Sáng tạo là cuộc vong thân (viết cho học sinh phổ thông) – Mai Văn Phấn
Sáng tạo là cuộc vong thân
(Viết cho học sinh phổ thông)

Tác phẩm của Noell S. Oszvald (Hungary)
Mai Văn Phấn
Cuối năm 2023, trong buổi
trò chuyện với học sinh chuyên Văn ở Hải Phòng, một em hỏi vì sao tôi dùng khái
niệm “sáng tạo là cuộc vong thân”.
Câu hỏi ấy gợi tôi nhớ lại cuộc phỏng vấn năm 2004 do nhà báo Khánh Phương thực
hiện, đăng trên báo Thể thao & Văn hóa nhân dịp NXB Hải Phòng ra mắt tập
thơ "Vách nước". Khi đó, tôi từng chia sẻ: “Vách nước của tôi là cuộc vong thân, bước tiến của phủ định bản
ngã.”
Gần hai mươi năm trôi
qua, khái niệm ấy trở lại trong tôi như một kinh nghiệm lặng lẽ của sống và
viết. Trong bài viết nhỏ này, tôi dẫn lại vài câu thơ đã viết như những dấu
chân trên hành trình kiếm tìm ý nghĩa của cuộc phiêu lưu vượt thoát chính mình.
Vong thân trong sáng tạo
không phải là hành vi tự hủy hay đánh mất bản thân, mà là sự dấn thân trọn vẹn
và can đảm; đòi hỏi người viết phải rũ bỏ những giới hạn quen thuộc của bản ngã
– từ những khung nhận thức cứng nhắc, lớp cảm xúc cố hữu cho đến thói quen an
toàn và cả những nỗi sợ âm thầm bủa vây tâm hồn. Khi vượt qua được những lớp vỏ
ấy, con người mới có cơ hội chạm đến những chiều kích khác của tư tưởng và nghệ
thuật, nơi ngôn từ trở thành sức mạnh khai mở. Ở đó, sự vong thân không triệt
tiêu cái tôi, mà ngược lại, làm giàu nó, khiến bản ngã trở nên linh hoạt hơn,
có khả năng lắng nghe và hòa điệu với những rung động vượt ngoài giới hạn cá
nhân.
“Anh
hóa thành em
Bên
suối trong.”
(MVP – “sương sớm” – thơ
2 câu)
Đó là sự chuyển hóa toàn
vẹn, trong đó cái tôi không còn giữ vai trò trung tâm mà tan hòa vào một thực
thể khác. Đây không phải sự phủ định cực đoan, mà quá trình đồng hiện, nơi bản
thể tìm thấy sự tồn tại mới trong hòa hợp tự nhiên. Ở góc độ thi pháp, sự
chuyển hóa ấy cho thấy thơ ca có khả năng kiến tạo không gian vượt ra ngoài
giới hạn cá nhân, nơi sáng tạo vận hành như một hình thức tồn tại khác của con
người.
Trong khoảnh khắc sáng
tạo, cái tôi không còn chi phối mọi phán đoán, mà lùi về vị trí của kẻ đồng
hành với ngôn từ, với nhịp điệu câu chữ, với nhân vật và hình tượng hiện hữu và
tiềm ẩn. Sự “biến mất” tạm thời đó là điều kiện để tác phẩm khởi sinh và tự cất
lên tiếng nói riêng.
“Miệng
em hé lộ khu vườn yên tĩnh. Ong bay về làm tổ mắt anh. Em ngước nhìn giọt mật
thơm vàng sánh lại, chảy chậm xuống chiếc ly anh cầm, xuống bộ quần áo anh mặc
thường ngại là và đôi giày quên không đánh xi. Khu vườn bình thản trong mùa
thu. Nhưng trên vai em mùa hạ vẫn ầm ào đổ xuống. Màu da trời hút mắt nhòe tan
những biển hiệu treo thấp. Anh không ngăn được dòng mồ hôi em tuôn chảy trong
nắng tháng sáu. Nhưng mồ hôi đổ về làm mềm tảng đá, lối mòn bỏng rát, cả những
gốc cây.”
(MVP – “Mưa trong đất”)
Bức hình thơ ấy hiện hữu
như cảnh vật cụ thể, vận động theo những lớp nghĩa chồng lấn, liên tục chuyển
hóa. Tính chất trôi chảy giữa các yếu tố thiên nhiên, thân thể và đời sống
thường nhật cho thấy thơ ca kiến tạo một không gian biểu tượng, nơi mọi chi
tiết đều có khả năng vượt thoát khỏi giới hạn vốn có. Nhờ đó, ngôn ngữ thơ trở
thành cửa ngõ, thành dòng chảy đưa con người tiếp cận những khả thể tinh thần
khác, vốn ẩn sâu trong sự sống.
