image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement





























Mỹ học khoảng rỗng trong thơ Huy Bảo ​(phê bình) – Mai Văn Phấn

Mỹ học khoảng rỗng trong thơ Huy Bảo

(Qua hai tập thơ “Về khái niệm” – NXB Hội Nhà văn, 2024 và “Mùa hè không dấu chân” – bản tác giả, 2025)

 

  

Nhà thơ Huy Bảo

 

 

Mai Văn Phấn

 

“anh là một cái vỏ rỗng

trôi qua bầu trời tháng tư”

Huy Bảo

 

Thơ Huy Bảo mở ra những khoảng rỗng – không chỉ là sự tĩnh lặng hay trống vắng, mà là vùng sâu của vô thức, nơi tiếng nói bên trong con người được đánh thức. Ở đó, cái vô hình hiển hiện qua những đứt gãy và tĩnh lặng, tạo nên vẻ đẹp ám ảnh, mơ hồ. Khoảng rỗng vận hành như nguồn năng lượng của tồn tại, nơi con người rời khỏi trung tâm, ngôn ngữ phân rã, hình ảnh hòa vào ánh sáng mờ ảo của tâm thức, hình thành một trật tự mới.

Ở tầng nghĩa triết học, khoảng rỗng cho thấy nỗ lực của con người khi đối diện giới hạn của tri giác, khi tư duy không còn đủ sức diễn tả trải nghiệm sống. Hư vô trở thành điểm khởi đầu của nhận thức, nơi con người lắng nghe tiếng thì thầm của ý thức lúc chạm đến giới hạn.

Trong thi pháp, khoảng rỗng là cách tổ chức câu chữ: cách ngắt dòng, tạo khoảng trắng, để lại những lớp chữ dở dang. Nhờ đó, câu thơ luôn gợi mở, để ý nghĩa tự hình thành trong quá trình đọc. Ngôn ngữ không khẳng định mà lắng lại, nhường chỗ cho cảm xúc và trực giác cùng kiến tạo nghĩa.

Mỹ học của khoảng rỗng bắt nguồn từ tư duy phương Đông và gặp gỡ với suy tưởng hiện đại phương Tây. Trong hội họa Trung Hoa cổ, phần trống trên bức tranh là nơi “khí” lưu chuyển – chính chỗ để lại không vẽ lại tạo nên nhịp thở, sức sống và chiều sâu cho toàn bộ tác phẩm. Lão Tử từng viết: “Ba mươi tay hoa cùng quy vào một cái bầu, nhưng chính nhờ khoảng trống không trong cái bầu mà xe mới dùng được. Nhồi đất sét để làm chén bát, nhưng chính nhờ khoảng trống ở trong mà chén bát mới dùng được. Đục cửa và cửa sổ để làm nhà, chính nhờ cái trống không đó mà nhà mới dùng được. Vậy ta tưởng cái ‘có’ (bầu, chén bát, nhà) có lợi cho ta, mà thực ra cái ‘không’ mới làm cho cái ‘có’ hữu dụng.[1] Trong mỹ học thiền, “rỗng” là độ tĩnh sinh ra động, là phần bình lặng cần thiết để tiếng nói cất lên. Cái rỗng là giới hạn của biểu đạt, cũng là nơi trú ngụ của trực giác, nơi cảm giác và trí tuệ gặp nhau trong ánh chớp của trực ngộ.

Ở phương Tây, triết gia Đức Martin Heidegger (1889–1976) xem hư vô là cội nguồn của hiện hữu. Ông cho rằng chỉ khi con người đối diện với hư vô, họ mới ý thức sâu sắc về tồn tại. Vì vậy, khoảng rỗng trở thành cánh cửa mở ra, nơi hiện hữu tự bộc lộ, thế giới tái sinh trong ý thức.

