tôi là tổng hợp của nhiều trạng thái
tâm lý, đôi khi đối lập và xung đột. Mỗi trạng thái có thể cất lên một giọng
nói, nơi ham muốn, ý thức và chuẩn mực xã hội cùng tác động lên chủ thể trữ
tình.
Tiếp
nối hướng phân tích này, nhà phân tâm học kiêm nhà văn người Pháp Jacques Lacan
(1901–1981) – được xem là nhân vật hậu Freud quan trọng nhất, đưa phân tâm học
vào đối thoại với ngôn ngữ học và ký hiệu học – cho rằng bản ngã được hình
thành trong quan hệ với tha nhân và diễn ngôn xã hội. Vì thế, cái tôi luôn vừa
hiện diện vừa vắng mặt, dao động giữa sự hiển thị và phản chiếu. Lacan đã táo
bạo viết lại mệnh đề nổi tiếng của triết gia, nhà khoa học, nhà toán học người
Pháp René Descartes (1596–1650) “Tôi tư
duy, nên tôi tồn tại” thành “Tôi
không ở nơi tôi tư duy, và tư duy ở nơi không hiện diện.”
Nhà
thơ Bồ Đào Nha Fernando Pessoa (1888–1935) là ví dụ điển hình về cái tôi đa
diện. Pessoa phát triển khái niệm “nhân dạng khác biệt”, cho phép tác giả tồn
tại đồng thời trong nhiều nhân dạng, mỗi nhân dạng có tên gọi, phong cách,
triết lý và cảm xúc riêng. Trong cùng một văn bản, người viết có thể cất lên
nhiều giọng nói, tạo nên trường thơ phức hợp, giàu sức gợi.
“Tôi không biết mình có bao linh hồn
Tôi thay đổi trong từng khoảnh khắc.
Tôi luôn cảm thấy mình xa lạ.
Tôi chưa bao giờ thấy được chính mình.
Từ quá nhiều, tôi chỉ có một linh hồn
Người có linh hồn không có sự bình yên.
Hắn chỉ là những gì hắn nhìn thấy
Hắn không phải những gì hắn cảm thấy.
(Fernando
Pessoa – “Tôi không biết mình có bao linh hồn”, bản dịch của Vũ Hoàng Linh)
Thơ
của Pessoa nhấn mạnh tính bất định và phản chiếu của bản ngã, theo đó cái tôi
luôn dao động giữa sự hiện diện và vắng mặt, giữa tự nhận thức và cảm giác xa
lạ với chính mình. Các thi ảnh và cảm xúc khai mở những khả năng tiềm ẩn của
cái tôi, nơi nhiều trạng thái, giọng nói và linh hồn cùng tồn tại, tạo nên
trường nội tâm phức hợp.
Trong
thơ hiện đại Anh và Mỹ, các nhà thơ T. S. Eliot (1888–1965), Ezra Pound
(1885–1972), Wallace Stevens (1879–1955) và John Ashbery (1927–2017) cũng khai
thác sự phân thân của chủ thể, sử dụng nhiều giọng điệu để kiến tạo các lớp ý
nghĩa và trải nghiệm độc lập nhưng liên thông trong cùng văn bản.
Như
vậy, cơ sở lý thuyết từ Bakhtin, Freud, Lacan đến các nhà thơ hiện đại phương
Tây đều chỉ ra rằng cái tôi trong văn bản, đặc biệt trong thơ, không còn là
thực thể đơn nhất; mà nó có khả năng phân thân, tương tác với các giọng nói
khác, tạo ra không gian cộng hưởng, tái hiện chiều sâu tinh thần và nhận thức.
Quan niệm này lý giải trực tiếp hiện tượng đa tầng chủ thể trong một bài thơ,
khi các nhà thơ thử nghiệm các hình thức đa thanh, đa tầng để phản ánh sự phức
hợp của bản thân và xã hội.
