Cây Thánh Giá trong bão

Vincent Mai
Văn Phấn
Gió cuối mùa quanh quẩn
bên rặng sa mộc già, tựa những linh hồn đi lạc chưa tìm được lối về. Vùng núi
cao, buổi sớm tĩnh mịch đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng sương rơi xuống
mặt lá; chiều đến, khí lạnh lùa về hun hút khiến ta bất giác rùng mình.
Chiếc xe bán tải đón
Thiện Vy ở ga tàu cuối cùng, nó vượt qua ba con đèo mới tới được Trạm Y tế Ma Lũng – một xã vùng
cao phía Bắc – nơi chỉ có căn nhà nhỏ lợp tôn, ba chiếc giường sắt gỉ sét và
một số thiết bị y tế đã cũ. Thiện
Vy
mang theo ba lô, ngoài quần áo và vật dụng trong đó còn quyển sổ tay bọc vải và
một cây Thánh Giá bằng bạc – thứ duy nhất cô giữ lại sau lễ tang của mẹ. Thiện
Vy đến đây, không theo sự điều động nào, mà vì tiếng gọi mơ hồ từ một giấc mơ
mà cô chưa kể với ai. Trong mơ, cô thấy cánh rừng đẫm mùi nhựa thông, và một
trạm y tế nhỏ bé nép mình bên triền dốc phủ sương. Sự thiếu thốn không xa lạ
với cô. Những năm học nội trú, cô đã quen với việc chữa bệnh bằng cách bấm
huyệt và những vị thuốc Nam dễ kiếm. Bệnh nhân đầu tiên của cô khi ấy là một
đứa trẻ sốt mê man, thân hình nhỏ bé run rẩy, co quắp trong chiếc chăn ẩm mốc,
môi tím tái, hơi thở gấp gáp như sắp lịm tắt. Đôi mắt nó mở to nhìn cô, ánh
nhìn như đang cầu cứu.
Thiện Vy lần lượt day bấm các huyệt đại chùy, hợp cốc, ngư tế, rồi sắc lá rau
má, tía tô, bạc hà thành một thứ nước đắng dịu mà cô tin có thể cứu người. Cô
đặt tay lên trán nó, một cử chỉ đơn giản, nhưng chứa cả niềm tin và tất cả sự
dịu dàng. Sáng hôm sau, khi vừa ngồi dậy, đứa bé khẽ gọi cô bằng giọng khản
đặc. Trong mắt nó, ánh sáng đã trở lại.
Đêm
đầu tiên ở Ma Lũng, gió thổi trầm bổng như giọng ai đọc những lời kinh cổ bên
ngoài vách ván. Thiện Vy nằm trên chiếc giường gỗ nhỏ. Không rõ cô đang nhớ mẹ,
hay nhớ chính mình những năm xa xưa, khi đức tin còn là ngọn đèn nhỏ giữa giông
gió, nhưng không lụi tắt.
Những ngày đầu ở Ma Lũng,
Thiện Vy học cách sống chậm lại giữa tiếng gió rừng và mùi khói bếp. Mỗi sáng,
bà cụ Nủ – hàng xóm gần trạm y tế – thường mang lên cho cô ít rau dớn, mấy quả
trứng gà, và một nắm lá rừng để đun nước tắm phòng lam sơn chướng khí. Người
vùng cao chẳng nói nhiều, nhưng sự chăm chút thì lặng lẽ mà chân thành. Bọn trẻ
con trong bản gọi cô là “cô Vy rửa tay”
vì cô hay cẩn thận rửa sạch tay trước khi khám bệnh. Mỗi Chủ Nhật, cô ghé vào
chợ phiên nhỏ ở đầu bản, mua ít thịt lợn, rau quả, mấy củ gừng núi. Cô bắt đầu
quen vị ngái của món canh lá đắng, vị nồng ấm của nước lá gừng tươi mà các bà
cụ thường đun sẵn, rót ra bát mời cô như một cách chống lại khí lạnh. Có lần,
ông chủ tịch xã Ma Lũng mời cô dự một lễ cưới ở bản Mù Lủng, nơi họ ăn mừng
bằng múa khèn và cơm lam nướng trong ống tre tươi. Dần dà, những khuôn mặt mới
quanh cô trở nên thân quen như một gia đình – những con người không cùng huyết
thống nhưng cùng chia sẻ một cuộc sống thiếu thốn, với niềm tin mộc mạc vào
những việc thiện lành.
