Thơ Lữ Mai dưới lăng kính
tranh lụa

Nhà
thơ Lữ Mai
Mai
Văn Phấn
“trong khói sương chuông ngân để thức”
Lữ Mai
Thơ Lữ
Mai nhẹ nhàng mà thăng sáng, bền bỉ và giàu liên tưởng. Từ tập thơ đầu tay “Giấc”
(2010) đến “Dắt nhau về cũ” (2025), quá trình sáng tác của chị đã chuyển dịch
từ sắc màu tinh khôi sang gam điệu dịu dàng, lắng đọng, định hình phong cách
trữ tình hiện đại, cân bằng giữa cảm xúc cá nhân và nhịp điệu đời sống. Mỗi tập
thơ đánh dấu bước trưởng thành, nơi ngôn từ uyển chuyển, giàu nhạc tính dựng
nên hình ảnh thanh thoát, gợi nhắc đến những bức tranh lụa trong trẻo, ấm áp
với đường viền nhuần nhị, tinh xảo. Hình ảnh và đường nét trong thơ Lữ Mai
thường được chấm phá tinh tế, mở ra nhiều lớp liên tưởng, khiến thiên nhiên và
đời sống trở thành nơi hội tụ ký ức và cảm xúc; Nhịp thơ uyển chuyển, trẻ
trung, thấm đẫm hồn cốt văn hóa Việt.
Đặt thơ
Lữ Mai dưới lăng kính mỹ thuật, có thể thấy cách chị tạo màu sắc, dựng không
gian mờ ảo, kiến tạo hình ảnh linh hoạt, đưa thơ vào dòng chảy giao thoa văn
hóa – mỹ thuật, nơi truyền thống và hiện đại hòa quyện, khơi mở nhiều giá trị
thẩm mỹ và tư tưởng.
1. Hạt mầm và ngải đắng
Trong mỹ
thuật, tranh lụa giữ vị trí đặc biệt bởi hiệu ứng thị giác và chiều sâu tinh
thần. Nếu sơn dầu khoáng đạt với gam màu rực rỡ, biến ảo, còn sơn mài thâm trầm
với sắc độ huyền ảo, trường tồn, thì tranh lụa lại gợi cảm giác trong suốt, nhẹ
và thấm như dòng nước, nhờ nền tơ mỏng và khả năng hút giữ màu sắc. Tranh lụa
vì thế trở thành biểu tượng cho triết lý thẩm mỹ Á Đông: coi trọng sự tinh tế,
nhấn mạnh cái ẩn hiện, lặng lẽ mà bền bỉ. Một số nền văn hóa trong khu vực xem
tranh lụa như sự biểu đạt thế giới quan, cảnh vật thanh thoát, thấm đẫm khí
chất tâm linh. Đặt trong khung cảnh đó, thông qua nghệ thuật tranh lụa như một
lăng kính để tiếp cận thi pháp thơ Lữ Mai không chỉ so sánh hình thức, mà khẳng
định nền tảng mỹ học chung của văn hóa Á Đông: coi trọng vẻ đẹp mong manh mà
bền vững, tinh tế mà xuyên thấu, lấy sức thấm sâu làm nguyên tắc kiến tạo.
Nếu
tranh lụa là những tấm nền mỏng manh, ánh sáng xuyên qua từng sợi tơ, dễ thấm
màu, thì thơ Lữ Mai cũng mang sự mong manh mà bền bỉ, nhạy cảm và giàu sắc
giác. Ngay từ thi tập đầu tay “Giấc”, mỗi câu thơ của chị tựa đường cọ mềm,
thấm vào cảm giác trực tiếp, gợi chiều sâu tâm tưởng. Cái tôi nữ tính hiện ra
như hạt mầm vừa nảy, tơ non mà kiên cường.
“bình minh đón ngày giọt sương xon xót
ước có bàn tay nâng
em chỉ là hạt mầm cô đơn
khóc trước sự thành tâm của cỏ”
(Mê
khúc);
“ngón vu vơ miết cổ áo anh dò vết dị thường
ngón khơi mở lần tìm
ngón thành tâm chiếm đoạt…”
(Ngón)
Thiên
tính nữ không dừng ở sự mong manh, mà trở thành năng lượng, dạt dào cảm xúc,
mãnh liệt trong khát vọng sống, yêu thương. Từ sự tinh khôi của hạt mầm, ngôn
ngữ dần được đẩy đến độ căng tràn, chứa đựng những xung động nhục cảm và thao
tác tinh tế. Mạch thơ khơi mở, chiếm lĩnh, tạo độ căng thẩm mỹ và nội tâm.