Trong thơ Việt, khoảng trống không còn mới mẻ, nhưng sau Đổi mới, nó trở thành một trong những yếu tố quan trọng của thi pháp, gắn liền với tư duy hiện đại và nhu cầu mở rộng khả năng biểu đạt của ngôn ngữ thơ. Từ Trần Dần, Lê Đạt, Phùng Cung, Nguyễn Quang Thiều, Dương Kiều Minh, Nguyễn Lương Ngọc, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Bình Phương, Trần Hùng, Đinh Thị Như Thúy… đến các nhà thơ sinh sau năm 2000, nhiều nhà thơ đã nhận ra khoảng rỗng như một không gian để ngôn ngữ tự phản chiếu, khơi dậy năng lượng cho liên tưởng và tri nhận. Nó xuất hiện trong những điều còn bỏ lửng, trong cách ngắt dòng, trong khoảng trắng giữa các hình ảnh, tạo nên cấu trúc mở – nơi người đọc có thể cảm nhận những chuyển động ngầm của ý thức và cảm xúc bên dưới bề mặt ngôn từ. Khoảng rỗng trở thành linh hồn của bài thơ, mở ra không gian đối thoại giữa người viết và người đọc, giữa hữu hình và vô hình.

Từ nền tảng mỹ học và cảm hứng sáng tạo, Huy Bảo xuất hiện như tiếng nói mạnh mẽ và bền bỉ, biến khoảng rỗng thành điểm khởi đầu cho tư duy và cảm xúc. Nếu tập thơ “Về khái niệm” mở ra hành trình tri nhận – nơi tác giả đối thoại với ngôn ngữ và xác lập lại vị thế của cái tôi giữa thế giới biến động – thì tập “Mùa hè không dấu chân” lại nghiêng về cảm xúc và trải nghiệm, nơi khoảng rỗng được sưởi ấm bằng hơi thở hiện sinh cùng ánh sáng mong manh của cô đơn và mộng mị.

Từ miền tư duy đến không gian cảm xúc, Huy Bảo mở rộng giới hạn của khoảng rỗng, biến nó thành hành trình khám phá bản chất phù du qua sự phân rã và tan biến của tồn tại. Thơ anh không lấp đầy trống vắng, mà mở chỗ cho thế giới tái tạo, để người đọc nghe nhịp đập âm thầm của vạn vật.

“Rô

không có nghĩa lý gì

không bao giờ có

nếu từ này là biển

những giác quan sẽ trở thành

hải đăng

nếu từ này là tên em

những buổi chiều

dài ra thành vĩnh viễn

nếu từ này được khắc trên bia

vào ngày tháng cuối

tôi sẽ trả lời”

(Rô);

“vẫn không biết mình muốn viết gì

sao những con chim lại dễ dàng bay đến vậy

sao tim người ta đập

sao máu người ta chảy

sao chiếc ô tô ở góc sân vẫn nổ máy âm thầm”

(Tự hỏi)

Khoảng rỗng trong hai khổ thơ trên là vết nứt hiện sinh, nơi con người nhận ra giới hạn của nhận thức. Ở khoảnh khắc ấy, cái đẹp không nằm trong hình thể mà vang lên từ nơi trống vắng. Thế giới không còn nguyên vẹn; những ý niệm tưởng như bất biến lại trở thành hạt mầm cho một trật tự khác. Khoảng rỗng là sự tĩnh lặng khi các hệ thống ý nghĩa sụp đổ; nhưng chính trong lặng lẽ ấy, con người có thể nghe thấy mình và tái tạo chính mình.

Thơ Huy Bảo kết hợp suy tưởng với các thủ pháp hiện đại và hậu hiện đại, mở ra hướng tìm tòi mới – nơi ngôn ngữ tự kiến tạo thế giới riêng. Khoảng rỗng trở thành nền tảng cho cảm thức hữu thể, nơi mọi chuyển động đời sống tan hòa vào trạng thái tĩnh tại, ngôn ngữ tự soi vào giới hạn của chính nó.

