image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement





























Phạm Ánh Sao “Đi dọc mùa thương” ​(phê bình) – Mai Văn Phấn

Phạm Ánh Sao “Đi dọc mùa thương”

 

Nhà thơ Phạm Ánh Sao

 

Mai Văn Phấn

 

“Không ai đi hết một đất nước

Chỉ có những giấc mơ

Cứ đi mãi về phía gió”

Phạm Ánh Sao

 

Trong tiến trình thơ Việt đương đại, trường ca luôn được xem là thể loại thử thách sức bền ngôn ngữ và tầm vóc tư tưởng – nơi người viết bộc lộ năng lực sáng tạo, khả năng bao quát và chiều sâu chiêm nghiệm đời sống. “Đi dọc mùa thương” (NXB Hội Nhà văn, 2025) của Phạm Ánh Sao xuất hiện trong dòng chảy ấy với lựa chọn riêng: lặng lẽ, nội tâm và thấm đẫm tinh thần nhân ái. Tác phẩm không dựa trên cấu trúc sử thi hay khuynh hướng cách tân, mà kiến tạo một không gian thi ca thấu cảm, nơi lòng thương yêu trở thành năng lượng tinh thần dẫn con người đến sự thức nhận nội tâm và hòa nhập vào mạch sống dân tộc.

Trường ca gồm 5 chương, được tổ chức theo cấu trúc tuyến tính của một hành trình từ Bắc vào Nam, đồng thời khép lại trong chu trình tâm thức: khởi đầu – đi qua – trở về – tỉnh thức. Đây là mô hình trường ca hành trình mang cảm thức thiền, chuyển động không gian trong đó được song chiếu với hành trình hướng nội của chủ thể trữ tình. Hai mạch vận động – ngoại giới và nội tâm – tương tác, tạo nên một cấu trúc đồng hiện, vừa mở rộng biên độ tri nhận đời sống, vừa đào sâu vào bản thể tinh thần.

Khác với mô hình trường ca sử thi vốn nhấn mạnh xung lực mở rộng và khẳng định, “Đi dọc mùa thương” vận hành theo nguyên lý thu nhiếp và chiêm nghiệm. Hành trình không nhằm miêu tả địa lý, mà kiến tạo trục vận động tâm linh, trong đó mỗi miền đất là một tầng nhận thức, nhịp chuyển của tiến trình tỉnh thức. Cấu trúc ấy giúp trường ca đạt tới tính tuần hoàn của cảm xúc và tư tưởng, như dòng sông chảy ra biển rồi hóa thành cơn mưa trở về nguồn – biểu tượng cho sự tự hoàn nguyên của ý thức thi ca.

Mô hình hành trình – thiền tính này thể hiện nỗ lực mở rộng biên giới thi pháp trường ca Việt đương đại của Phạm Ánh Sao, khi đưa thể loại từ bình diện tự sự – miêu tả sang chiều kích chiêm nghiệm – tâm linh, nơi ngôn ngữ trở thành phương tiện nhận thức và cứu rỗi tinh thần.

 

 

Trong hệ thống hình tượng của trường ca, “mùa thương” vừa là điểm khởi đầu, vừa là nơi hội tụ của toàn bộ cảm xúc và tư tưởng. Hai yếu tố “mùa” và “thương”, khi kết hợp, đã tạo nên biểu tượng mang chiều sâu triết học và nhân văn. “Mùa” gợi chu kỳ sống, sự đổi thay và tiếp nối; “thương” biểu trưng cho cảm xúc căn nguyên của con người.

“Hà Nội thở qua lòng người rất khẽ

Gửi mùa thương vào sương khói mơ hồ"

(Chương I, tr. 21);

“Câu thơ bầu bạn cùng say

Mùa thương tím cả nơi này Huế ơi.”

