Mỹ học của tính mở
(Tiểu luận)

Tranh
của Gürbüz Dogan Eksioglu, Thổ Nhĩ Kỳ
Mai Văn Phấn
Trong
nghệ thuật, sự hoàn thiện không phải lúc nào cũng là giá trị tối hậu. Nhiều khi
chính sự để ngỏ hay gián đoạn lại phơi bày vẻ đẹp đặc thù. Ở đó, tác phẩm không
khép kín trong chính nó mà trở thành không gian đối thoại, mời gọi người thưởng
thức cùng tham dự vào quá trình kiến tạo ý nghĩa. Trên bình diện này, tính mở
hiện diện như một nguyên tắc thẩm mỹ, kích hoạt trí tưởng tượng, khơi gợi tự do
sáng tạo và đối thoại.
Trong
thơ cách tân đương đại, đặc biệt từ sau 1986, khuynh hướng này ngày càng rõ
nét. Những câu thơ bỏ lửng, nhịp điệu biến động, dấu ngắt hay từ ngữ đa nghĩa
đã phản ánh sự bất định của đời sống hiện đại, biến bài thơ thành văn bản mở.
Người đọc không còn ở vị thế tiếp nhận thụ động, mà trở thành bạn đồng hành,
trực tiếp tham dự vào quá trình hoàn tất và phát triển ý nghĩa. Mỹ học của tính
mở, vì thế, là phương thức biểu đạt và là quan niệm sáng tạo; nơi sự đứt gãy
hay bỏ lửng được chuyển hóa thành nguồn năng lượng mới, khiến tác phẩm không
dừng lại ở một kết quả hoàn chỉnh, mà trở thành hành trình sống động của tưởng
tượng – nơi tác giả và độc giả cùng nhau kiến tạo.
*
Triết
gia, nhà phê bình văn học Pháp Roland Barthes (1915–1980) trong tiểu luận “La mort de l'auteur“ (tạm
dịch: cái chết của tác giả)
từng xác quyết: ý nghĩa văn bản không do tác giả quyết định mà do người đọc
kiến tạo. Văn bản văn học, theo đó, là không gian đa nghĩa, được “viết lại”
trong mỗi lần đọc; “cái chết của tác giả” cũng đồng nghĩa với sự ra đời của
người đọc. Quan niệm này ảnh hưởng sâu rộng đến lý thuyết văn học hậu cấu trúc:
vừa được ca ngợi vì đã trao quyền chủ động cho độc giả, vừa bị phê phán bởi
nguy cơ dẫn đến cực đoan. Trong bối cảnh đó, sự bỏ ngỏ và gián đoạn không còn
bị coi là khiếm khuyết, mà trở thành nguyên tắc thẩm mỹ: nơi câu chữ dừng lại,
tiềm năng nghĩa lại phát lộ.
Ở
lĩnh vực nghiên cứu văn học hiện đại, tính mở thường gắn với những khái niệm
then chốt của thi pháp. Trong thơ phương Tây, thủ pháp phân mảnh và đứt đoạn
đặt độc giả vào thế chủ động, buộc họ tham dự vào quá trình lấp đầy và kiến tạo
ý nghĩa. Mikhail Bakhtin (1895–1975) – một trong những nhà lý luận văn học quan
trọng nhất thế kỷ XX – với “Lý thuyết đối thoại” (Диалогизм)
nhấn mạnh rằng văn bản không bao giờ đơn âm, mà luôn là không gian cộng hưởng,
nơi nhiều tiếng nói cùng tồn tại, ngân vọng sang nhau. Đối thoại, theo ông, là
phạm trù xã hội học, cũng là nguyên tắc bản thể luận của văn bản: nơi “tôi” và “người
khác” cùng đồng kiến tạo. Theo học giả Nga N. K. Antropova,
Bakhtin phản đối mọi hệ thống khép kín, nhấn mạnh tính gợi mở, phi giáo điều và
bản chất đối thoại – tranh biện của tư duy.