“mở mắt

thấy trời xanh

không có gì diễn ra

không có gì ngừng đọng

không có gì thêm

không có gì bớt

không có rơi ra

không có trở về”

(Chạy trốn ánh sáng)

Thế giới trong thơ không còn phân tách giữa có và không, động và tĩnh, mà trở thành khoảng không thuần khiết của cảm nhận. Ở đó, con người không đối diện với đời sống bằng nỗ lực chiếm lĩnh, mà bằng sự hòa tan, chấp nhận và lắng nghe. Cảm giác như nhà thơ đã buông bỏ toàn bộ ngôn từ để chạm đến điểm cuối của nhận thức.

“chắc rằng câu trả lời còn để ngỏ giấc

mơ kéo chăn

bên trời

một người bạn cũ sửa soạn những ác mộng bất chợt.”

(Bất cân xứng)

Huy Bảo đưa khoảng rỗng tới ranh giới mộng mị và tỉnh thức, giữa thân phận và hư ảnh. Trạng thái “câu trả lời còn để ngỏ” gợi ra thế giới chưa hoàn tất, nơi con người luôn đứng trước ranh giới mong manh của ý nghĩa. Đây là mỹ học đặc trưng: thi giới không khẳng định, luôn chất vấn và mở ra không vực của ý nghĩa.

Đọc “Về khái niệm”, cảm giác như bước vào một không gian không đường biên, nơi mỗi bài thơ là mảnh ký ức – vừa tỉnh vừa mê, vừa vẩn đục vừa trong suốt. Thơ được triển khai như cuộc đối thoại giữa ngôn từ, vật thể và con người; giữa cái trừu tượng (vị niệm, khái niệm, giấc mơ, thời gian…) và cái cụ thể (thân thể, hành động, hơi thở, chuyển động của đời sống…). Huy Bảo đặt người đọc vào trò chơi nhận thức, nơi mọi khái niệm bị hoài nghi, đảo lộn và tái định nghĩa. Thế giới trong tập thơ này mang đặc trưng tự phản chiếu như một tấm gương của tâm thức.

Huy Bảo viết như đảo lộn ngôn từ, để cảm xúc cuộn trào như dòng thác chảy xiết qua từng cạnh đá sắc, đưa thơ đến gần trạng thái thiền định, nơi câu chữ dần ngưng tụ trong khoảng tĩnh lặng, dư vang. Thơ anh không diễn giải, miêu tả mà thôi thúc, khơi gợi. Ngôn ngữ mang tính triết học và tâm linh, vừa diễn giải thế giới vừa tự tan hòa trong chính nó.

“chỉ là từ tháng sáu đến tháng mười

thời gian dường như không trôi

nhưng tháng sáu phải rời đi và tháng mười phải đến

giữa thứ tự lộn xộn của các ngày trong tuần.”

(Từ tháng sáu đến tháng mười)

Khổ thơ gợi cảm giác vô định, khi trật tự quen thuộc đảo lộn và ranh giới ý thức mờ nhạt. Thời gian như ngừng trôi, chỉ còn dư vang trong khoảng lặng giữa “đi” và “đến”, “tan” và “hợp”.

Thơ Huy Bảo mang cấu trúc hiện đại, câu chữ bị bẻ gãy, co kéo, tạo chuyển động bất định. Từ ngữ như mảnh thủy tinh vỡ, phản chiếu vệt ánh sáng khác nhau theo góc nhìn, khiến bài thơ luôn biến hóa, khó nắm bắt.

người lạ mặt hãy đi tìm niềm vui

người lạ mặt hãy chui vào cái giếng

cái giếng Kiệt đã miệt mài đào

từ khô cằn đất và những bài thơ chết trẻ.”

(Giếng)

Huy Bảo đặt con người vào hành trình kiếm tìm niềm vui trong đất khô cằn và bóng tối. “Giếng” là cánh cửa dẫn xuống tầng sâu vô thức, chạm cội nguồn tồn tại. Ý thức nhân sinh hòa trong cách tân ngôn ngữ, khiến khổ thơ vang lên như tiếng gọi từ khoảng rỗng, nơi sống và chết, tuyệt vọng và hy vọng giao hòa.