Chính sự căng níu giữa mong manh và mãnh liệt này đã kiến tạo không gian thơ
bay bổng mà ám ảnh.
Sau thi
tập “Giấc”, cảm xúc trong thơ Lữ Mai ngày càng đằm sâu. Các “sợi tơ” rung cảm
được “dệt” dày hơn, gam màu trữ tình, nhung mượt, vừa cá nhân vừa gợi liên
tưởng đến thế giới rộng lớn. Nhịp thơ Lữ Mai không vội vàng, mà khoan hòa ghi
lại từng rung động, từng hơi thở, như họa sĩ vẽ tranh lụa kiên nhẫn đi từ nhạt
đến đậm, mỗi lớp màu chồng lên nhau vẫn để lộ thớ lụa, giữ được độ trong suốt, tạo
chiều sâu ánh sáng.
“những đôi mắt tự tìm mình
những gót giày nhỏ xinh lười bách bộ
lạ thay phố ngày toàn khói
hơi người thơi thới trời mây”
(Mắt
sưa);
“sau tiếng động không ai vào đây cả
ta cũng quên ta sau chỗ ta ngồi
bức tranh con vẽ bắt đầu lay động”
(Xem
tranh con vẽ)
Thơ Lữ
Mai hé mở sự chín dần và chiều sâu trong phong cách; cảm xúc lắng lại thành
những tầng sóng, da diết, bền bỉ. Góc nhìn của nhà thơ mở rộng từ nội tâm cá
nhân sang thế giới, nơi phố phường, con người, thiên nhiên và ký ức cùng hòa
hợp, tạo nên không gian thân mật và rộng mở. Mỗi hình ảnh được sắp đặt như
khoảnh khắc giàu nhạc tính, giữ sự trong sáng và độ sâu suy tưởng.
“đèo sau mưa khởi toàn mây trắng
người tìm người văng vắng trong mơ
tường đá ấm mùa đào chín lựng
má bừng vía lửa đêm đông”
(Mưa
Đồng Văn)
Ở đây, tác
giả đã kiến tạo mạch thơ “dòng chữ”, giàu độ lắng và khả năng hòa điệu. Hình
ảnh thơ vừa cụ thể vừa gợi mơ hồ, tạo nhịp điệu chuyển động như dòng chảy bất
tận của thời gian. Cái nhìn thơ hướng đến kiến tạo một không gian cảm thụ, nơi
người đọc có thể cảm nhận được sự va đập giữa ánh sáng và bóng tối, giữa hiện
thực và mơ mộng. Từ đó, thơ Lữ Mai khẳng định sức mạnh tạo lập của ngôn ngữ:
không chỉ khắc họa khoảnh khắc, mà còn mở ra những tầng cộng hưởng, đưa người
đọc vào liên tưởng bất tận.
Vào năm
2019, Lữ Mai xuất bản tập thơ “Thời cách ngăn trống rỗng”, đánh dấu chặng đường
suy tư về đời sống hiện đại nhiều biến động và thiếu hụt tinh thần. Thơ ghi lại
cảm giác chia lìa, mất mát, nỗi buồn thân phận, đồng thời khẳng định cái nhìn
hiện sinh: con người thường trực đối diện với sự cô đơn và bất định, nhưng vẫn
khát khao giao cảm, tìm kiếm ý nghĩa sống.
“người có thể lạc nhau
nhưng đất là máu xương nước mắt
người có thể hận thù hờn trách
nhưng rừng đầy bao dung
(Từ biên
ải)
Mạch thơ
không dừng ở cảm thức hiện sinh mà vươn tới chiều sâu nhân bản và cộng đồng.
Thiên nhiên trở thành nơi lưu giữ ký ức và sự bao dung, gợi nhắc mối gắn bó
không thể tách rời giữa con người với đất đai, lịch sử. Sự va chạm giữa hận thù
và bao dung, giữa lạc mất và gắn kết, khiến khổ thơ mang tính chiêm nghiệm và
gợi mở: ngay trong giới hạn và xung đột khắc nghiệt nhất vẫn tồn tại nguồn năng
lượng nhân ái, nâng đỡ con người và khơi mở hy vọng hàn gắn.
“Đào se sắt trổ từ vồng ngực đá
nhìn ta qua biên ải trăng rằm
ai thức trọn mấy mùa ngải đắng
sương giăng mở cuộc săn lùng
(Từ biên
ải)
Hình ảnh
cây ngải đắng ở đây trở thành ẩn dụ cho thử thách khắc nghiệt và sức chịu đựng
bền bỉ của con người; tượng trưng cho nỗi đau âm ỉ, những mất mát và cô đơn, nhưng
đồng thời khẳng định khả năng kiên cường, sức sống âm thầm và tinh thần vượt
thoát khỏi nghịch cảnh. Từ “vị đắng” ấy, thơ khắc sâu biểu tượng của sự gắn bó
với miền biên ải, nơi con người luôn biết nhẫn nại để tìm thấy ý nghĩa tồn tại.