Chính trong quá trình
chuyển hóa ấy, kẻ sáng tạo tìm thấy một dạng tự do mới, không phải thứ tự do
dựa trên khẳng định cái tôi, mà khi ranh giới giữa bản thân và thế giới xung
quanh dần được xóa nhòa. Ở trạng thái đó, cảm xúc trở nên tinh mẫn, tri giác mở
ra nhiều tầng lớp chưa từng biết đến, và cái nhìn về đời sống vượt khỏi những
khuôn khổ vốn có. Tác phẩm được khai sinh không chỉ như một sản phẩm cá nhân,
mà tựa điểm hội tụ của vô số khả thể, nơi tiếng nói của con người giao thoa
cùng nhịp thở vũ trụ, mở ra miền hiện hữu rộng lớn mà ở đó mọi giới hạn đều có
thể được chạm tới.
“Em
lần theo bóng mây trôi
Thấm
qua sóng lá vô hồi
Ðằm
vào anh tiếng chim đôi bất ngờ
Làm
vang lên những dây tơ vừa chùng.”
(MVP – “Em xa”)
Từ mạch thơ ấy, ta thấy
cảm xúc, âm thanh và hình ảnh tan hòa, tạo thành một thực tại mong manh, vang
vọng. Sự xuất hiện bất ngờ của những tín hiệu từ thế giới bên ngoài không chỉ
khơi gợi rung động tức thời, mà làm bừng sáng khả năng liên kết tiềm ẩn giữa
con người và vũ trụ. Ở đây, thơ ca trở thành phương thức kết nối những tầng sâu
vô hình, khơi mở miền giao cảm vượt khỏi giới hạn trực giác thông thường, để sự
hiện hữu của con người được soi chiếu và mở rộng trong bầu khí quyển khác.
Khái niệm này gợi nhớ đến
tuyên ngôn nổi tiếng của nhà thơ Pháp Arthur Rimbaud (1854–1891) “Je est un autre”
(tạm dịch: Tôi là người khác). Với Rimbaud, cái tôi của nhà thơ chỉ thực sự
sống động khi nó bị “tha hóa”, rời khỏi vùng an toàn để hóa thân vào thế giới
rộng lớn hơn, nơi cảm xúc và hình ảnh tự do hiển lộ. Trong bài thơ “Con thuyền
say”, ông từng viết:
“…Tôi
đã mơ đêm xanh tuyết sáng choang,
Chầm
chậm nụ hôn dâng lên mắt biển,
Sự
lan truyền những dòng nhựa lạ thường
Và
rực vàng, xanh, lân tinh ca hát!”
(Arthur Rimbaud – “Con
thuyền say”)
A. Rimbaud gợi mở một
chiều kích khác của “vong thân”: không chỉ hòa nhập, mà là cuộc phiêu lưu đầy
biến động, nơi cái tôi bị cuốn đi trong những mặc khải mãnh liệt của ánh sáng,
âm thanh, màu sắc. Ở đó, sáng tạo trở thành một trải nghiệm cực hạn, vừa hủy bỏ
vừa tái sinh, buộc con người mở ra trước những năng lượng khác lạ để tự biến
đổi và tìm thấy một bản ngã khác – rộng lớn, giàu khả thể hơn.
Ở bình diện triết học,
khái niệm vong thân còn liên hệ mật thiết với tư tưởng của nhà triết học Đức
Martin Heidegger (1889–1976) về ngôn ngữ và thi ca. Heidegger cho rằng “Ngôn ngữ là ngôi nhà của Hữu thể”
và thơ ca là không gian nơi hữu thể tự hiển lộ. Sáng tạo cũng là hành trình
buông bỏ áp đặt của cái tôi để ngôn từ tự cất tiếng. Khi vong thân, nhà thơ
không còn đứng ở vị trí kẻ sáng tạo biệt lập mà trở thành trung gian cho sự
hiển lộ của một dòng chảy vượt ngoài ý chí cá nhân. Tác phẩm thơ, vì thế, là
không gian đối thoại, nơi cái tôi sáng tạo tìm thấy sự cộng hưởng với thế giới,
nơi hiện hữu và hư vô giao hòa, mở ra biên giới mong manh giữa có và không.