(Chương II, tr. 74);

“Tôi đi dọc mùa thương

Để gọi tên Tổ quốc

Và gọi tên chính mình

Trong từng âm sắc trong từng điệu buồn

Trong từng câu ca dao mẹ kể

Trong cơn mưa rát mặt”

(Kết chương V, tr. 131)

Những câu thơ của Phạm Ánh Sao chạm tới tầng nhận thức lắng sâu về bản thể con người trong mối tương giao với Tổ quốc và ký ức dân tộc. Câu thơ “Tôi đi dọc mùa thương” là sự hòa tan – nơi chủ thể trữ tình tự nguyện bước vào dòng chảy của thời gian, của ngôn ngữ và lịch sử.

Ở tầng triết học, “mùa thương” biểu hiện cho chu trình đánh thức nhân tính. Con người chỉ thật sự thấy được ý nghĩa của đời sống khi biết yêu thương người khác, cũng là cách hiểu và cứu chuộc chính mình. Trong nghĩa đó, “mùa thương” không đơn thuần là thời khắc cảm xúc, mà là mùa tâm linh. Từ biểu tượng này, trường ca xác lập nền tảng nhân văn rõ nét: lòng thương yêu là hình thái tư tưởng, là đạo lý sống.

Trong “Đi dọc mùa thương”, hình tượng đất nước hiện lên qua những hơi thở nhẹ nhàng và tinh tế, gợi cảm nhận về một hiện thực được soi chiếu bằng lòng nhân ái. Cái nhìn giản dị mà sâu sắc ấy giúp tác phẩm chạm tới tầng thiêng của đời sống, nơi vẻ đẹp đất nước không chỉ hiện ra trong hình ảnh cụ thể mà còn trong cảm xúc và chiều sâu nhân văn. Nhờ cấu trúc biểu tượng được tổ chức chặt chẽ, “mùa thương” trở thành cửa ngõ mở ra nhiều chiều suy tưởng, đồng thời là trục tinh thần giúp trường ca đạt tới tính phổ quát của con người và dân tộc.

“Có tiếng chuông từ lòng sâu đất mẹ

Vang trong tim và những giấc mơ

Không phải tiếng gọi về thương nhớ

Mà ngân lên mở lối bây giờ”

(Chương V, tr. 132)

Âm thanh trong khổ thơ không hướng về quá khứ hay miền luyến nhớ, mà mở ra con đường mới cho nhận thức và thực tại. Đó là tiếng chuông thiêng liêng mà gần gũi, như nhịp điệu của đất đai, của trái tim con người. Từ âm vang ấy, người đọc cảm nhận được năng lượng mạnh mẽ lan tỏa, khơi dậy niềm tin, tình yêu thương và ý thức hiện hữu.

Từ mạch thơ âm thầm, dòng cảm xúc dần mở rộng, dẫn người đọc vào không gian rộng mở, nơi tình thương yêu được cảm nhận bằng sự lắng nghe và đồng cảm. Ở đó, cảm xúc cá nhân mở ra trường cảm chung, nơi con người hòa mình vào nhịp sống của quê hương, nghe được từng nhịp đập của đất nước trong hơi thở bình dị. Tình yêu thương trở thành chiếc cầu nối giữa cái tôi và cái toàn thể, giữa số phận riêng và vận mệnh cộng đồng; hình ảnh Tổ quốc ẩn hiện trong những điều thân thuộc: tiếng gà trưa, giọt mồ hôi trên luống cày, bóng mẹ bên bếp lửa...

“Cao nguyên đá

Đâu còn riêng đá nữa

Một sắc chàm

Cũng thắm giữa hoàng hôn

Phiên chợ cũ

Nghe mùi thơm bếp lửa

Gió gọi nhau

Từ hai nửa tâm hồn.”

(Chương I, tr. 54)

Tổ quốc trong tác phẩm không biểu hiện như một thực thể khách quan, tách biệt con người, mà được cảm nhận như bản thể nội tại, hiện hữu trong mọi vận động, trải nghiệm và trong chính phẩm chất nhân hậu, niềm tin bền bỉ của mỗi cá nhân. Quan niệm đồng nhất giữa con người và Tổ quốc ấy đã giúp tình yêu đất nước vượt khỏi tầng ý niệm hay biểu tượng, đạt tới chiều sâu nhân bản, lan tỏa trong lặng lẽ, bền lâu và nhân ái của đời sống tinh thần.