Hạt mầm
và ngải đắng trong thơ Lữ Mai gợi lên hai cực đồng hiện: sự tinh khôi và sức
bền, như những cây ngải mọc nơi đất cằn, giữ mùi thơm thấm thía và nuôi dưỡng
sức sống. Từ biểu tượng ấy, ta thấy rõ tinh thần thơ Lữ Mai: đi từ mong manh để
khẳng định bền bỉ, từ đắng chát để tìm ra dư vị của đời sống. Đó cũng chính là
cách chị kiến tạo chữ: mềm mại mà giàu nội lực, khi sắc giác chín đằm, đủ để
lan tỏa cảm xúc, thắp sáng những tầng sâu tâm tưởng và gieo vào người đọc niềm
tin lặng lẽ về khả năng vượt qua khó khăn, tìm thấy vẻ đẹp và hy vọng.
2. Vòng sóng lan tỏa
Tranh
lụa thường nổi bật bởi gam màu trong, nhẹ nhàng nhưng tạo chiều sâu, gợi không
gian mờ ảo, trầm lắng và tinh tế. Thơ Lữ Mai cũng vận dụng thủ pháp tương tự,
khi khởi đi từ những cảm xúc cá nhân, rồi từng bước mở ra hòa nhịp với không
gian chung. Gam màu trong thơ chị không chói sáng, không kịch liệt, mà thấm
dần, lan tỏa, tạo nên những tầng ánh sáng thấm sâu vào cảnh vật và ký ức. Từ
những chi tiết nhỏ bé đời thường, thơ kết nối với thân phận, cộng đồng, với
lịch sử, khiến cảm xúc cá nhân trở thành điểm khởi phát cho suy tư rộng lớn.
Chính sự chuyển dịch ấy đã làm cho sắc màu trong thơ Lữ Mai riêng tư mà phổ
quát – như cách tranh lụa dung hòa sự mong manh của tơ lụa với độ sâu bền của
màu sắc.
Trong
các thi tập đầu, “Giấc” và “Mở mắt rồi mơ”, thơ Lữ Mai hướng về cái tôi, về
những rung động riêng tư và thân phận nữ giới. Mỗi câu chữ như lớp màu nhung
mượt, tinh tế mà đằm sâu, giống những tấm lụa mỏng thấm ánh sáng ban sớm. Cái
tôi nữ tính hiện lên mềm mại và kiên cường, như các gam màu đậm nhạt hòa quyện
trên nền tơ óng.
“Thắp lửa trên mười ngón tay
Xua những ý nghĩ vẩn vơ bay đi thật vội…”
(Vẽ
lửa);
“manh áo cũ u uẩn
chỉ đỏ hồng trần mắt sắc mày cong
môi cười màu son tan rã”
(Chuyển
mùa)
Những
gam màu gợi nhắc sự phai nhòa, tan rã, nhưng cũng hé mở sức sống tiềm ẩn và khả
năng tái sinh. Ở đó, thơ không chỉ dừng ở cái đẹp thanh thoát, mong manh như
lụa, mà còn bộc lộ chiều sâu của khát vọng sống, đối diện với vô thường, và khả
năng nâng đỡ tinh thần. Chính sự đan xen giữa sắc màu u uẩn và ánh sáng hồi
sinh đã mở ra trường liên tưởng dày đặc, khiến thơ Lữ Mai trở thành nhịp điệu
cá nhân hòa trong cộng đồng.
Ở các
tập thơ gần đây như “Vực trắng” và “Dắt nhau về cũ”, màu sắc trong thơ Lữ Mai
hiện ra đằm thắm, ấm nồng, vẫn giữ nhịp điệu nữ tính hiện đại nhưng gắn kết bền
chặt với dòng chảy cộng đồng, lịch sử và ký ức. Những lớp màu ấy hòa quyện tinh
tế, giống cách một họa sĩ vẽ tranh lụa pha trộn màu nước để tạo ánh sáng xuyên
thấu.