Vong thân cũng mang âm
hưởng của mỹ học phương Đông, đặc biệt trong tư tưởng Thiền về vô ngã. Chỉ khi
con người buông bỏ mọi bám víu vào cái tôi, để tâm trí trở nên rỗng lặng, họ
mới có thể hòa nhập cùng vũ trụ, nhìn thấy bản thể nguyên sơ của tồn tại. Sáng
tạo đích thực, do đó, không phải sự phô diễn bản ngã cá biệt, mà là hành trình
tan biến để đạt tới khả năng thấu cảm phổ quát, nơi thơ ca trở thành nhịp cầu
đưa con người đến gần hơn với sự thật tối hậu của đời sống.
“Bên
nhau thành thân cây
Nhựa
cuộn vào cơ thể
Thớ
gỗ nở thêm bao vòng rộng
Ghì
lạch nguồn tuôn chảy
Vươn
xa cành bổng cành la”
(MVP – Nhịp VIII – “Hình
đám cỏ”)
Đó là hình thức tồn tại
đồng thể, nơi con người và tự nhiên không còn phân tách mà gắn bó trong quá
trình cộng sinh; điều ấy không chỉ gợi về sự hòa nhập bản thể, mà còn mở ra ý
niệm khác về sáng tạo: thay vì khẳng định cái tôi như trung tâm, sáng tạo được
hiểu như sự lan tỏa, sinh trưởng, liên kết với những nguồn lực mạnh mẽ hơn. Ở
đây, thơ ca vận hành như một hình thái hữu thể, trong đó mọi giới hạn cá nhân
đều được nới lỏng cho phép năng lượng chung của sự sống cất tiếng, thầm lặng và
bền bỉ.
TÔI NHÌN THẤY BẠN
Thả
Những
con cá ánh sáng
Vào
đại dương
(MVP)
Thi ảnh trong bài thơ ba
câu mở ra không gian thị giác và biểu tượng, nơi hành vi sáng tạo trở thành hiến tặng trọn vẹn cho bầu trời vô biên của tưởng tượng và cảm xúc. Hình tượng
ánh sáng được phóng chiếu vào đại dương gợi hành động dẫn dắt, nơi ngôn ngữ thơ
ca được trao trả cho thế giới rộng lớn hơn chính nó. Ở đây, sáng tạo hiện ra
như cử chỉ đối thoại và cộng thông: nó không khép kín vào bản ngã, mà hướng ra
ngoài, kết nối với vũ trụ, để tiếng nói cá nhân đồng thời mang trong nó âm
hưởng của cái chung, của hiện hữu.
Sáng tạo thi ca không
phải cuộc rong chơi trong biên giới an toàn của cái tôi, mà là hành vi vượt
thoát, là cuộc vong thân để chạm tới tự do và bản thể sâu thẳm. Ở đó, người
viết dám tan biến chính mình để ngôn từ phát lộ, để tư tưởng và cảm xúc tìm
được hình hài mới trong dòng chảy vô hạn của tồn tại. Vong thân trong sáng tạo
là lựa chọn can đảm: rời bỏ những khuôn khổ quen thuộc, bước qua vùng tối
nghi hoặc, để kết nối mình với nhịp đập phổ quát của đời sống và vũ trụ. Nó
không chỉ cho tác phẩm một hình hài khác, mà còn trao cho người sáng tạo một
căn cước mới của kẻ đồng hành cùng ngôn ngữ, cùng nhân loại và sự sống.
Nghệ thuật, vì thế, chính
là hành vi sống trọn vẹn; không khẳng định cái tôi như trung tâm, mà mở đường
cho sự lan tỏa, cho những mối liên kết lớn lao. Và chỉ khi dám vong thân trong
sáng tạo, con người mới có thể tái sinh, mới thực sự được định danh trong tiếng
vọng thầm lặng nhưng bền bỉ của cái chung, của sự sống bất tận.
_______________________
Trích bức thư của
Arthur Rimbaud, viết cho Paul Demeny, ngày 15/5/1871 in trong Thơ toàn tập của Rimbaud, NXB Gallimard
Paris 1960.
Rút
từ bài "Thơ tượng trưng – sự khởi đầu của văn học hiện đại" của
Nguyễn Hữu Hiếu, in trong " Những vấn đề ngữ văn " (Tuyển tập 40 năm
nghiên cứu khoa học của Khoa VH&NN).