*
Nếu
trong thơ phương Tây hiện đại, sự phân thân và đa thanh phản ánh tính phức hợp
của chủ thể, thì ở thơ trung đại Việt Nam, cái tôi chưa mang tính độc lập cá
nhân mà đặt trong hệ quy chiếu cộng đồng, gắn với đạo lý và chuẩn mực Nho –
Phật – Lão. Con người cá nhân phần nhiều được nhìn nhận như một thành tố trong
trật tự lớn, nơi tiếng nói riêng hòa nhịp với lý tưởng chung. Chủ thể trữ tình
thường đại diện cho đạo lý, nhân nghĩa và trật tự xã hội, trong đó tình cảm
riêng tư được biểu đạt nhưng luôn đặt trong khuôn khổ luân lý. Tuy vậy, ngay
trong giới hạn ấy, nhiều thi sĩ vẫn để lộ dấu vết bản ngã riêng: Nguyễn Trãi
trong “Quốc âm thi tập” gửi gắm nỗi u hoài và dằn vặt cá nhân; Hồ Xuân Hương
với những câu thơ trào phúng mạnh mẽ khẳng định nữ quyền; Nguyễn Du trong “Truyện
Kiều” dựng nên một bi kịch nhân sinh phản ánh nỗi đau cộng đồng, ẩn chứa tiếng
nói riêng tư đầy day dứt, cho thấy sự vận động âm thầm của cái tôi cá nhân
trong mỹ học trung đại. Song nhìn chung, cái tôi trung đại vừa có nội tâm vừa
hướng ngoại, tồn tại như một phần của cộng đồng hơn là một cá thể tách biệt,
nên vẫn mang tính tiết chế, gián tiếp, được biện minh bằng đạo lý hoặc ẩn dưới
giọng nói của tha nhân.
Sang
giai đoạn Thơ Mới (1932–1945), cái tôi cá nhân bắt đầu được giải phóng, vượt khỏi
ràng buộc cộng đồng và chuẩn mực đạo lý, mở ra bước ngoặt chưa từng có trong
lịch sử thi ca Việt Nam. Người đọc tin rằng, khi Xuân Diệu viết “Tôi muốn tắt nắng đi… Tôi muốn buộc gió lại”
(Vội vàng), hay “Ta là Một, là Riêng, là
Thứ Nhất” (Hy Mã Lạp Sơn), chính là tiếng lòng trực tiếp, nhất quán của
ông, nơi cá nhân trữ tình hiện diện như một thực thể nguyên khối, không bị phân
tách hay chia sẻ với bất kỳ giọng nói nào. Đây là hiện tượng cái tôi đồng nhất,
nơi trải nghiệm cá nhân và sự phát ngôn nghệ thuật hòa làm một, tạo nên cảm
giác chân thực và thống nhất trong nhận thức của người đọc về bản ngã thi sĩ.
Bên cạnh Xuân Diệu còn có những gương mặt trụ cột khác của Phong trào Thơ Mới,
mỗi người thể hiện cái tôi trữ tình với sắc thái riêng. Huy Cận – nhà thơ suy
tư, triết lý – để cái tôi hòa cùng cô đơn, nỗi sầu vũ trụ; Chế Lan Viên khai
thác biểu tượng và yếu tố siêu hình, biến bản ngã thành thực thể tâm hồn đa
chiều; Thanh Tịnh mang đến sự nhẹ nhàng, tinh tế, hướng cái tôi vào đời sống
nội tâm; Lưu Trọng Lư giàu tính trữ tình và nhạy cảm với thiên nhiên, tình yêu;
Hàn Mặc Tử vừa lãng mạn vừa siêu thực, biểu hiện cái tôi mạnh mẽ, đôi khi ma
mị. Ở giai đoạn này, cái tôi đạt tới sự thống nhất, liền mạch, tạo cảm giác
toàn vẹn trong trải nghiệm thẩm mỹ.