“chợt tiếng người bừng chói hoa lê
những mùa hoa trong hang sâu
thi nhau bật khóc
làm sao dỗ được
ta nằm nghe suối cạn chân đồi”
(Chân
đồi);
“thược dược bừng con ngõ đất ngày xưa
sương sớm giữ vệt mưa mùa hạ
tiếng gà cũng nở ra những vì sao lạ
chân tạc vào tận sâu hôm qua”
(Nhà mẹ)
Hai khổ
thơ trên trong “Vực trắng” gợi ra không gian ký ức bảng lảng, đậm màu biểu
tượng. Hoa lê, thược dược, sương sớm, ánh sao… trở thành điểm hội tụ của ký ức
và những rung động riêng tư. Màu sắc trong thơ không tĩnh tại mà luôn biến động,
sáng láng và trầm lắng, khơi dậy những âm vang quá khứ hòa lẫn hiện tại. Mạch
thơ mở rộng thành hành trình hồi cố, nơi mỗi gam màu lưu giữ dấu ấn tinh thần,
ám ảnh tập thể. Cách hòa quyện ấy tạo nên tầng thẩm mỹ đặc sắc: ký ức riêng hòa
vào ký ức chung, để mỗi hình ảnh đều vương dư vị của tình người và lịch sử.
“Xanh như câu hát lưu đày
thác Bản Giốc đổ không thành tiếng
bọt tung trắng giấc vô minh
tưởng toàn nước hóa ra ký ức
trăm năm vỡ xuống một lần
Quây Sơn mỏi mắt tiền nhân”
(Một ký
ức);
“rực vàng biển Mỹ Khê
tương lai cũng là hoài niệm
hoàng hôn rười rượi
sóng lâu lâu cũng biết cách mỉm cười”
(Ký ức
cầu);
“nơi mặt trời ngụp bùn đỏ
lưỡi lê găm xuống hông đồi
nơi mưa rơi mở thành đôi mắt
chớp xanh giấc mộng ngày mai”
(Chớp
xanh)
Đó là
những gam màu chủ đạo trong tập thơ “Dắt nhau về cũ”, nơi không gian cộng hưởng
giữa thiên nhiên, lịch sử và thân phận con người. Màu xanh gắn với nỗi buồn bị
lưu đày, nhưng cũng là ánh sáng ký ức; màu vàng của biển, của hoàng hôn, chạm
vào sự hòa quyện giữa hiện tại và quá khứ; màu đỏ của đất, của máu, gợi nhớ đến
thương tích lịch sử nhưng cũng mở ra viễn tượng tái sinh trong “chớp xanh” của
hy vọng. Cách phối sắc ấy khiến thơ không dừng lại ở vẻ đẹp thị giác, mà trở
thành bức tranh tâm thức, nơi cá nhân đối thoại với lịch sử, quá khứ hòa nhịp
cùng hiện tại.
Nếu ở “Vực
trắng”, những thi ảnh hiện lên như những mảnh ghép ký ức bảng lảng và giàu nữ
tính, thì đến “Dắt nhau về cũ”, gam màu trở nên dữ dội và tỏa rộng hơn, gắn với
thác nước, biển cả, máu, lưỡi lê, những mảnh đất còn mang thương tích chiến
tranh. Ở đây, màu sắc trở thành chứng tích, khơi gợi sự va đập giữa hiện thực
và ký ức, giữa riêng và chung. Chính sự nối dài ấy tạo nên mạch vận động giàu
sức nặng: từ miền riêng tư thầm kín đến không gian rộng mở của cộng đồng và
lịch sử.
3. Trong trẻo và xuyên thấu
Tranh
lụa nổi bật bởi không gian ảo diệu, ánh sáng thấm qua từng đường nét, tạo lớp
trong suốt như sương khói phủ lên hình thể. Nhờ đó, tranh nhẹ nhàng, có chiều
sâu, mong manh mà bền vững, hiện thực mà hư huyễn, khiến người xem không dừng
lại ở bề mặt mà như trôi vào chiều sâu tâm tưởng. Thơ Lữ Mai cũng vận hành theo
logic ấy: không gian thơ của chị là nơi hiện thực hòa trong hư ảo, khoảnh khắc
hiện tại mở vào quá khứ, tạo nên chiều sâu và nhiều lớp nghĩa chỉ tâm thức mới
chạm tới.
“lại nghe tiếng người trong đất
đất nấc vào sâu trũng những giấc mơ
biết phải nói gì
đồi núi sông hồ
vết thương vừa mở”
(Ngược
gió);
“khi nàng đã không còn nhớ nổi
khi tình yêu rơi bằng đôi cánh của mình
linh giác sẽ theo trăng
khúc nhạc trắng vào mây khói”
(Bạch
quyên)
Hai khổ
thơ trên trích từ tập “Vực trắng”, nơi dư vang của đất đai, giấc mơ, ánh trăng
và sương khói hiện lên như những tín hiệu siêu hình, gợi mở chiều sâu vô thức –
nơi ký ức, thương tích và khát vọng vẫn được lưu giữ. Không gian thơ dao động
giữa sáng và tối, hữu hình và vô hình, khiến người đọc như nghe thấy tiếng vọng
phát ra từ dưới bề mặt hiện thực đời sống.