“Bước chân em

Như câu then vừa mở

Giữa địa đầu

Tổ Quốc vẫn mêng mang”

(Chương I, tr. 52)

Điều đáng trân quý là nhà thơ đã tìm thấy sự thống nhất giữa con người và Tổ quốc trong không gian văn hóa Việt, nơi mọi điều bình dị đều mang tính thiêng. Khi lòng thương lan tỏa, nó trở thành ánh sáng soi vào những điều nhỏ bé, làm hiện lên vẻ đẹp của sự sống và sức chịu đựng của dân tộc. Ở đây, yêu nước là một trạng thái tồn tại – bằng lòng nhân, khả năng sẻ chia, bằng ý thức sống hòa vào mạch nguồn đất mẹ.

Nhờ sự chuyển hóa ấy, “Đi dọc mùa thương” hình thành một quan niệm mới về Tổ quốc: không giới hạn ở không gian lãnh thổ hay chiều dài lịch sử, mà hướng tới cảm thức cộng sinh – được sống trong nhau, sống cùng nhau. Tổ quốc trở thành tiếng nói của tình yêu thương, ký ức cộng đồng và của những điều giản dị vẫn tiếp tục nuôi dưỡng con người qua từng mùa thương trải ra bất tận.

Trong trường ca của Phạm Ánh Sao, lòng yêu nước không khởi phát từ bi tráng hay niềm tự hào sử thi, mà từ sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với đời sống con người. Mỗi hơi thở, nỗi nhọc nhằn, mỗi âm vang của ký ức đều là một phần máu thịt của Tổ quốc. Nhờ đó, tình yêu đất nước trong tác phẩm trở thành một hình thức giác ngộ, nơi Tổ quốc được nhận ra trong từng cử chỉ nhân hậu, trong thức ngộ và trong khả năng biết yêu thương, sẻ chia của mỗi con người.

 

 

Một trong những tầng nghĩa sâu kín của “Đi dọc mùa thương” là tư tưởng thiền – không phải như một phạm trù triết học hay giáo lý, mà như một cách sống, cách cảm nhận thế giới. Ẩn trong từng câu chữ, ta bắt gặp nhịp đi chậm rãi, an nhiên, như mỗi bước chân, mỗi hơi thở, mỗi chuyển động của lòng yêu thương đều đang hòa cùng nhịp thở của đất trời. Thiền ở đây không tách khỏi nhân sinh, mà tan hòa trong từng khoảnh khắc đời sống – nơi tĩnh lặng trở thành ngôn ngữ, sự giác ngộ là thước đo của lòng nhân.

“Tiếng chuông

Không khép lại

Mà nó mở ra

Không để kết thúc

Mà để bắt đầu…”

(Chương V, tr. 133)

Trong nhiều đoạn thơ, con người hiện ra không với tâm thế chiếm hữu, mà bằng cái nhìn thấu hiểu và sẻ chia. Chính sự nhập thể ấy khiến giọng thơ có độ tĩnh, soi tỏ, giúp người đọc tìm thấy bản thể trong tấm gương phản chiếu của tình yêu thương. Nhà thơ cũng là người hành hương của tâm linh, lặng lẽ bước giữa đời sống để chiêm nghiệm về sự mong manh của kiếp người. Trong quá trình ấy, mỗi hình ảnh, mỗi thanh âm vừa là chất liệu thẩm mỹ, vừa trở thành tiếng nói tâm tình – nơi ý thức được thanh lọc, và thế giới được soi chiếu qua chiều sâu nội cảm.