Ngôn ngữ trong “Về khái niệm” vừa là chất liệu, vừa là nhân vật, tự tồn tại, không chịu để người viết kiểm soát. Không gian thơ dường như không thuộc nơi nào cố định; có thể là căn phòng, mặt biển, con hẻm hay màn hình máy tính. Thời gian cũng không theo dòng tuyến tính mà xoáy vòng, đứt gãy…

“đôi lúc em nhìn về phía họ

như một con chim sẻ mồ côi trước sân nhà anh

nhìn về phía người cha thất lạc

có một số thứ là vĩnh cửu họ vừa cười vừa nói

một trái tim chẳng hạn

một cánh cửa chưa mở một con đường

một ngày hôm qua.”

(Bản thể luận)

Huy Bảo kiến tạo một trạng thái xao động và phiêu diêu, nơi cảm xúc hòa vào tư duy như làn khói mỏng. Hình ảnh mang vẻ đời thường nhưng được nâng lên thành ẩn dụ cho nỗi cô đơn và khát vọng tìm về cội nguồn. Ở đó, ký ức và hiện tại đan xen, “ngày hôm qua” là phần còn lại của bản thể chưa kịp khép lại.

Trong “Về khái niệm”, thơ vận hành như bản đồ tâm thức, nơi cái tôi lạc bước giữa mê lộ của tồn tại, vừa kiếm tìm ý nghĩa, vừa đối diện với khoảng trống. Huy Bảo viết như người đi giữa vùng mờ của bản thể, mang theo nỗi hoang mang và khát vọng chạm tới phần tinh ròng của hiện hữu. Khoảng rỗng trong tập thơ này dần chuyển hóa thành những rung động tồn sinh trong “Mùa hè không dấu chân” – giai đoạn tiếp theo trên hành trình sáng tạo của nhà thơ.

Trong “Mùa hè không dấu chân”, Huy Bảo mở ra một không gian khác của đời sống hiện hữu – nơi con người cảm nhận khoảng rỗng qua mất mát, ký ức và những va chạm đời thường. Ngôn từ dường như tự bứt khỏi khuôn khổ ngữ pháp, trượt qua những ranh giới bất định. Từ mảnh vụn của ký ức và cảm giác, Huy Bảo kiến tạo một không gian ngôn ngữ có tính bão hòa – nơi mỗi hình ảnh, mỗi khoảng lặng đều rực sáng rồi tan chảy.

“Còn gì để lại cho tháng tư không

cái chết ở quá xa nhưng con đường để đến còn xa hơn

con đường để đến đầy khoảng trống

hoa của tháng năm đã mọc đâu

nhưng em xỏ chân vào một đôi giày mới và đẩy cửa

và mang theo dù

dự báo thời tiết tháng năm còn chưa phát sóng”

(Từ tháng tư về tháng năm)

Từ một hiện thực còn chưa định hình, giọng thơ dần trở nên hư huyền, như thể dự cảm luôn đến sớm hơn đời sống, còn đời sống thì luôn lệch nhịp với dự cảm. Con người trong thơ Huy Bảo lặng lẽ bước giữa vùng sương mờ, mang theo nỗi bất an dịu nhẹ của kẻ vẫn tin vào ánh sáng.

Anh thường để cảm xúc lan qua những khoảng lặng. Nỗi buồn, tình yêu, cô đơn… không được gọi tên, nhưng vẫn hiện hữu trong từng nhịp ngắt, như hơi thở thầm kín của tâm hồn. Cái trống vắng trong thơ anh nhuốm màu ký ức phai tàn, như giấc mơ chập chờn buổi sớm, như thứ hạnh phúc vừa kịp nhận ra đã vuột mất.

“Kiến tha xác con ruồi

anh mơ mãi những giấc mơ chiều quá hạn

em sống trong khung ảnh

chúng mình giờ xa như thế

người hành khất đứng một bên bờ

hoa nở phía bên kia”

(Từ khúc)

Cảm xúc không được bộc lộ trực tiếp mà ẩn mình trong khoảng vắng, như thể thơ chỉ còn là khung rỗng giữ lại âm vang của đời sống. Ở ranh giới giữa hiện hữu và mất mát, Huy Bảo tạo nên vẻ đẹp riêng, không nằm trong điều được nhìn thấy, mà trong dư âm của những gì đã tan biến.