Triết
gia Pháp Jacques Derrida (1930–2004) đưa ra khái niệm “différance” (vừa “khác biệt” vừa “trì hoãn”), nhấn mạnh
rằng nghĩa của văn bản văn học không bao giờ hiện diện trọn vẹn, mà luôn hình
thành trong sự sai biệt và hoãn lại giữa các ký hiệu. Như vậy, văn bản luôn
mang trong nó sự vắng mặt: nghĩa xuất hiện từ những gì không hiện diện, từ dấu
vết của cái khác. Đọc thơ vì thế là đi vào một mạng lưới không ngừng mở rộng,
nơi không tồn tại điểm kết thúc tuyệt đối. Trên nền tảng này, tính mở của thơ
đương đại là thủ pháp biểu đạt, là nguyên lý triết học: minh định bản chất bất
định của ngôn ngữ và sự năng động của quá trình đọc.
Nhà
ký hiệu học Ý Umberto Eco (1932–2016) với bài viết “Thi pháp tác phẩm mở” từ
năm 1959, đã nhấn mạnh vai trò chủ động của người đọc trong việc kiến tạo ý
nghĩa tác phẩm; liên kết chặt chẽ với ký hiệu học, nơi quan tâm tới mối quan hệ
giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt. Theo PGS.TS. Nguyễn Văn Dân:
Eco phân biệt văn bản khép kín (được tác giả định hướng diễn giải cụ thể) và
văn bản mở (cho phép người đọc tham gia tối đa, nhưng không phải diễn giải tùy
tiện); ông nhấn mạnh sự tương tác giữa tác giả và người đọc, khuyến khích người
đọc tham gia kiến tạo.
*
Từ
cuối thế kỷ XIX, thơ Pháp đã bắt đầu khai mở những khoảng trống mơ hồ, nơi câu
chữ không còn mang tính cố định, mà mở ra vô hạn khả năng diễn giải. Hai thi sĩ
Arthur Rimbaud (1854–1891) và Stéphane Mallarmé (1842–1898) – những tiếng nói
tiên phong – chủ ý từ chối sự trọn vẹn khép kín của câu thơ, thay vào đó, họ
kiến tạo không gian rộng mở cho suy tưởng. Ở đó, độc giả không chỉ tiếp nhận mà
còn bước vào, nối tiếp, tưởng tượng và hoàn thiện ý nghĩa, khiến bài thơ trở
thành hành trình đồng sáng tạo giữa tác giả và người đọc.
Sang
thế kỷ XX, các nhà thơ Ezra Pound (Mỹ, 1885–1972), T. S. Eliot (Anh – Mỹ,
1888–1965) và Wallace Stevens (Mỹ, 1879–1955) tiếp tục đẩy tính gợi mở lên mức
độ mới: thơ trở thành cấu trúc phân mảnh, đứt đoạn, chất chứa nhiều tầng ý
nghĩa. Trong thơ hậu hiện đại, các nhà thơ John Ashbery (Mỹ, 1927–2017) và Anne
Carson (Canada, 1950 –) là minh chứng sống động cho khuynh hướng này. Ở họ, câu
thơ như những con sóng bất định, hình ảnh như ánh sáng lấp loáng, nhịp điệu
liên tục thay đổi, tạo nên văn bản không ngừng dịch chuyển, nơi độc giả được
mời đồng hành cùng tác giả trong trải nghiệm vô hạn của tưởng tượng và diễn
giải.
“Có thể bạn sẽ thưởng thức một bữa tối
toàn sandwich
với tay hàng xóm chịu đưa ra những sự
nhượng bộ.
Tất cả sẽ qua trong một phút thôi, bạn
nói. Chúng ta đều
tin là thế, và đồng hồ đang điểm: Nổi
lửa lên, nổi lửa lên.”