“Giấc người phảng phất kiếp người

Câu lục bát viết cả đời chưa xong”

(Chương II, tr. 67)

Tư tưởng thiền trong tác phẩm không hướng tới sự an trú trong nhân gian; bằng giọng thơ trầm tĩnh và tiết chế, tác giả gợi ra không gian của bình an nội tại, nơi lòng thương yêu, nhân ái không còn là cảm xúc, mà là năng lượng cứu rỗi; nó không còn phân biệt giữa riêng và chung, mình và tha nhân. Đó là lúc thiền và nhân ái gặp nhau – nơi con người tìm thấy sự giải thoát ngay trong tình yêu thương của mình.

“Biển xanh gọi phía trăng sao

Sóng xô ký ức nao nao nỗi buồn

Vết thương cũ vẫn còn vương

Mà ngân khe khẽ tiếng chuông nghẹn lời”

(Chương V, tr.128)

Nhờ tư tưởng thiền, tác phẩm đạt được độ sáng hiền hòa, khiến những hình ảnh bình dị như giọt sương, tiếng chuông, bông lúa, cơn mưa, gió đồng... như đang đối thoại cùng người đọc. Trong sự tĩnh lặng của ngôn từ, “Đi dọc mùa thương” vang lên như khúc thiền ca dịu dàng, mời gọi con người trở về với an lành, với phần sáng trong chính mình – nơi lòng thương yêu, lòng biết ơn và ý thức Tổ quốc hòa nhập.

 

 

“Đi dọc mùa thương” không chỉ cuốn hút bởi chiều sâu tư tưởng mà còn ở cấu trúc nghệ thuật. Toàn bộ trường ca vận hành theo thi pháp của hành trình tâm thức. Từ miền núi đá phía Bắc đến đồng bằng, từ cao nguyên ra biển đảo, người đọc theo bước chân thi sĩ đi qua những không gian địa lý và tinh thần của đất nước: từ Cao Bằng, Hà Giang, Tuyên Quang, Phú Thọ, Hà Nội, Nghệ An, Quảng Trị, Huế, Quảng Nam, men theo Tây Nguyên đến Buôn Đôn, Đăk Bla, Biển Hồ, rồi xuôi về phương Nam qua Đồng Nai, Bến Tre, Cần Thơ, Cà Mau. Mỗi chặng đường là một tầng nội cảm, nơi địa lý hòa cùng ký ức và văn hóa, để nhà thơ đối thoại với lịch sử và với chính mình.

Trong hành trình ấy, hệ thống biểu tượng giữ vai trò trung tâm, tạo nên ngôn ngữ thiêng của tác phẩm. Những “gió đồng”, “chuông chùa”, “bông lúa”, “giọt sương”, “đá”, “sông”, “biển”... vừa mang sức sống tự nhiên, vừa kết tinh năng lượng tinh thần, biểu đạt những trạng thái của lòng yêu thương, sự tỉnh thức và tình gắn bó với Tổ quốc. Nhờ sự vận hành linh hoạt ấy, biểu tượng trong trường ca mở ra hệ quy chiếu đa tầng – nơi mọi hình ảnh có thể hóa thân, chuyển nghĩa và phản chiếu lẫn nhau như trong miền ký ức và lòng nhân thẳm sâu.

“Đi dọc mùa thương” được tổ chức theo nhịp chậm, giàu tính chiêm nghiệm. Giọng thơ khi rưng rưng như lời kể thì thầm “Tôi rời Hà Giang/ Mang theo một cục đá/ Với lời thì thầm/ Của người đàn ông Mông/ ‘Người ta có nghĩ đá không biết đau’” (Chương I, tr. 51), khi sáng lên như tiếng chuông mời gọi mà điềm tĩnh. “Lâm Đồng/ Nơi sương không rơi/ Mà ở lại/ Tôi đi qua triền dốc/ Thấy hoa trong mắt ngựa/ Mọc bên bờ mơ hoang” (Chương III, tr. 91). Chính nhịp đi ấy khiến người đọc cảm nhận được sự trôi chảy của thời gian và tâm hồn trong một quỹ đạo, nơi chuyển động và tĩnh tại cùng tồn tại. “Bến Tre Gió đã yên/ Nhưng nỗi buồn/ Gió vẫn thổi về từ ký ức.” (Chương IV, tr. 106).