Đến tập
thơ “Dắt nhau về cũ”, khổ thơ dưới đây tiếp tục mở rộng không gian mờ ảo và
xuyên thấu, nhưng với sắc độ dữ dội và ám gợi hơn:
“Mắt ủ lửa
đêm mấy cửa
hơi thở rừng nằng nặng mùi rêu
dao quắm cắt đáy trời phiêu bạt
trắng dập dềnh ngựa hoang
ai tạc nửa môi cười se thắt
mòn đôi bờ ký ức
bầy quạ theo lối gió phất cờ”
(Cửa
đêm)
Những
thi ảnh làm cho hiện thực dao động, như bị đẩy vào trạng thái bán mộng. Cấu
trúc chồng lớp, đứt nối, khiến người đọc cảm nhận một thế giới không tuyến
tính, nơi quá khứ, hiện tại và huyễn tưởng trộn lẫn. Không gian thơ, vì vậy,
mong manh thơ mộng, vang ngân những xung động dữ dội, cho thấy khả năng của
ngôn ngữ chạm vào những tầng sâu khuất lấp. Đây chính là khoảnh khắc mà thơ Lữ
Mai đạt tới hiệu ứng: trong suốt, mờ ảo, hé mở chiều sâu và sức nén.
Những
trải nghiệm ấy chuẩn bị tiền đề để thấy rõ hơn cách Lữ Mai đan xen thực – ảo,
gần – xa, hiện tại – quá khứ trong một trường ngôn ngữ luôn chuyển động như ánh
sáng thấm qua nhiều lớp lụa:
“rừng mơ chớp bạc
chớm nghi ngờ chớm phai tàn tro
Mẫu Sơn ướp môi mình trong tuyết
ai cõng mặt trời trốn biệt
…
rồng vẫn cuộn trong sương
chân xòe ngang
móng vuốt đưa đường.”
(Ngỏ
trong sương)
Lữ Mai
đã biến cảnh vật thành những biểu tượng chập chờn giữa hữu hình và vô hình, gợi
cảm giác như bức tranh lụa thay đổi độ trong suốt và chiều sâu dưới các góc độ
ánh sáng. Ở đó, hiện thực thiên nhiên hòa lẫn với ảo giác tâm tưởng, kiến tạo
một thế giới gần gũi và bí ẩn, nơi mỗi chi tiết đều được phủ nhiều lớp nghĩa.
Cõi mờ
ảo ấy cũng là không gian của cảm xúc và ký ức, nơi cái tôi cá nhân không bị xóa
nhòa mà được làm giàu thêm bởi ký ức cộng đồng. Trong sự giao thoa ấy, thơ Lữ
Mai mở ra trường trải nghiệm đa tầng: ký ức cá nhân ngân vọng cùng lịch sử,
những xao động của cảm xúc hòa cùng nhịp điệu của thiên nhiên.
4. Thanh thoát và bền bỉ
Hình ảnh
con người trong tranh lụa thường được khắc họa thanh thoát, mềm mại; biểu cảm
kín đáo nhưng ẩn chứa nhiều tầng nội tâm, tạo nên độ ngân vọng của cảm xúc và
chiều sâu tâm tưởng vượt khỏi khuôn khổ hình thể. Thơ Lữ Mai chuyển hóa điều
đó: mỗi nhân vật đều hiện lên thanh thoát và bền bỉ, cá nhân và mang dấu ấn
lịch sử.
Người
phụ nữ trong thơ Lữ Mai không chỉ hiện diện như đối tượng trữ tình, mà còn trở
thành biểu tượng của kiên nhẫn, thủy chung và nhịp sống sôi động giữa yêu
thương và thử thách. Từng chuyển động, hơi thở và cảm xúc của nhân vật thấm
sâu, neo lại trong tâm thức người đọc như ánh sáng ẩn khuất trong lụa – hiện
hữu và huyền hoặc.