(John
Ashbery – “Như một bức ảnh”, bản dịch của Nguyễn Huy Hoàng)
Ở
đây, tính chưa hoàn tất làm nổi bật sự linh hoạt và đa nghĩa. Nhịp điệu biến
hóa, lớp nghĩa mở rộng, hình ảnh rời rạc đã khiến trải nghiệm thơ trở thành
hành trình mới mẻ, giàu liên tưởng và tưởng tượng. Trong tiến trình thơ Việt
Nam, trước 1986, dù các khuynh hướng hiện đại hóa đã mang đến nhiều đổi mới về
ngôn ngữ, nhưng phần lớn vẫn thiên về cấu trúc khép kín, nhịp điệu cân đối,
hình ảnh định hình rõ ràng. Các nhà thơ Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Xuân Diệu,
Huy Cận… vẫn hướng đến sự hoàn chỉnh và trọn vẹn trong cảm xúc cũng như hình
thức biểu đạt.
Sau
1986, thơ cách tân phát triển mạnh mẽ, tiếp nhận tinh thần của mỹ học hiện đại
và hậu hiện đại, đưa “tính mở” trở thành một đặc trưng thẩm mỹ. Câu thơ, mạch
cảm xúc không còn khép kín, hình ảnh bất định, nhịp điệu tự do... Những khổ thơ
đa nghĩa tạo điều kiện cho độc giả tham gia kiến tạo, biến bài thơ thành không
gian linh hoạt, luôn vận động và không ngừng biến đổi.
“Trong biệt tăm
Tôi thả mình rơi thong thả
Không gì bực dọc
Chỉ rặt những thứ vu vơ
Tôi
Hóa ra những vụn vỡ nhỏ
Li ti
Hạt giống của loài hoa cỏ
Có thể nẩy mầm rất nhanh
Một sáng thôi
Làm tràn ngập sự thanh khiết”.
(Giáng
Vân – “Biến hóa”)
Không
gian nội tâm ấy mở ra nhẹ nhàng và tinh tế, nơi cảm xúc và nhận thức không bị
ràng buộc bởi logic thông thường. Những hình ảnh nhỏ bé tiềm ẩn khả năng sinh
sôi, gợi cảm giác liên tục nảy nở và lan tỏa. Nhịp điệu chậm rãi, thong thả tạo
dòng chảy tinh thần, nơi người đọc có thể lắng nghe sự giao thoa giữa tĩnh lặng
và chuyển hóa, đồng thời cảm nhận vẻ đẹp bất ngờ từ những chi tiết tưởng như
vụn vặt nhất. Khổ thơ khơi dậy khả năng tưởng tượng và cảm nhận của độc giả,
khiến trải nghiệm thơ trở nên sinh động, biến hóa.
Khổ
thơ sau của Dương Kiều Minh tiếp tục kiến tạo không gian khác lạ, trong đó các
hình ảnh và âm thanh vẫy gọi độc giả trực tiếp tham gia vào quá trình cảm nhận
và diễn giải:
“Cơn mưa đêm để lại vệt nước trên tán lá
khóm đại hồng môn
Bài ca duổi theo bước chân trẻ thơ con
đường dọc bờ rào ô rô chạy men đồng bãi
Ai như tiếng mẹ gọi ngôi làng khói tỏa
xa xa”
(Dương
Kiều Minh – “Vừa giấc mơ dịu dàng đậu xuống”)
Khổ
thơ tạo ra nhịp điệu linh hoạt, dường như dao động giữa hiện thực và tưởng
tượng, để người đọc tự do khám phá mối liên hệ giữa các hình ảnh và âm thanh.
Sự gợi mở này khiến khổ thơ trở thành không gian cảm nhận chủ động, nơi ý thức
của độc giả đồng hành cùng nhịp điệu, không gian và cảm xúc mà tác giả khơi gợi.