Thiện
Vy là bác sĩ đa khoa, tình nguyện đến đây theo một chương trình của Hội Y học
nhân đạo. Cũng không ai hỏi han gì về cô. Người vùng núi vốn hiền lành, ít khi
nhòm ngó chuyện của người khác. Chỉ có ông Tám – ông lang già vẫn hay ngồi uống
rượu ngô bên bếp lửa – có lần lẩm bẩm với cô: “Cô hay nhìn lên núi... Cái nhìn đó là của người không muốn ở lâu...” Thiện
Vy chỉ cúi nhìn vào đáy bát nước lá rừng mà ông Tám vừa rót mời cô, như thể
trong đó phản chiếu một thế giới khác – nơi có chồng cô – một điều dưỡng viên
đã cùng cô trong chuyến đi thiện nguyện đầu tiên, cũng là chuyến cuối cùng của
anh, ở một vùng núi khác.
Quá
khứ chợt ùa về trong tâm trí Thiện Vy
như
một đoạn phim. Những ngày còn học chung trường y, anh và cô thường mơ về cuộc
sống tương lai ở miền rừng núi, nơi có tiếng trẻ con cười vang và những triền
ruộng bậc thang lúa chín vàng. “Chúng
mình sẽ mở một phòng khám miễn phí”, có lần anh bảo cô, “anh chữa bệnh còn em thì làm bánh cho bọn
trẻ”. Cô bật cười: “Nhưng em chỉ biết
nấu mì ăn liền”. Anh nghiêng đầu, hôn nhẹ lên tóc cô: “Thế thì em nấu, anh ăn”. Họ đã ước sẽ sinh một đứa con, nếu là con
trai sẽ đặt tên là An Phúc, nghĩa là bình an và ân phúc. Còn nếu là con gái, sẽ
gọi là Minh Ánh – ánh sáng cho cuộc đời..
Nhưng
định mệnh đã cắt ngang giấc mơ của họ. Anh
ra đi mãi mãi trên một con đèo heo hút, khi đang mang thuốc cho một bà cụ dân
tộc lên cơn khó thở. Một tảng đá bất ngờ lở ra từ vách núi, nghiền nát chiếc xe
máy cũ cùng thân thể anh. Không có đám tang, không nghi thức tiễn biệt giữa
rừng sâu. Chỉ có Thiện Vy và vài người dân bản lặng lẽ tiễn đưa anh trong mù
sương.
Cô
đã không thể khóc. Khi ấy,
nước mắt, cũng như niềm tin trong cô, bất chợt cạn khô. Kể từ ngày đó,
Thiện Vy ít khi cầu nguyện. Nhiều lần đi ngang qua cửa nhà thờ, cô nhìn thấy
bức tượng Thánh Phê-Rô đặt dưới vòm chuông, nhưng ánh nhìn của Ngài như bị màn
sương che lấp. Cây Thánh Giá nhỏ, cô gói cẩn thận trong mảnh vải thô, như giữ
gìn một kỷ vật của mẹ. Cô ít khi nhìn đến nó. Với cô, kỷ vật ấy tựa chiếc gai
cắm sâu trong tim, vừa gây đau đớn, vừa là chứng tích cuối cùng còn sót lại của
đức tin.
Những ngày ở Ma Lũng lặng
lẽ đến rợn người. Giữa những ca khám bệnh sơ sài, giữa các bản làng thưa thớt
và heo hút, là khoảng cách ngày càng xa giữa cô và Thiên Chúa. Mỗi tối, cô
thường ra sân, ngẩng nhìn bầu trời mù mịt, lòng thầm nghĩ: “Nếu Chúa hiện hữu, sao Ngài lại khiến con
đau khổ thế này?” Rồi
có lúc cô lại hoài nghi: Nếu Chúa không hiện hữu, tại sao cô lại thấy giận hờn
Ngài đến thế?