“nàng bước ra từ tranh gẩy điệu đàn á phiện
rút cạn đảo điên rồi khiến ta quên
chín bậc núi rừng chín tầng biên ải
chín bậc đàn bà chín tháng hoài thai”
(Giữa
hoang tàn nến cháy);
“Con gái Chăm
mắt sâu giếng cổ Ghur
chiếc khăn đội đầu màu tro và lửa
nửa mặt hoang vu nửa mặt u sầu”
(Mắt)
Hình ảnh
con người trở thành điểm hội tụ của thời gian, văn hóa và trải nghiệm sống,
khiến tác phẩm khơi gợi liên tưởng, kích thích suy ngẫm. Không gian thơ vì thế
trở thành trường cảm xúc mở rộng, nơi mỗi hình ảnh để lại dư âm tinh tế, mời
gọi người đọc tiếp tục đồng hành với dòng chảy nội tâm và những khả năng tiềm
ẩn trong tâm hồn.
Hình
tượng người lính trong thơ Lữ Mai hiện lên bi tráng và nhân bản; Họ kiêu hãnh,
bền bỉ, nhưng không bị khắc cứng bởi chiến tranh hay đau thương; ngược lại,
được tái hiện bằng những đường nét giàu cảm xúc, như lớp màu chồng lấp trong
tranh lụa hiện đại – mang âm hưởng sử thi, giữ được độ trữ tình tinh tế. Từ góc
độ thi pháp, hình tượng này trở thành điểm tựa quan trọng trong toàn bộ sáng
tác của chị: nó kết nối ký ức chiến tranh với đời sống hôm nay, đồng thời mở ra
không gian thẩm mỹ nơi sử thi và trữ tình hòa quyện, làm nên bản sắc riêng của
thơ Lữ Mai.
“Đoàn quân ấy trẻ lắm
Hồn nhiên như lá rơi
Ngời ngời như suối chảy …”
(Chương
I, trường ca “Chư Tan Kra mây trắng”)
Nhà thơ
kiến tạo hình tượng người lính bằng mỹ cảm tươi sáng và lắng đọng; thay vì nhấn
mạnh tính khốc liệt hay bi thương, chị khắc họa họ trong trạng thái gần gũi,
hòa nhập. Chính sự hồn nhiên ấy không làm giảm đi sức mạnh sử thi, mà tôn lên
phẩm chất cao đẹp, khiến người lính trở thành biểu tượng cho niềm tin, lý tưởng
và khát vọng.
Trong
trường ca “Ngang qua bình minh”, Lữ Mai tái hiện đời sống, tình yêu, khát vọng
và sự hy sinh của những chiến sĩ hải quân nơi đầu sóng, đồng thời mở rộng thành
không gian văn hóa – tâm linh, kết nối hiện tại với truyền thống. Ở đó, tinh
thần yêu nước và ý thức chủ quyền biển đảo được khẳng định như giá trị thiêng
liêng; sự hy sinh của người lính trẻ hóa thành biểu tượng bất tử cho lý tưởng
và tình yêu Tổ quốc.
“có một cánh thư chưa bao giờ đến nổi
khi tuổi anh trôi trên sóng bạc đầu
anh nơi này còn em ở nơi đâu
biển sẽ mở lòng trước nỗi niềm chôn giấu
nghĩ về anh em hãy nhìn mây trắng
chùm hoa trên cao nở riêng cho đôi ta
anh âm thầm lưu lạc khơi xa
với một phần Tổ quốc…”
(Chương
VI - Chuỗi ngày sao biển)
Những
khoảng cách, chia lìa không chỉ gợi buồn thương, mà còn mở ra không gian thiêng
liêng, nơi biển và mây, hoa và sóng trở thành nhân chứng cho sự hy sinh thầm
lặng. Cái bi trong thơ Lữ Mai vì thế luôn thấm đẫm ánh sáng nhân bản: sự mất
mát không dẫn đến tuyệt vọng, mà nâng tầm thành giá trị phổ quát, khẳng định sự
bất tử của tình yêu, lý tưởng và phẩm giá con người.
Hình
tượng con người trong trường ca “Hồi sinh” của Lữ Mai tiếp tục khắc họa những
nhân vật kiên cường đi qua chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh để tìm đến sự sống
mới. Họ là người lính ngã xuống trong khói lửa, là người mẹ nén đau thương tiễn
con, người nông dân lam lũ trên đồng ruộng, thầy thuốc kiệt sức giữa tâm dịch,
và thế hệ trẻ hăm hở dựng xây sau đổ nát. Mỗi gương mặt mang dấu ấn riêng nhưng
đều cùng góp vào ký ức và vận mệnh chung của dân tộc.
Hình
tượng con người trong thơ Lữ Mai được đặt trong không gian thấm đẫm ký ức và
cảm xúc tập thể, tạo nên chiều sâu nhân bản. Ở đó, con người trở thành biểu
tượng cho sức sống bền bỉ và cho giá trị tinh thần vượt thời gian.