Sau
Cách mạng tháng Tám 1945 và trong suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống
Mỹ, thơ Việt Nam bước vào thời kỳ sử thi – cộng đồng. Cái tôi cá nhân lần nữa
tan hòa vào tập thể, trở thành tiếng nói của nhân dân, của cách mạng. Chủ thể
trữ tình không còn là cá nhân riêng lẻ mà là con người công dân, mang trong
mình lý tưởng chung và khát vọng lịch sử, gắn bó với vận mệnh dân tộc. Tính cá
nhân, thường nhường chỗ cho tinh thần tập thể, làm mờ những khúc mắc nội tâm
riêng tư, để cái tôi hòa cùng dòng chảy cách mạng. Thơ giai đoạn này nhấn mạnh
trách nhiệm xã hội và ý thức lịch sử; tác phẩm trở thành phương tiện cổ vũ tinh
thần, giáo dục đạo lý, tôn vinh những giá trị cộng đồng. Một trong những câu
thơ tiêu biểu thể hiện cái ta tập thể trong giai đoạn này là của Chế Lan Viên: “Những năm toàn đất nước có một tâm hồn có
chung khuôn mặt/ Nụ cười tiễn đưa con, nghìn bà mẹ in nhau.../ Nhìn một người,
ta nhìn ra cả nước” (Con mắt Bạch Đằng, con mắt Đống Đa), nơi cá nhân nhập
vào sứ mệnh dân tộc, hòa cùng nhịp sống cộng đồng, tạo nên âm hưởng sử thi đặc
trưng.
Sau
1986, cái tôi trữ tình trong thơ Việt không còn duy trì tính “nguyên khối” như
trong Thơ Mới, cũng không hoàn toàn hòa tan vào cái ta tập thể như trong giai
đoạn sử thi–cộng đồng. Thay vào đó, nó trở nên phân tán, đa tầng và đa giọng
điệu; đồng thời thể hiện sự phong phú, phức hợp trong cách thức biểu đạt. Thơ
giai đoạn này giống như “chiếc gương ghép”, phản chiếu nhiều lớp bản ngã và
trải nghiệm. Tính đa diện không phải sự mất mát của cái tôi, mà là phương thức
tái tạo bản ngã, mở rộng khả năng diễn đạt và chiều sâu nội tâm, giúp nhà thơ
đồng thời nhìn nhận bản thân và xã hội dưới nhiều lăng kính.
Trong
khuôn khổ cái tôi đa diện, một trong những hình thái cơ bản là cái tôi đối
thoại – nội tâm tự phản chiếu. Ở dạng này, chủ thể trữ tình liên tục tự vấn, đối
thoại với chính mình, thậm chí mâu thuẫn, giằng xé giữa mong muốn, cảm xúc và
lý tưởng. Cái tôi trở nên sống động nhờ nỗi hoang mang, lo âu, trăn trở về bản
ngã và cuộc đời, là tiếng nói riêng, phản chiếu sự bất định. Các bài thơ thể
hiện hình thái này thường khai thác những trạng thái mâu thuẫn, nghi vấn bản
thân, mở ra không gian tự nhận thức, tạo những khoảng lặng cho người đọc tham
gia vào hành trình nội tâm của thi sĩ. “Tôi
là con chim sinh đầu hoàng hôn, cuối bình minh chưa biết hót. Cặp mỏ tấy sưng
mổ những thì thầm” (Nguyễn Quang Thiều – “Bài hát”). Trong câu thơ này, chủ
thể trữ tình trở thành điểm hội tụ của trải nghiệm đa chiều, nhạy cảm với thế
giới xung quanh. Mạch thơ vận hành như một trường quan sát, nơi cái tôi tương
tác với chính mình và với xã hội; mở ra những khoảng trống tư tưởng: cái tôi
hiện diện và dao động, trỗi dậy và tan biến.