“Ước gì những kẻ vô dụng như tôi

có thể khóc cho một ngọn đèn đường sau cơn mưa

em mang một đôi giày sũng nước

cỏ thì ẩm mà bầu trời xa xôi quá”

(Ở bên kia)

Nhà thơ mở ra một tầng sâu khác của nỗi buồn – nơi con người không còn đứng ngoài để quan sát, mà bị cuốn vào cảm giác mất mát và bất lực. Thi ảnh hóa thành những mảnh hiện thực nhỏ nhoi gợi lên cảm giác cô độc, muốn sẻ chia.

Nếu ở tập thơ đầu, Huy Bảo chủ động xáo trộn ngôn ngữ để khám phá giới hạn biểu đạt, thì trong tập thứ hai, anh kéo ngôn ngữ trở lại gần đời sống – nơi nhịp điệu thô ráp, gấp gáp, thậm chí trần trụi. Chính từ sự khốc liệt ấy, cái đẹp bất ngờ hiện lên, như tia sáng lóe trên bề mặt kim loại lạnh.

“Nếu không bằng tình yêu của em

chân này đã đưa anh đến nhà thương điên tối hôm qua

hai kẻ áo đen trên con ngựa sắt

nếu không bằng tình yêu của em

nếu không bằng tình yêu của em”

(Nếu không bằng tình yêu của em)

Nhịp điệu thơ như làn sóng, cuộn trào giữa lý trí và bản năng, giữa bóng tối và ánh sáng. Ở đó, tình yêu không còn là cảm xúc thuần túy mà trở thành lực giữ con người khỏi vực sâu, một thứ năng lượng cứu rỗi giữa thế giới xô lệch. Cấu trúc lặp cùng giọng điệu gần như mê sảng khiến bài thơ như lời cầu nguyện bật lên trong cơn hoảng loạn, đổ vỡ.

Từ nền tảng của tập thơ đầu, Huy Bảo đẩy xa hơn ý thức cách tân, hướng đến cấu trúc và mỹ học phức hợp hơn. Bài thơ trở thành không gian nhiều tầng nghĩa, nơi thời gian, hình ảnh, ký ức và giấc mơ chồng lấn hơn. Những đứt gãy xen giữa cảm nhận về hiện thực và ảo ảnh, giữa cái đang diễn ra và cái đã mất, cùng tồn tại trong không gian huyền hồ, chập chờn. Cấu trúc nhiều lớp ấy khiến thơ Huy Bảo mang sắc thái thị giác và gợi cảm giác như một thước phim liên tục thay đổi tiêu điểm.

“tiễn bạn ra ga chiều nay

thật tình chỉ là cảnh nằm trong cảnh

cảnh bạn rời đi nằm

trong sự hiện diện của bạn

trong buổi chiều ngày hôm nay

buổi chiều của năm xưa

buổi chiều của ngày mai bạn phải tin rằng

thật tình chỉ là cảnh nằm trong cảnh."

(Cảnh nằm trong cảnh)

Câu thơ chuyển động như máy quay lia chậm: cảnh tiễn biệt, rồi cảnh người tiễn nhìn lại chính mình. Giữa hai góc nhìn mở ra khoảng rỗng của thời gian, nơi hiện tại hòa vào hồi ức, làm mờ nhòe biên giới giữa thực và ảo.

Tập thơ gợi cảm giác của giấc mơ đang tan, vận động theo dòng cảm xúc và ánh sáng. Người đọc không nương theo mạch kể mà theo nhịp dao động của ký ức, nén lại và giãn nở.

“phà vẫn chạy

phà vẫn chạy

phà vẫn chạy

ai không bất tử tất nhiên

không được phép đau lòng

soi mình vào bóng nước của dòng sông

chúng tôi đã chẳng còn ở đó.”