5. Chiều sâu sắc màu
Giá trị
tư tưởng trong thơ Lữ Mai không chỉ thể hiện ở sự tiếp nối truyền thống thơ ca
yêu nước, mà còn ở cách chị kiến tạo những gam màu mới để đối thoại với hiện
tại và tương lai. Nếu thơ ca chiến tranh trước đây thường nhấn mạnh lý tưởng
tập thể, sự hy sinh của cá nhân cho cộng đồng, thì trong thơ Lữ Mai, đặc biệt
qua các trường ca như “Ngang qua bình minh”, gam màu ấy còn được tô đậm bằng
chiều sâu nhân bản. Người lính không chỉ hiện lên như biểu tượng anh hùng, mà
còn là con người với tình yêu, giấc mơ và khát vọng đời thường. Chính sự bổ
sung này đã mở ra cách đọc khác: thơ không chỉ khẳng định chủ quyền lãnh thổ,
mà còn khẳng định “chủ quyền nhân tính” – tức phẩm giá con người trong bối cảnh
khắc nghiệt của chiến tranh và lịch sử.
Một sắc
độ khác trong thơ Lữ Mai là mở rộng không gian tư tưởng vượt ra ngoài biên giới
quốc gia. Khi viết về người lính hay ký ức chiến tranh, thơ chị đặt trải nghiệm
vào tầm vóc phổ quát, nơi khát vọng hòa bình và tình yêu nhân sinh trở thành
giá trị chung. Ở phương diện này, thơ Lữ Mai gợi mở hướng chuyển dịch của thi
ca đương đại: từ chức năng phản ánh hiện thực sang vai trò kiến tạo các giá trị
nhân văn.
Tinh
thần yêu nước trong thơ Lữ Mai luôn đi kèm chất vấn nội tâm: tình yêu Tổ quốc
có phải là sự sẵn sàng hy sinh toàn bộ cái riêng, hay còn là hành trình gìn giữ
những mảnh nhỏ đời thường, ký ức cá nhân? Câu hỏi ấy khiến thơ chị gợi mở những
suy tư triết luận về quan hệ giữa riêng và chung, giữa mất mát cá nhân và vận
mệnh dân tộc. Đây chính là lớp màu triết lý khiến giá trị tư tưởng trong thơ Lữ
Mai không chỉ có tính xác lập mà còn phong phú trong đối thoại, buộc người đọc
tự soi chiếu và định vị bản thân trước những vấn đề lịch sử – hiện sinh.
Đặt dưới
lăng kính tranh lụa, thi pháp thơ Lữ Mai hiện ra như bức họa. Chất liệu thơ gợi
sự mong manh, tinh tế, nhưng ẩn chứa sức bền, giống như lớp lụa mỏng manh mà
bền bỉ. Đường nét trong thơ linh hoạt, biến hóa: bi tráng mà thấm sâu, nâng tầm
sử thi mà vẫn giữ nhịp điệu trữ tình. Nếu sắc màu trong tranh lụa thường dịu và
lan tỏa, thì thơ Lữ Mai là sự pha trộn tinh tế giữa khát vọng cộng đồng và nỗi
niềm riêng tư. Đây là sự chín muồi của tư duy nghệ thuật muốn vượt qua ranh
giới.
Không
gian trong thơ chị mang đặc tính xuyên thấu: hiện thực và huyền hoặc hòa quyện,
đời sống thường ngày đan xen với tầng văn hóa – tâm linh. Kiểu “không gian lụa”
này tạo nên hiệu ứng lớp lớp: ký ức, mơ mộng, hiện thực và lịch sử cùng tồn tại
như những lớp sắc màu. Kỹ thuật chồng màu, loang màu, xử lý ánh sáng trong
tranh lụa được chuyển hóa thành nghệ thuật xếp lớp, phân mảnh, kết dệt trong
thơ Lữ Mai: mỗi câu chữ là sắc màu, mỗi nhịp điệu là luồng sáng, mỗi hình ảnh
là sợi tơ. Chính sự đa tầng này khiến thơ chị không chỉ đẹp về trực giác mà còn
giàu liên tưởng, cho phép mỗi người đọc tìm thấy lớp nghĩa riêng.
Bởi vậy,
giá trị mới mẻ khi nghiên cứu thi pháp thơ Lữ Mai không chỉ ở việc so sánh với
tranh lụa như ẩn dụ thẩm mỹ, mà còn ở chỗ chị đã góp phần kiến tạo dòng “mỹ
thuật trong văn chương”. Ở đó, truyền thống và hiện đại gặp gỡ, cá nhân và cộng
đồng cùng được soi chiếu trong những gam màu dịu dàng mà bền lâu.