Hình
thái cái tôi đa nhân dạng trong thơ Việt đương đại đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ
trong cách thức biểu đạt bản ngã. Chủ thể trữ tình không còn là thực thể duy
nhất, nguyên khối, mà xuất hiện dưới nhiều hình hài và vai trò khác nhau. Một “tôi”
có thể hóa thân thành nhân vật lịch sử, đặt mình vào những sự kiện, biến cố đã
qua, để nhìn lại quá khứ với nhãn quan riêng; một “tôi” khác nhập vai tha nhân,
người ngoài cuộc, hoặc nhân vật tưởng tượng. Trong bài thơ “Thì thầm với đại
dương” của Minh Anh, nhân vật trữ tình tự nhận mình rơi vào nghịch lý của hiện
hữu: “Khi tôi ở một nơi vắng vẻ, tôi khao
khát được thấy nhiều người. Và khi tôi ở nơi có nhiều người, tôi còn khao khát
đến những nơi xa vắng. Tôi bị xoay trong vòng nghịch lý như điểm đầu và điểm
cuối của bánh xe quay.”, cái tôi luôn biến hóa, phân thân: vừa là người
trong cuộc bị cuốn xoay, vừa như kẻ ngoài cuộc tỉnh táo quan sát mình. Đây là
minh chứng rõ nét cho hình thái cái tôi đa nhân dạng của thơ Việt đương đại –
luôn dịch chuyển, mâu thuẫn, nhiều vai trò, phản chiếu bản ngã phức tạp của con
người hôm nay. Sự phân thân là phương thức tư duy: những cái tôi đối thoại và phản
chiếu lẫn nhau, tạo nên mạng lưới tương tác phức hợp trong văn bản. Những giọng
điệu khác nhau mở ra nhiều lớp nghĩa cho người đọc tham gia giải mã. Nhờ vậy,
cái tôi đa nhân dạng biến thơ không còn là độc thoại đơn âm mà trở thành trường
cộng hưởng, nơi nhiều bản ngã cùng hòa đồng, làm nổi bật sự phong phú, linh
hoạt và tiềm năng vô hạn của cái tôi trữ tình.
Thơ
Việt Nam đương đại còn nổi bật với cái tôi cộng hưởng – vừa riêng tư vừa vang
dội những vấn đề chung của văn hóa, xã hội, lịch sử. Ở đây, trải nghiệm cá nhân
không khép kín trong đời sống riêng mà luôn kết nối, đối thoại với ký ức tập
thể, với những biến động của cộng đồng. Chẳng hạn, khi một nhà thơ viết về nỗi
đau mất mát của chính mình, trong đó còn vọng lại âm hưởng của những mất mát
thời chiến, hay khi họ kể về sự tha hóa của đời sống hiện tại thì đồng thời
cũng cất tiếng cho những băn khoăn xã hội, của thời đại mình. Khác với cái tôi
sử thi trước đây – thường tan hòa, ẩn mình để cất tiếng chung của cộng đồng –
cái tôi cộng hưởng trong thơ đương đại vẫn giữ nguyên giọng điệu riêng. Nó là
sự tự biểu đạt của cá nhân, nhưng mở ra những tầng nghĩa văn hóa, lịch sử, xã
hội, khiến tiếng nói của cái tôi mang tính cá thể và chạm đến nỗi niềm thời
đại.
“ấy ngọn lửa bùng dậy
ngọn lửa cất giữ tháng năm xa cách
ngọn lửa dìu các triều đại trườn qua đổ
nát
những thời đại thanh xuân”
(Dương
Kiều Minh – “Những thời đại thanh xuân”)
Cái
tôi trong khổ thơ trên trở nên nhạy cảm với thời đại, lưu giữ nỗi niềm riêng, vang
vọng những biến động tập thể, tạo nên âm hưởng đặc biệt. Thơ là phương tiện tự
biểu đạt, trở thành không gian tư tưởng, nơi cái tôi cá nhân vừa nhìn lại bản
thân, vừa phản chiếu hiện thực và ký ức tập thể, đồng thời kết nối quá khứ –
hiện tại – tương lai. Nhờ đó, cái tôi cộng hưởng trở thành hình thái linh hoạt,
mở rộng khả năng giao tiếp và gợi mở, khiến văn bản thơ giàu cảm xúc, chứa đựng
chiều sâu nhận thức về đời sống con người và vận mệnh thời đại.