(Phà vẫn chạy)

Dư vang mãi một mộng mị, nơi thời gian ngưng lại nhưng mọi chuyển động vẫn tiếp diễn. Nhịp điệp khổ thơ như hơi thở cuối cùng của sinh tồn – tiếp diễn bất chấp mọi mất mát, hư không. Khi soi mình xuống dòng sông, con người nhận ra mình đã rời khỏi nơi ấy, như ký ức trôi đi cùng dòng nước. Sự sống trong thơ Huy Bảo hiện ra như chu trình lặng lẽ tan rã – mọi điều từng hiện hữu hóa thành ánh phản chiếu của cái biến mất.

Khoảng rỗng trở thành cách chấp nhận và tái sinh. Huy Bảo không phủ nhận hiện thực mà nhìn bằng ánh mắt sáng tỏ, bình tĩnh; trong trống rỗng vẫn còn ánh sáng, trong tĩnh lặng vẫn lan tỏa nhịp thở hiện tồn.

“trong ngày tận thế đã được dự báo

anh ra ngoài đường chẳng tìm ra

một tạp hóa nào còn mở cửa để mà tiêu đống tiền sót lại

anh có thể trốn vào rừng anh có thể

nhảy khỏi cửa sổ anh có thể yêu em thêm chút nữa”

(Cửa màu xám)

Nhà thơ mở ra khoảng lặng cuối cùng, nơi tận diệt được cất lên bằng giọng điệu bình thản. Trong khoảnh khắc thế giới khép lại, con người vẫn giữ lại phần nhân tính – hơi ấm nhỏ nhoi giữa tro tàn.

Khoảng rỗng kết nối hai tập thơ như dấu mốc trong hành trình trưởng thành của Huy Bảo – từ khai mở đến giọng thơ dần định hình, tự tin và bản lĩnh. Anh xem sáng tạo như đạo sống, luôn giữ tâm thế an nhiên giữa cuộc đời nhiều biến động. Trong thời đại ngập tràn thông tin và tiếng ồn, thái độ ấy giúp anh thoát khỏi ảo tưởng rằng con người có thể thấu hiểu và kiểm soát mọi điều. Chỉ khi lòng trống rỗng, mới có chỗ cho ánh sáng đi vào; và trong tĩnh lặng, mới nghe được nhịp thở của thế giới quanh mình.

Sáng tác của Huy Bảo phản ánh diện mạo thế hệ thơ Việt sinh sau năm 2000 – những người lớn lên giữa giao thoa truyền thống và toàn cầu hóa, mang khát vọng khẳng định căn tính thi ca mới. Ngôn ngữ trong thơ anh là không gian tư duy, nơi riêng tư hòa cùng nhịp chuyển động của thời đại. Khoảng rỗng trở thành nền tảng thẩm mỹ, định hình hướng đi của thơ Huy Bảo: sâu sắc trong suy tưởng, dồi dào cảm xúc, luôn hướng tới khám phá bản thể. Thơ anh là tiếng nói tiêu biểu của khuynh hướng cách tân hiện nay, giữ căn tính dân tộc trong đối thoại với tư duy nghệ thuật đương đại.

Bên cạnh những thành tựu, thơ Huy Bảo đôi khi còn thiên về lý trí và cách tổ chức câu chữ, khiến cảm xúc chưa được bộc lộ mạnh mẽ. Một số bài có xu hướng trừu tượng quá mức, làm mờ ranh giới giữa cảm xúc chân thành và sự sâu lắng cần có. Tuy vậy, những hạn chế ấy không làm giảm giá trị thơ Huy Bảo, mà cho thấy anh đang tiếp tục mở rộng khả năng biểu đạt và hoàn thiện tiếng nói riêng mình. Anh vẫn còn nhiều tiềm năng để mở rộng biên độ sáng tạo – hướng tới sự gần gũi, ấm áp của trải nghiệm và phong phú âm sắc đời sống. Khi khoảng rỗng trở thành trạng thái sống, Huy Bảo sẽ tìm thấy tiếng nói trọn vẹn hơn: hài hòa giữa tư tưởng và cảm xúc, hòa cùng dòng chảy thi ca thế giới mà vẫn giữ nhịp thở riêng của thơ Việt đương đại.