Ngôn ngữ trong trường ca được tiết chế, trong sáng và giàu nhạc tính. Những khoảng lặng giữa các khổ thơ là độ mở của tư tưởng, giúp ý nghĩa lan tỏa sâu hơn; thơ đạt đến độ trong của thiền, độ sáng của tâm, khiến mỗi biểu tượng đều mang sắc thái cụ thể, nơi hữu hình gặp vô hình trong chiều sâu tinh thần.

“Đi dọc mùa thương” là trường ca giàu cảm xúc, sâu lắng và đậm tinh thần chiêm niệm. Tuy nhiên, ở một số đoạn, cảm xúc dường như vẫn được giữ trong giới hạn an toàn, chưa bộc lộ hết sức lan tỏa tự nhiên. Sự tiết chế và trầm tĩnh – dù là nét đẹp đặc trưng của tác phẩm – đôi khi khiến nhịp thơ trở nên quen thuộc, làm giảm độ rung cảm nội tâm. Ở bình diện thể loại, trường ca không chỉ đòi hỏi chiều sâu suy tưởng mà còn cần những điểm nhấn, cao trào, những khoảnh khắc bừng sáng để tạo sức cộng hưởng mạnh mẽ hơn. Dẫu vậy, chính những giới hạn ấy cũng cho thấy nỗ lực của Phạm Ánh Sao trong việc tìm kiếm sự cân bằng giữa chiêm niệm và cảm xúc, giữa tĩnh lặng và đời sống. Người đọc có quyền tin rằng, trong những tác phẩm tiếp theo, nhà thơ sẽ để ngôn từ biểu đạt tự do hơn, cảm xúc được giải phóng trọn vẹn hơn – như một bước tiến tự nhiên trên hành trình sáng tạo của ông.

 

 

Trong bối cảnh thơ Việt đầu thế kỷ XXI, “Đi dọc mùa thương” thể hiện nỗ lực khôi phục chiều sâu nội tâm của thể loại trường ca. Tác giả chọn con đường tĩnh lặng của thiền, lòng yêu thương, nhân ái để kiến tạo một không gian thơ cộng hưởng, nơi cảm xúc, tư tưởng và biểu tượng cùng vận hành trong tinh thần khai sáng.

Từ góc nhìn thi pháp học, “Đi dọc mùa thương” có thể xem như bản hành thiền của ngôn ngữ Việt. Ở đó, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện biểu đạt mà trở thành một cơ thể tinh thần tự vận hành, mỗi câu thơ như một bước chân hướng nội, mở ra chiều sâu nhân bản và mối tương giao giữa con người, Tổ quốc và thế giới nội tâm.

Giá trị của tác phẩm nằm ở khả năng kiến tạo quỹ đạo suy tưởng mới cho thơ Việt đương đại: trở về với nội tâm như cách tái thiết lập căn cước tinh thần, lấy lòng nhân ái làm nguyên lý sáng tạo, để thơ vừa là nghệ thuật ngôn từ vừa là hành vi sống, góp phần giữ gìn ánh sáng nhân bản giữa thế giới nhiều biến động.

 

Nhà thơ Phạm Ánh Sao sinh năm 1952 ở Phù Ủng, Ân Thi, Hưng Yên, hiện sống và làm việc tại Hải Phòng. Tốt nghiệp Đại học Văn hoá Hà Nội và khoá 3 bồi dưỡng Trường viết văn Nguyễn Du. Ông đã in 10 tập thơ và đoạt một số giải thưởng văn học-nghệ thuật Trung ương và địa phương.

 

Hải Phòng, 2/11/2025

M.V.P

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BÀI KHÁC
1 2 3 4 5 
Xem thêm

image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement




























Thiết kế bởi VNPT | Quản trị