Hình
thái tiếp theo tôi muốn đề cập là cái tôi siêu hình, hướng tới các tầng nghĩa
biểu tượng, triết lý và tinh thần, vượt ra ngoài không gian hiện thực. Chủ thể
trong trường hợp này không chỉ là cá nhân với cảm xúc riêng mà trở thành điểm
hội tụ của những suy tư về bản chất tồn tại, nhân sinh và vũ trụ, nơi các biểu
tượng, hình ảnh và âm hưởng thơ mở ra nhiều chiều suy tưởng. Cái tôi siêu hình
thường xuất hiện trong các bài thơ trừu tượng, nơi cảm xúc và triết lý hòa
quyện, tạo ra không gian lắng sâu, gợi mở, để người đọc chiêm nghiệm trải
nghiệm cá nhân của thi sĩ, đồng cảm với tinh thần và triết lý vươn tới. Hình
thái này giúp thơ trở thành phương tiện khám phá nội tâm và thế giới tư tưởng, cùng
lúc kiến tạo những khoảng lặng mở ra suy tưởng vượt thời gian và không gian.
“Chúng tôi gieo trong tử cung, những
ngôi sao hy vọng
Nhỏ máu xuống những ruộng
mạ non
Như hạt mưa tuôn chưa bao
giờ hối tiếc
Và giờ đây trong thân thể
nồng mùi sản dịch
Mái tóc rối xòa và đôi tay
như quả khô thiếu máu
Chúng tôi bên nhau, vút
bay tựa những cánh hoa đêm
Và từng đôi mắt sáng lên
như ngọn đèn trong bão.
(Nguyễn Thị Thùy Linh –
Chương 4: “Sinh nở”, trích trường ca “Ngọn lửa đôi và Bông hoa”).
Trường tưởng tượng rộng
lớn vừa mở ra, nơi cảm xúc bản thể hòa quyện cùng những tầng ý niệm mang tính
vũ trụ. Sự căng thẳng giữa nỗi đau thể xác và ánh sáng tinh thần làm bật lên
năng lượng sáng tạo mãnh liệt, khiến trải nghiệm sinh nở vượt khỏi giới hạn của
đời sống thường nhật để trở thành biểu tượng phổ quát về sự sống và tái sinh.
Những hình ảnh dữ dội và huy hoàng tạo nên trường liên tưởng đa chiều, gợi cảm
giác con người đang tham dự vào chuyển động bất tận của tạo hóa.
Khổ
thơ sau của Trần Lê Khánh mở ra không gian thấm đẫm tính tượng trưng, nơi cái
tôi không còn là trung tâm cố định mà hòa vào vận động của cảnh vật và nhịp
điệu vũ trụ:
“nhà sư một bước qua xuân
còn em phủi bụi mất gần
trăm năm
ta là thằng bé vắng trăng
đêm đứt từng đoạn như lằn
roi mây
tháng giêng trăng nặng hơn
mây
lấy mảnh giẻ cũ lau tay là
thừa
nhà sư đứng trước cổng
chùa
trên cao ngọn trúc rải bừa
ánh trăng”
(Xứ
91)
Hình
ảnh nhà sư, trăng, mây, cổng chùa… hiện lên như những chi tiết ngoại cảnh, trở
thành những tầng biểu tượng, trong đó cái tôi tan loãng, phân thân, như người
quan sát và như chính sự vật được quan sát. Sự hòa tan ấy tạo nên một dòng chảy
huyền ảo, nơi biên giới giữa người và vật, hiện tại và ký ức, giữa thực và ảo
bị xóa nhòa. Nhờ vậy, thơ trở thành trường cộng hưởng tinh thần, gợi mở những
chiêm nghiệm về sự tồn tại, vô thường và mối liên hệ bí ẩn giữa con người với
vũ trụ.
Cái
tôi đa diện là một hiện tượng hình thức, phản ánh nhận thức mới về bản ngã và
con người trong đời sống hiện đại. Chủ thể trữ tình không còn là thực thể đơn
nhất, mà xuất hiện như một cấu trúc phức hợp, luôn biến đổi và dao động giữa
các trạng thái nội tâm. Nhờ vậy, cái tôi đa diện mở ra khả năng nhìn nhận con người
vừa cá nhân, vừa tổng hòa nhiều giai đoạn trải nghiệm, cảm xúc và suy tưởng,
phá vỡ quan niệm cũ về bản ngã cố định và nguyên khối.