Tác giả Huy Bảo (còn mang bút danh Phương Vỹ, tên thật Lương Phan Huy Bảo), sinh năm 2004 tại Quảng Ngãi, hiện theo học tại Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Ngoài hai tập thơ đã công bố, anh vừa xuất bản tiểu thuyết “Đơn giản nhất là biến mất” (NXB Phụ Nữ Việt Nam, 2025). Về tiểu thuyết này, nhà phê bình văn học Đinh Thanh Huyền nhận xét: “Đơn giản nhất là biến mất” là cuốn tiểu thuyết chạm đến được sự thật đời sống từ điểm nhìn của một nhà văn thế hệ mới. Những kĩ thuật khó của tiểu thuyết được triển khai một cách vững vàng trên một nền tảng ngôn ngữ hiện đại vừa tối giản sắc lạnh vừa đầy chất thơ.[2]”. Tiểu thuyết kể về nhân vật K, xuất hiện như bóng dáng trong những mẩu chuyện bỏ lửng – ký ức, giấc mơ hay hội thoại dang dở. Thành phố, căn phòng, bến tàu trở thành bối cảnh cho chia ly và gặp gỡ, nơi thời gian trôi lững lờ, kết thúc hay tạm dừng đều mơ hồ…

Trong thư gửi tôi ngày 5/10/2025, Huy Bảo tâm sự: “…tác giả phải đứng thật xa tác phẩm của mình, thậm chí biến mất trước tác phẩm ấy. Cháu cũng tin rằng nghệ thuật thi ca cần rất nhiều sự luyện tập, rất nhiều những bài thơ tệ, để sẵn sàng cho bài thơ tốt sẽ tới. Như nhà thơ Ted Hughes từng nói, ‘sự luyện tập là để khi thần hứng đến, tôi có thể bắt lấy nó ngay’”. Đó là thái độ bình tĩnh, khiêm nhường nhưng mạnh mẽ đáng trân trọng, thể hiện rõ tinh thần của thế hệ mới: có tri thức, giàu sáng tạo và dám đối diện với những biến động, đổ vỡ của thế giới hiện đại.

Mỹ học của khoảng rỗng trong thơ Huy Bảo thể hiện hành trình đi đến nhận thức về giới hạn và khả năng biểu đạt của ngôn ngữ. Thơ ca thành không gian ngôn ngữ tự soi chiếu và tái sinh. Cái rỗng mở cho tư duy và cảm xúc chuyển động; tĩnh lặng hóa thành tiếng nói, hư vô trở thành khởi điểm của tồn tại. Bằng cách kiên trì khai phá khoảng rỗng, Huy Bảo mở rộng biên độ của thơ Việt đương đại – từ trải nghiệm ngôn ngữ đến cảm thức hiện tồn, từ thao tác ngôn từ đến đối thoại bản thể. Người đọc nhận ra con người như kẻ lữ hành đi qua từng lớp ngôn ngữ, ký ức và ảo ảnh thời gian. Thơ không tìm câu trả lời, mà gợi vô vàn khả thể – nơi tĩnh lặng cất lời, nơi trống rỗng chứa năng lượng của sự sống và sáng tạo.

Trong thời đại ngôn ngữ bị bào mòn bởi truyền thông và nhịp sống số, Huy Bảo chọn cách lắng nghe độ lặng của chữ, tìm khoảng rỗng để tái sinh ý nghĩa, góp thêm tiếng nói độc lập, cần thiết cho thơ Việt hôm nay.

 

Hải Phòng, 10/10/2025

M.V.P


 

_______________________

[1] Nguyễn Hiến Lê (1994), "Lão Tử và Đạo Đức Kinh", NXB Văn Học.

[2] Đinh Thanh Huyền (2025), “Ai đang viết và… ?” https://vanviet.info

 

 

 


 

 

 

 

  

 

 

 

 

 
BÀI KHÁC
1 2 3 4 5 
Xem thêm

image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement
image advertisement




























Thiết kế bởi VNPT | Quản trị