Một buổi sáng, bầu trời
vùng núi yên ả như quanh năm vẫn thế. Đám trẻ con chạy giữa nương ngô, tiếng
cười vang xa tựa những chiếc chuông nhỏ va vào nhau trong một nhà nguyện. Nhưng
đến trưa, mây bắt đầu tụ lại sau lưng dãy núi. Người già trong bản dặn con
cháu: “Mây đen mà kéo về núi thì chớ có
đi đâu kẻo chạy không kịp”. Thiện Vy không tin lời người già, nhưng cô tin
vào triệu chứng y khoa. Huyết áp cô tụt nhanh. Lồng ngực nặng nề như đeo đá.
Chỉ
lát sau, bầu trời như sụp xuống. Cơn bão ập đến bằng tiếng gầm của đất, của
vách núi. Cây cối bật rễ. Cột điện gãy. Đá trên đèo lở từng tảng lớn, đổ xuống, kéo theo cả những bụi tre
rừng. Một mái nhà sàn trong bản chỉ trong nháy mắt bị gió nhấc bổng lên như một
tấm khăn rồi ném vào hẻm núi. Cả một triền ruộng bậc thang vỡ ra, đất đỏ như
máu loang dưới chân núi.
Nhân
viên trạm xá lúc này chỉ còn lại một mình Thiện Vy. Bệnh nhân duy nhất không
kịp sơ tán là ông Lý – người bệnh bị liệt sau một cơn tai biến. Ông Lý là người
Công giáo gốc Phát Diệm, theo con cái lên đây lập nghiệp từ nhiều năm trước. Từ
lúc bị tai biến phải nằm trạm xá để được chăm sóc y tế, ông tình cờ nhìn thấy
cây Thánh Giá trong ba lô của Thiện Vy rơi ra khi cô lục tìm đồ vật; đoán cô là
người có đạo, ông Lý dường như cởi mở và gần gũi hơn. Dân bản chạy bão muộn nên
không ai kịp đưa ông ra khỏi vùng nguy hiểm. Không còn thời gian để suy nghĩ,
Thiện Vy lấy chiếc địu của sản phụ, buộc ông Lý vào lưng rồi cõng ông vượt đèo.
Đây
là con đường hẹp giữa hai vực thẳm, nơi mà dân làng vẫn tránh đi qua mỗi mùa
lũ. Gió quất ngang mặt, rát như những làn roi. Mưa không rơi thành hạt, mà đập
vào da cô như kim châm. Từng
bước chân của Thiện Vy là một cuộc đấu giữa bản năng sinh tồn và điều gì đó
trong cô chưa chết hẳn: một nhịp đập lặng lẽ còn sót lại của trái tim từng biết
cầu nguyện.
Khi
đến khúc quanh thứ ba, một tiếng rầm vang dội long trời lở đất. Một mảng
núi đổ sạt, chặn lối đi. Trở lui cũng không được. Mưa trùm kín núi rừng như một
tấm vải liệm khổng lồ phủ xuống. Cô may mắn tìm được một túp lều xiêu vẹo bên
sườn núi, có lẽ của những người đi tìm mật ong bỏ lại. Gió luồn qua những vách
ván mục, rít lên những âm thanh ma mị.
Thiện Vy tìm được ít củi
khô và bao diêm dùng dở, cô nhóm lửa. Ông Lý nằm co ro trên tấm liếp, teo tóp
như một que củi mục. Hơi thở ông thưa dần. Mặt tái nhợt, ánh mắt lạc đi. Ông cố
đưa tay về phía cô, giọng khản đặc, yếu ớt: “Cô Thiện Vy… tôi
không nhớ nổi Kinh Ăn Năn Tội… không còn nhớ nữa… cô… đọc giúp tôi…” Thiện
Vy lặng đi. Cô chưa từng từ chối ai. Nhưng lần này, lời kinh – vốn nằm lòng từ
thuở còn sinh hoạt thiếu nhi Thánh Thể –
bỗng như hóa đá, nỗi đau đã khiến lòng cô phong kín lời kinh ấy. “Cháu… cháu không còn tin nữa, bác ạ…”
Thiện Vy ngập ngừng.