Về
mặt thẩm mỹ, cái tôi đa diện biến văn bản văn học thành trường cộng hưởng đa
giọng điệu, nơi nhiều bản ngã đồng hiện, đối thoại và phản chiếu. Thơ, vì thế,
không chỉ biểu đạt cảm xúc cá nhân mà còn kiến tạo không gian mở, nơi người đọc
có thể tham gia, chiêm nghiệm và tự hoàn thiện ý nghĩa của văn bản. Cái tôi đa
diện giúp thơ trở nên giàu sức gợi mở, linh hoạt trong cách diễn đạt và đa dạng
về nhịp điệu, âm hưởng, từ đó mở rộng khả năng thẩm mỹ và năng lực tưởng tượng
của người viết và người đọc.
Ngoài
ra, cái tôi đa diện còn phản ánh đời sống tinh thần và xã hội Việt Nam sau Đổi
mới – đa dạng và biến động. Qua thơ, các thi sĩ ghi lại những trải nghiệm nội
tâm, biểu đạt sự phong phú của xã hội, những biến chuyển về văn hóa, chính trị
và nhận thức. Cái tôi đa diện vì thế là tiếng nói cá nhân, cũng là gương phản
chiếu đời sống cộng đồng, giúp thi ca trở thành phương tiện quan sát, khai mở
và định hình nhận thức về con người và xã hội đương thời.
*
Cái
tôi đa diện trong thơ Việt Nam đương đại phản ánh sự phân thân và đối thoại nội
tâm, mở ra những tiềm năng mới trong trải nghiệm thẩm mỹ và nhận thức. Trong
bối cảnh hiện nay, nó trở thành công cụ để khám phá ranh giới giữa bản thân và
thế giới, ký ức và tưởng tượng, cá nhân và cộng đồng; cho phép người viết thử
nghiệm những hình thức mới lạ, mở ra cõi thơ trừu tượng nhưng vẫn gắn với biến
động xã hội.
Một
hướng phát triển quan trọng của cái tôi đa diện là mở rộng không gian liên văn
bản, nơi nhiều tác phẩm, giọng điệu và thời điểm lịch sử hội tụ. Cái tôi trong
thơ không chỉ giới hạn trong từng văn bản mà lan tỏa xuyên suốt thi pháp, kiến
tạo mạng lưới nhận thức vừa riêng tư, vừa kết nối với các trải nghiệm văn hóa –
lịch sử; và, tái định hình cảm thức đọc, khi người tiếp nhận không còn thụ động
mà tham gia vào quá trình kiến tạo và chuyển hóa cái tôi.
Trong
chiều hướng đó, cái tôi đa diện trở thành không gian thử nghiệm nghệ thuật, nơi
các giới hạn về thời gian, không gian, giọng điệu và hình tượng bị xáo trộn,
tạo ra trải nghiệm mới; mở ra khả năng kết hợp nhiều loại hình nghệ thuật và
phương tiện biểu đạt đa phương thức. Như vậy, cái tôi đa diện phản ánh bản ngã
phức hợp trong bối cảnh xã hội biến đổi, khẳng định tiềm năng sáng tạo vô hạn.
Nó định hình cách nhìn mới về thơ: là tiếng nói cá nhân, không gian tư tưởng và
thẩm mỹ mở rộng, nơi cái tôi đóng vai trò trung tâm và là điểm giao thoa của
nhiều dòng chảy tinh thần và nhận thức.
Hải Phòng, 25/6/2025
M.V.P
____________________________
Trích
dịch từ trang 92 cuốn sách "Вопросы литературы и эстетики. Исследования
разных лет" (tạm dịch: Những vấn đề văn học và thẩm mỹ: Nghiên cứu qua
nhiều năm) của Mikhail Bakhtin, NXB «Художественная литература» (Москва), 1975.