*
Nhà thơ
Lữ Mai sinh năm 1988 tại Thanh Hóa, tốt nghiệp Khoa Viết văn – Báo chí, Đại học
Văn hóa Hà Nội (tiền thân là Trường Viết văn Nguyễn Du). Hiện chị công tác tại
Báo Nhân Dân. Lữ Mai đã xuất bản tác phẩm thuộc nhiều thể loại, trong đó: “Giấc”
(Tập thơ, NXB Hội Nhà văn, 2010), “Hà Nội không vội được đâu” (Văn xuôi, NXB
Văn học, 2014, tái bản 2019), “Mở mắt rồi mơ” (Tập thơ, NXB Hội Nhà văn, 2015),
“Thời cách ngăn trống rỗng” (Tập thơ, NXB Hội Nhà văn, 2019), “Linh hồ” (Tập
truyện ngắn, NXB Văn học, 2019), “Nơi đầu sóng” (Tản văn, NXB Văn học, 2019), “Mắt
trùng khơi” (Tản văn, NXB Văn học, 2019), “Những mùa hoa còn lại” (Tản văn, NXB
Quân đội Nhân dân, 2019), “Ngang qua bình minh” (Trường ca, NXB Văn học, 2020),
“Chư Tan Kra mây trắng” (Trường ca, NXB Văn học, 2021), “Hồi sinh” (Trường ca, NXB
Hội Nhà văn, 2022), “Vực trắng” (Tập thơ, NXB Hội Nhà văn, 2024), “Dưới khung
trời ngát xanh” (Truyện thiếu nhi, NXB Văn học & Linh Lan Books, 2024), và “Dắt
nhau về cũ” (Tập thơ, NXB Hội Nhà văn, 2025).
6. Lộ trình ánh sáng
Trong
dòng chảy văn học đương đại, thơ Lữ Mai mở ra hành trình kiếm tìm sự cân bằng
giữa mỹ cảm truyền thống và ý thức cách tân. Điểm mạnh của chị là khả năng kiến
tạo thi pháp giàu hình tượng, trong đó ngôn ngữ gợi cảm, đa sắc, giàu nhạc
tính, khơi mở nhiều tầng liên tưởng. Từ những chi tiết mong manh, tinh tế của
đời sống riêng tư, thơ chị lan tỏa sang chiều kích cộng đồng và lịch sử, tạo
nên sự hòa quyện, gần gũi và sức khái quát mang tính biểu tượng. Đồng thời,
năng lực dung hợp nhiều bình diện cảm xúc – tình yêu, ký ức, chiến tranh, khát
vọng nhân sinh – đã giúp thơ chị trở thành không gian đối thoại thẩm mỹ và tư
tưởng.
Tuy
nhiên, hành trình này cũng bộc lộ một vài giới hạn. Việc thiên về ẩn dụ, ám gợi
đôi khi khiến thơ khó tiếp cận với đối tượng phổ thông; sự đan xen giữa sử thi
và trữ tình trong một số tập chưa thật cân bằng, khiến một vài hình tượng
nghiêng về minh họa hơn là bộc lộ nội lực. Hơn nữa, tính “tranh lụa” trong thi
pháp, đòi hỏi sự làm mới và mở rộng phương thức biểu đạt, mở ra nhiều lối đi giàu sức gợi cho thơ
ca đương đại.
Hành
trình thơ Lữ Mai, vì vậy, gợi ra những câu hỏi quan trọng: mỹ cảm tranh lụa sẽ
biến hóa ra sao trong nhịp sống hiện đại? Bằng cách nào duy trì được sự tinh
tế, huyền ảo mà vẫn nâng cao tính khúc chiết và chiều sâu triết luận? Và quan
trọng hơn, làm thế nào để thơ giữ tiếng nói riêng tư nữ tính, mở rộng đối thoại
với những vấn đề mang tính nhân bản? Chính những câu hỏi này đã kiến tạo “lộ
trình ánh sáng” trong sáng tạo của Lữ Mai – con đường phản chiếu những thành
tựu thi pháp, mở ra tiềm năng đối thoại và khai phá cho cả nghiên cứu lẫn sáng
tác. Ở đó, thơ Lữ Mai không chỉ khẳng định vị trí cá nhân trong bản đồ thi ca
đương đại, mà còn gợi mở những cách tiếp cận mới về mối quan hệ giữa truyền
thống và cách tân, giữa tính nữ và tính nhân loại, giữa mỹ cảm bản địa và giá
trị phổ quát.
Hải
Phòng, 7–9/2025
M.V.P