Gió
gào thét bên ngoài như tiếng quát mắng. Một tấm ván bay khỏi mái lều, cắm vào
đất như cây Thánh Giá bị gãy. Ông Lý không nói gì, sự im lặng bao trùm cả túp
lều. Nước mắt ứa ra, ông như đã nhìn thấy thứ gì đó bên kia ranh giới. Ông run
run lục trong túi áo, lấy ra một gói nhỏ quấn bằng mảnh vải điều. Đó là cây
Thánh Giá gỗ đã sờn mòn. “Dù cô không
tin,...” ông van nài – “...xin hãy đặt cây Thánh Giá này lên ngực
tôi”. Thiện Vy cầm lấy cây Thánh Giá,
nhẹ nhàng đặt lên ngực ông Lý. Đôi mắt ông từ từ nhắm lại. Một nụ cười thanh
thản, mãn nguyện.
Gió
rít qua mái lều mục nát, lay động ngọn lửa mà Thiện Vy vừa nhóm. Ngọn lửa tuy
yếu ớt, nhưng ánh sáng nhỏ nhoi hắt lên cây Thánh Giá như ánh hào quang. Thiện
Vy ngồi đó. Im lặng. Cô nhớ lại lần ông Lý kể cho cô nghe chuyện sinh hoạt của
cộng đoàn giáo hữu nơi đây, dù thưa thớt, nhưng vẫn giữ vững lòng đạo. Ông cũng
nói về một ngôi nhà nguyện nhỏ nằm cheo leo trên đỉnh núi, nơi thỉnh thoảng có
linh mục vượt núi đến dâng lễ. “Tin Chúa
ở đây như giữ một ngọn đèn trong gió”, ông bảo thế. Câu nói ấy, giờ đây
Thiện Vy bất chợt nhớ lại, như một lời tiên tri vang vọng giữa cuồng phong. Lần
đầu tiên sau bao năm, cô nhìn vào cây Thánh Giá và chiêm nghiệm nỗi đau trong
lòng. Cô tựa lưng vào vách lều,
thiếp đi. Nhưng ngay trong khoảnh khắc ấy, ranh giới giữa tỉnh và mê, một cánh cửa
đã mở ra trong cô. Cô thấy mình đứng trên một tảng đá nơi đỉnh núi. Gió đã thôi
gầm gào giận dữ, mà cuốn một dòng ánh sáng bao bọc quanh cô. Không còn mưa. Chỉ
một vầng sáng mềm mại và ấm êm, như tiếng mẹ đọc kinh những đêm khuya vắng ngày
xưa. Rồi một hình bóng chợt hiện lên. Chồng cô đang bước đến. Mái tóc anh ướt
đẫm như vừa đi qua cơn bão. Áo sơ mi trắng rộng như áo lễ của một linh mục đi
trong gió lộng. Khuôn mặt ấy – tưởng như đã chìm sâu trong nước mắt của Thiện
Vy – giờ đây hiện lên sáng rõ, không gợn chút khổ đau. Ánh mắt anh nhìn khiến
cô tin rằng tình yêu có thể vượt qua mọi biên giới. Anh không nói gì, chỉ giơ
tay, chậm rãi chỉ về một nơi xa. Thiện Vy ngước nhìn theo hướng ấy và cô thấy
một đỉnh núi mù mịt trong mưa, nơi ánh sáng yếu ớt hắt ra từ một ngôi nhà
nguyện cũ. Như có tiếng chuông văng vẳng, như lời mời gọi dịu dàng... Thiện Vy
nức nở, chạy đến ôm chồng, nhưng bàn tay cô xuyên qua vai anh như chạm vào một
làn khói. “Sao anh bỏ em lại một mình?”
Cô kêu lên. “Sao Chúa lại lấy đi anh của
em?” Anh không trả lời, chỉ lặng lẽ nhìn cô bằng ánh mắt an ủi vỗ về. Bàn
tay anh chạm vào má cô, nhẹ như một làn gió. “Chúa không lấy đi”, môi anh mấp máy không thành tiếng, nhưng cô
hiểu, “Chúa chỉ đem anh về với ánh sáng... vẫn để lại cây đèn cho em”. “Nhưng em không còn tin”, cô nghẹn ngào.