Ngôn từ trong thơ đương đại không
còn đơn thuần là phương tiện ghi lại hiện thực hay biểu đạt cảm xúc cá nhân;
chúng thường mang dấu hiệu của ý nghĩa chưa trọn vẹn, lưỡng tính và dường như
phản kháng mọi khuôn khổ khép kín. Những câu chữ mở ra, để lại khoảng trống cho
sự liên tưởng, gợi nhắc nhiều khả năng diễn giải. Trong bối cảnh này, bài thơ
là sản phẩm của tác giả, chuyển hóa thành đối thoại sống động: tác giả nêu ra
hình ảnh, cảm xúc hay suy tưởng, trong khi độc giả tham gia, nối tiếp, hoàn
thiện, thậm chí biến đổi ý nghĩa. Sự tương tác liên tục giữa hai phía mở rộng
phạm vi cảm nhận, tạo nên trải nghiệm văn bản hấp dẫn, phong phú.
“Ơi cành thông bé dại…;
Thao thức lời thì thầm bầu trời ngày mai bát ngát
Trời xanh. Đồng xanh. Mây xanh và con cũng xanh…;
Áo vàng như nụ mai xinh
Nằm mơ ngày đầy nắng”
(Trần Lê Sơn Ý – “Nằm mơ ngày mai đầy nắng”)
Hình ảnh và âm thanh trong khổ
thơ trên không bị ràng buộc bởi những giới hạn, mà dao động trong trạng thái
mông lung và tiềm ẩn. Nhịp điệu mềm mại cùng sự kết nối tinh tế giữa các chi
tiết tạo nên cảm giác gần gũi, và cũng xa vời, khơi gợi khả năng liên tưởng và
cảm nhận đa chiều nơi độc giả. Mạch thơ tựa dòng chảy tinh thần liên tục, mời
gọi người đọc tham gia khai mở, cùng trải nghiệm sự vận động không ngừng của ý
nghĩa.
*
Tính mở trong thơ đương
đại là hiện tượng biểu hiện, là chỉ dấu của vận động liên tục của ý nghĩa; hé
mở những khả thể mới lạ, nơi từng trải nghiệm đọc trở thành nút thắt trong mạng
lưới vô tận của ngôn ngữ, ký hiệu và nhận thức. Không gian thơ vì thế không
định hướng cố định mà luôn tiềm ẩn con đường mới, nơi mỗi độc giả, với tư cách
riêng, có thể khai phá, phản tư và đồng kiến tạo.
Tính mở đặt ra thách thức
đối với việc kiểm soát trọn vẹn ý nghĩa, nhưng đồng thời gợi mở khả năng tương
tác giữa cảm nhận, tưởng tượng và lý giải, biến thơ thành hiện trường sinh động
của tư duy, nơi ranh giới giữa sáng tạo và tiếp nhận trở nên linh hoạt, và mỗi
lần đọc đều có thể sinh ra những biến đổi về nhận thức và cảm xúc.
Như vậy, mỹ học của tính
mở góp phần mở rộng phạm vi thưởng thức, khẳng định tính năng động và đa nghĩa
của ngôn ngữ thi ca. Thơ đương đại, dù đa dạng về hình thức và phức tạp về cấu
trúc, vẫn luôn đặt người tiếp nhận vào vị trí đồng sáng tạo, biến trải nghiệm
thẩm mỹ thành quá trình liên tục, năng động và biến hóa.
Nình
Bình, ngày 5/4/2025
M.V.P
_______________________
Tiểu luận “La mort de
l’auteur” của Roland Barthes được viết và công bố lần đầu năm 1967, bằng tiếng
Anh trên tạp chí Aspen, số 5–6 của Hoa Kỳ. Bản tiếng Pháp đầu tiên in năm 1968
trên tạp chí Manteia, số 5 của Pháp.
“Lý thuyết đối thoại”
của Mikhail Bakhtin được hình thành sớm nhất trong nghiên cứu về tác phẩm của
Dostoevsky, thể hiện trong cuốn sách “Проблемы творчества Достоевского” (tạm
dịch: Vấn đề thi pháp Dostoevsky), xuất bản lần đầu bằng tiếng Nga năm 1929 tại
Leningrad, nhà xuất bản “Прибой”. Tác phẩm được tái bản mở rộng và chỉnh sửa
năm 1963, do nhà xuất bản “Советская Россия” ấn hành cùng năm tại Moskva.