Anh mỉm cười: “Không ai mất đức tin mãi.
Như ngôi sao chỉ tạm thời nép sau màn mây”. Rồi anh cúi xuống, đặt một ngón
tay lên trán cô. Ngay lập tức, mọi xáo động trong lòng Thiện Vy ngừng lại. Một
cảm giác ấm áp từ trán lan xuống ngực, rồi trào ra từng đầu ngón tay cô. Thiện
Vy bật khóc, mà chẳng rõ vì
sao. Có điều gì đó vừa tan chảy trong cô, sau bao năm gồng mình chống đỡ. Thiện Vy gọi tên
anh. Anh như đang mỉm cười, đôi môi khẽ mấp máy. Những lời của anh lọt vào tâm trí cô như ánh chớp lóe lên
trong tăm tối: “Em ơi, đừng để bão tố dập
tắt ánh sáng cuối cùng!”
Thiện
Vy choàng tỉnh. Trong lều, lửa đã tắt. Khuôn mặt ông Lý bình an đến lạ lùng.
Cây Thánh Giá trên ngực ông như một con chim đã đậu xuống và không muốn bay đi
nữa.
Ngoài
kia, bão đã ngừng. Chỉ còn mưa lắc rắc. Thiện Vy ngồi dậy, cảm nhận nhịp tim
đập nhẹ nhàng, nhưng rõ hơn bao giờ hết. Cô biết mình phải đi đâu. Thiện Vy cẩn
thận cầm cây Thánh Giá của ông Lý lên, bọc vào trong chiếc áo.
Mặt
trời chưa lên. Nhưng bầu trời đã chuyển dần từ màu xám tro sang ánh bạc. Thiện Vy cúi đầu trước ông Lý, người
bệnh già vừa rời thế gian với nụ cười mãn nguyện. Đôi mắt khép hờ như đang hướng về một nơi
khác.
Dân
làng và đội cứu hộ đang lần theo vết lở núi để tìm kiếm những người mất tích.
Thiện Vy gặp đoàn người đang xuống núi, nhưng cô không đi theo. Trái tim cô,
lần đầu sau nhiều năm, đã nghe một tiếng gọi khác. Thiện Vy cất bước hướng về
phía đỉnh núi. Con đường mòn phủ rêu và trơn trượt sau cơn bão, nhưng không có
gì ngăn cản được cô nữa. Dưới chân bùn đất bám ngập giày, song trong lòng cô
ngọn lửa đã được nhen lại. Cô bước tới như người đi hành hương.
Ngôi
nhà nguyện hiện ra sau rặng lau già, tường đá loang lổ, phủ rêu. Nhưng cô thấy như đang bước vào vùng ánh
sáng chan hòa và ấm áp. Cô bước tới bàn thờ, lặng lẽ làm dấu thánh. Ngọn đèn dầu
vẫn cháy, không rõ ai đã thắp lên trước cơn bão. Thiện Vy đứng lặng. Đôi mắt cô
ngấn nước. Cô cảm nhận sự dịu dàng từ Đức Mẹ, như mẹ cô từng ôm cô vào lòng
những lúc cô buồn. Như cái siết tay cuối cùng của người chồng trước khi anh
bước vào chuyến đi định mệnh. Cô quỳ sụp xuống, môi run rẩy thốt lên
giữa tiếng nức nở như mưa trút xuống lòng đất nứt nẻ: “Lạy Mẹ Maria... con từng bỏ đi, giờ con trở
lại. Xin Mẹ tái tạo con”. Cô cúi đầu. Nước mắt nhỏ xuống viên đá nứt vỡ
trước mặt. Khi bước ra khỏi
nhà nguyện, trời chưa rạng hẳn. Nhưng trong lòng cô, một điều gì đó vừa trỗi
dậy – mong manh như mầm cây vừa nhú lên qua lớp đất lạnh – mầm mống của hy vọng.
Phát Diệm, 28/12/2024
M.V.P
